Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 617/2.362
ESENCOĐơn VN-4-2023-33793 · nộp 02/08/2023 · văn bằng 4-0537025-000
Chủ đơn: NGUYỄN THỊ NGUYÊN
HIYANĐơn VN-4-2023-33730 · nộp 01/08/2023 · văn bằng 4-0551548-000
Chủ đơn: Ngô Thị Hải Yến
DVH Audio Happy SoundĐơn VN-4-2023-33703 · nộp 01/08/2023 · văn bằng 4-0548177-000
Chủ đơn: Họ kinh doanh ĐỖ VĂN HIẾU
one DEPOTĐơn VN-4-2023-33701 · nộp 01/08/2023 · văn bằng 4-0548179-000
Chủ đơn: Lưu Gia Bửu
HALO GLASSES OpticĐơn VN-4-2023-33591 · nộp 01/08/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và dịch vụ truyền thông ACUDO

OULeikeĐơn VN-4-2023-33531 · nộp 31/07/2023 · văn bằng 4-0548015-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ mắt kính Nam Việt
WEISICAĐơn VN-4-2023-33530 · nộp 31/07/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ mắt kính Nam Việt
N NaiersiĐơn VN-4-2023-33529 · nộp 31/07/2023 · văn bằng 4-0548016-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ mắt kính Nam Việt
XCE Operation ManagenmentĐơn VN-4-2023-33522 · nộp 31/07/2023 · văn bằng 4-0567911-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Xuân Cầu Holdings
unnuĐơn VN-4-2023-33513 · nộp 31/07/2023 · văn bằng 4-0548087-000
Chủ đơn: PT. TRILLIUN INVESTAMA INDONESIA
DCWAVEĐơn VN-4-2023-33507 · nộp 31/07/2023 · văn bằng 4-0548018-000
Chủ đơn: Công ty TNHH truyền thông RUVI
TÂM SẮC TẤMĐơn VN-4-2023-33421 · nộp 31/07/2023 · văn bằng 4-0539158-000
Chủ đơn: Nguyễn Ngọc Thanh Tâm
IRASĐơn VN-4-2023-33419 · nộp 31/07/2023 · văn bằng 4-0550144-000
Chủ đơn: ELSA Optronics Technology (ShenZhen) Co., Ltd
ENNOVIĐơn VN-4-2023-33412 · nộp 31/07/2023 · văn bằng 4-0585962-000
Chủ đơn: Interplex Holdings Pte. Ltd.
BGXĐơn VN-4-2023-33408 · nộp 31/07/2023 · văn bằng 4-0539155-000
Chủ đơn: Nanjing BGX Machinery and Equipment Co., Ltd.
NeePhoĐơn VN-4-2023-33364 · nộp 31/07/2023 · văn bằng 4-0540969-000
Chủ đơn: Shenzhen Lirui Industrial Co., Ltd.
MG MYGUUĐơn VN-4-2023-33341 · nộp 31/07/2023 · văn bằng 4-0540114-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ Ap Soft
WEEKASEĐơn VN-4-2023-33337 · nộp 31/07/2023 · văn bằng 4-0581187-000
Chủ đơn: Vũ Hữu Hảo
GTJSCĐơn VN-4-2023-33333 · nộp 31/07/2023 · văn bằng 4-0637026-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ GOLDTECH
glassiqĐơn VN-4-2023-33268 · nộp 28/07/2023 · văn bằng 4-0535417-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Kim Hoàn Vũ
FUNsionĐơn VN-4-2023-33263 · nộp 28/07/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH phân phối thiết bị số ĐA PHÚC
ODA TOKENĐơn VN-4-2023-33260 · nộp 28/07/2023 · văn bằng 4-0535261-000
Chủ đơn: Lê Đình Thường
LENSĐơn VN-4-2023-33246 · nộp 28/07/2023 · văn bằng 4-0612701-000
Chủ đơn: LENS TECHNOLOGY CO.,LTD
pointpodĐơn VN-4-2023-33245 · nộp 28/07/2023 · văn bằng 4-0567799-000
Chủ đơn: Point Pod Pty Ltd
AboshĐơn VN-4-2023-33210 · nộp 28/07/2023
Chủ đơn: BÙI THANH LIÊM
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
