Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 629/2.362
kt DX VinaĐơn VN-4-2023-28276 · nộp 04/07/2023 · văn bằng 4-0538274-000
Chủ đơn: KT CORPORATION
Galaxy InsightĐơn VN-4-2023-28275 · nộp 04/07/2023 · văn bằng 4-0540536-000
Chủ đơn: SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
ETERNAL DRAGONSĐơn VN-4-2023-28266 · nộp 04/07/2023
Chủ đơn: Trailblazer Games Pte. Ltd.
A T X GPĐơn VN-4-2023-28223 · nộp 04/07/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị xây dựng Gia Phan
ĐÔNG iĐơn VN-4-2023-28199 · nộp 03/07/2023 · văn bằng 4-0647786-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn Đông I Việt Nam
AIRGOCASTĐơn VN-4-2023-28169 · nộp 03/07/2023 · văn bằng 4-0542792-000
Chủ đơn: Guangzhou Langguo Electronic Technology Co., Ltd.
AIRGOSERVICEĐơn VN-4-2023-28168 · nộp 03/07/2023 · văn bằng 4-0542793-000
Chủ đơn: Guangzhou Langguo Electronic Technology Co., Ltd.
VECO Renewable Energy Co., LtdĐơn VN-4-2023-28164 · nộp 03/07/2023 · văn bằng 4-0580304-000
Chủ đơn: Đàm Quang Minh
S SOCAL BE SMART.POWER SMARTERĐơn VN-4-2023-28124 · nộp 03/07/2023 · văn bằng 4-0633744-000
Chủ đơn: Công ty TNHH SOCAL
TGC Tokyo Glass CompanyĐơn VN-4-2023-28104 · nộp 03/07/2023 · văn bằng 4-0540523-000
Chủ đơn: ESTELLE HOLDINGS CO., LTD.
PLERYĐơn VN-4-2023-28056 · nộp 03/07/2023
Chủ đơn: Shenzhen Zhongnuo Culture Communication Co., Ltd.

HY HUNG YIH VIETNAMĐơn VN-4-2023-28053 · nộp 03/07/2023 · văn bằng 4-0535792-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghiệp HUNG YIH (Việt Nam)
MeeTokĐơn VN-4-2023-28037 · nộp 03/07/2023
Chủ đơn: Yun Choyeon, Chang Yunsuk
MTAĐơn VN-4-2023-28034 · nộp 03/07/2023 · văn bằng 4-0535389-000
Chủ đơn: Công ty TNHH TE AN VIỆT NAM
OONGĐơn VN-4-2023-28011 · nộp 03/07/2023 · văn bằng 4-0535478-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần OONG
VIP LOCKĐơn VN-4-2023-28009 · nộp 03/07/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH phụ kiện nội thất LIÊN PHÁT
JULIDYĐơn VN-4-2023-28002 · nộp 03/07/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ KCN
webOS Hub ManagerĐơn VN-4-2023-27993 · nộp 03/07/2023 · văn bằng 4-0615011-000
Chủ đơn: LG ELECTRONICS INC.
EcopowerĐơn VN-4-2023-27983 · nộp 03/07/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Quốc Tế Năm Sao
CreepitalĐơn VN-4-2023-27947 · nộp 30/06/2023 · văn bằng 4-0535455-000
Chủ đơn: Nguyễn Duy Anh
cashopĐơn VN-4-2023-27942 · nộp 30/06/2023 · văn bằng 4-0539511-000
Chủ đơn: IDOL (HONG KONG) LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-27941 · nộp 30/06/2023 · văn bằng 4-0541001-000
Chủ đơn: IDOL (HONG KONG) LIMITED
TRIOPOĐơn VN-4-2023-27939 · nộp 30/06/2023 · văn bằng 4-0535503-000
Chủ đơn: Yueqing Originality Photography Equipment Co., Ltd
DYMAYĐơn VN-4-2023-27930 · nộp 30/06/2023 · văn bằng 4-0539950-000
Chủ đơn: Enping City Shupu Electronic Technology Co., Ltd.
V T S Vận Trình SốĐơn VN-4-2023-27919 · nộp 30/06/2023
Chủ đơn: Vũ Hoài Nam, Triệu Phương Thảo, Vũ Văn Thương
Chanh8Đơn VN-4-2023-27901 · nộp 30/06/2023 · văn bằng 4-0553572-000
Chủ đơn: Lemon Inc.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.