DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 642/2.362

  1. Mẫu nhãn PAPAGO!
    PAPAGO!

    Đơn VN-4-2023-22528 · nộp 31/05/2023 · văn bằng 4-0530559-000
    Chủ đơn: PAPAGO INC.

  2. Mẫu nhãn farmgo
    farmgo

    Đơn VN-4-2023-22496 · nộp 31/05/2023 · văn bằng 4-0633030-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ HipoTech

  3. Mẫu nhãn V I D VOICE ID
    V I D VOICE ID

    Đơn VN-4-2023-22433 · nộp 31/05/2023 · văn bằng 4-0530545-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần EM AND AI

  4. Mẫu nhãn DARKSHADOW
    DARKSHADOW

    Đơn VN-4-2023-22413 · nộp 31/05/2023 · văn bằng 4-0528704-000
    Chủ đơn: Skorpio Limited

  5. Mẫu nhãn Agreeme
    Agreeme

    Đơn VN-4-2023-22381 · nộp 30/05/2023 · văn bằng 4-0530539-000
    Chủ đơn: Dương Thanh Tùng, Nguyễn Hải Đăng

  6. Mẫu nhãn 100%
    100%

    Đơn VN-4-2023-22365 · nộp 30/05/2023 · văn bằng 4-0531667-000
    Chủ đơn: Saule, LLC

  7. Mẫu nhãn fifine
    fifine

    Đơn VN-4-2023-22352 · nộp 30/05/2023 · văn bằng 4-0529299-000
    Chủ đơn: Shenzhen Xunweijia Technology Development Co., Ltd.

  8. Mẫu nhãn Tfiretek
    Tfiretek

    Đơn VN-4-2023-22331 · nộp 30/05/2023 · văn bằng 4-0530524-000
    Chủ đơn: SHENZHEN TFIRETEK TECHNOLOGY CO.,LTD.

  9. Mẫu nhãn Phigeek
    Phigeek

    Đơn VN-4-2023-22330 · nộp 30/05/2023 · văn bằng 4-0530523-000
    Chủ đơn: Shenzhen Haozhanchi Technology Co.,Ltd.

  10. Mẫu nhãn Logicplay
    Logicplay

    Đơn VN-4-2023-22329 · nộp 30/05/2023 · văn bằng 4-0530522-000
    Chủ đơn: SHENZHEN TFIRETEK TECHNOLOGY CO.,LTD.

  11. Mẫu nhãn Tfire
    Tfire

    Đơn VN-4-2023-22328 · nộp 30/05/2023 · văn bằng 4-0530521-000
    Chủ đơn: SHENZHEN TFIRETEK TECHNOLOGY CO.,LTD.

  12. Mẫu nhãn Comefire
    Comefire

    Đơn VN-4-2023-22327 · nộp 30/05/2023 · văn bằng 4-0530520-000
    Chủ đơn: SHENZHEN TFIRETEK TECHNOLOGY CO.,LTD.

  13. Mẫu nhãn VN-4-2023-22302
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2023-22302 · nộp 30/05/2023 · văn bằng 4-0530514-000
    Chủ đơn: HEAVY POWER CO., LTD.

  14. Mẫu nhãn K x
    K x

    Đơn VN-4-2023-22062 · nộp 29/05/2023 · văn bằng 4-0538695-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại IMOSS

  15. Mẫu nhãn SPRISE
    SPRISE

    Đơn VN-4-2023-22035 · nộp 29/05/2023 · văn bằng 4-0542102-000
    Chủ đơn: SHENZHEN BOYANG ELECTRONIC COMMERCE CO., LTD.

  16. Mẫu nhãn BSEED
    BSEED

    Đơn VN-4-2023-22031 · nộp 29/05/2023 · văn bằng 4-0556617-000
    Chủ đơn: HANGZHOU MVAVA TECHNOLOGY CO., LTD.

  17. Mẫu nhãn WEBFITY
    WEBFITY

    Đơn VN-4-2023-22016 · nộp 29/05/2023 · văn bằng 4-0542162-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thanh Tùng

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.