Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 645/2.362

BumhanĐơn VN-4-2023-21155 · nộp 24/05/2023 · văn bằng 4-0574881-000
Chủ đơn: BUMHAN INDUSTRIES CO., LTD
SỐNG MỘT ĐỜI có "Lãi"Đơn VN-4-2023-21109 · nộp 24/05/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần truyền thông và công nghệ KHẢI MINH
TECHZONE STOREĐơn VN-4-2023-21088 · nộp 24/05/2023 · văn bằng 4-0544719-000
Chủ đơn: Nguyễn Thùy Linh
ANKIO UTILITY OF LIFEĐơn VN-4-2023-21077 · nộp 24/05/2023 · văn bằng 4-0581191-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Gia Phát.ST
MITAPROĐơn VN-4-2023-21055 · nộp 24/05/2023 · văn bằng 4-0544714-000
Chủ đơn: Công ty TNHH máy văn phòng Minh Tân
LA BEAUTÉ PUREĐơn VN-4-2023-21045 · nộp 24/05/2023
Chủ đơn: Nguyễn Văn Khánh
ANDPADĐơn VN-4-2023-21000 · nộp 23/05/2023 · văn bằng 4-0528572-000
Chủ đơn: ANDPAD Inc.
TAGANOWĐơn VN-4-2023-20990 · nộp 23/05/2023 · văn bằng 4-0544708-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giải pháp TAGA
KALSUNĐơn VN-4-2023-20986 · nộp 23/05/2023 · văn bằng 4-0540244-000
Chủ đơn: Vũ Công Tâm
LOCK&KINGĐơn VN-4-2023-20985 · nộp 23/05/2023 · văn bằng 4-0530995-000
Chủ đơn: Vũ Công Tâm
T K CHITI Connect to valueĐơn VN-4-2023-20964 · nộp 23/05/2023 · văn bằng 4-0530987-000
Chủ đơn: Dương Ngọc Tùng
CĐơn VN-4-2023-20933 · nộp 23/05/2023 · văn bằng 4-0530397-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nhà máy bia HEINEKEN Việt Nam
3TĐơn VN-4-2023-20924 · nộp 23/05/2023 · văn bằng 4-0530393-000
Chủ đơn: SHENZHEN 3TMALL TECHNOLOGY CO., LTD.
TAROHAĐơn VN-4-2023-20904 · nộp 23/05/2023 · văn bằng 4-0528516-000
Chủ đơn: Nguyễn Đức Thuận
D P A LIGHTINGĐơn VN-4-2023-20902 · nộp 23/05/2023 · văn bằng 4-0528573-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần DPALIGHTING Việt Nam
HyberĐơn VN-4-2023-20830 · nộp 23/05/2023 · văn bằng 4-0533869-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển GREENMAX
Khủng Long - DinosaurĐơn VN-4-2023-20798 · nộp 23/05/2023 · văn bằng 4-0539419-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Hiếu
FitOnĐơn VN-4-2023-20788 · nộp 23/05/2023 · văn bằng 4-0539420-000
Chủ đơn: Công ty TNHH máy nghề mộc MBT
DanmsĐơn VN-4-2023-20724 · nộp 22/05/2023 · văn bằng 4-0528545-000
Chủ đơn: Guangdong Danmaishi Audio Electric Appliance Co., LTD
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-20695 · nộp 22/05/2023 · văn bằng 4-0528015-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Chiến
GMS HELMETSĐơn VN-4-2023-20675 · nộp 22/05/2023 · văn bằng 4-0606500-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MTV SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NAM PHONG
YOUNGKITĐơn VN-4-2023-20662 · nộp 22/05/2023 · văn bằng 4-0586850-000
Chủ đơn: Guangzhou Laigu Electronic Technology Co., Ltd.
PINVNĐơn VN-4-2023-20660 · nộp 22/05/2023 · văn bằng 4-0525203-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp PINVN
GRAEFFĐơn VN-4-2023-20649 · nộp 22/05/2023 · văn bằng 4-0530829-000
Chủ đơn: Graeff (Jiaxing) Instruments Co., Ltd
homeonĐơn VN-4-2023-20647 · nộp 22/05/2023 · văn bằng 4-0576797-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần SMATEC
TBR Top Biotechnology ResearchĐơn VN-4-2023-20604 · nộp 22/05/2023 · văn bằng 4-0525192-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ TBR
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.