Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 613/2.362
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-35495 · nộp 10/08/2023
Chủ đơn: ZELLYSPACE Co., Ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-35483 · nộp 10/08/2023 · văn bằng 4-0535295-000
Chủ đơn: SUNNY GROUP CO., LTD.
DEKTONĐơn VN-4-2023-35458 · nộp 10/08/2023 · văn bằng 4-0529218-000
Chủ đơn: NGUYỄN THỊ THU HẰNG
Sahmyook [sahmyook]Đơn VN-4-2023-35421 · nộp 10/08/2023 · văn bằng 4-0547464-000
Chủ đơn: Legal Association of Sahm Yook Hak Won
SHANZHUCHAĐơn VN-4-2023-35363 · nộp 10/08/2023 · văn bằng 4-0549225-000
Chủ đơn: Shandong Shanzhu Catering Management Co., Ltd.
HASLERĐơn VN-4-2023-35359 · nộp 10/08/2023 · văn bằng 4-0545923-000
Chủ đơn: Bùi Hoàng Việt
ASCOMĐơn VN-4-2023-35358 · nộp 10/08/2023 · văn bằng 4-0549226-000
Chủ đơn: Bùi Hoàng Việt
sunmiĐơn VN-4-2023-35339 · nộp 10/08/2023 · văn bằng 4-0569937-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Mobell
1688s.vn, hìnhĐơn VN-4-2023-35331 · nộp 10/08/2023 · văn bằng 4-0553424-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ điện tử Huy Khang
POLIĐơn VN-4-2023-35328 · nộp 10/08/2023 · văn bằng 4-0542539-000
Chủ đơn: Vòng Cấm Kíu
AGTEKĐơn VN-4-2023-35322 · nộp 10/08/2023 · văn bằng 4-0542504-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH AGTEK VIỆT NAM
My Green PlaceĐơn VN-4-2023-35298 · nộp 10/08/2023 · văn bằng 4-0566686-000
Chủ đơn: SKC CO., LTD.
Flipsuit CaseĐơn VN-4-2023-35296 · nộp 10/08/2023 · văn bằng 4-0538833-000
Chủ đơn: SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
ND MAX SLOGAN HEREĐơn VN-4-2023-35268 · nộp 10/08/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ thương mại quốc tế Nam Dương
PUCENĐơn VN-4-2023-35260 · nộp 10/08/2023 · văn bằng 4-0538879-000
Chủ đơn: Đoàn Thị Yến
SHIN YIĐơn VN-4-2023-35256 · nộp 09/08/2023 · văn bằng 4-0543935-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần van Shin Yi
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-35255 · nộp 09/08/2023 · văn bằng 4-0543958-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần van Shin Yi
SHIN YIĐơn VN-4-2023-35254 · nộp 09/08/2023 · văn bằng 4-0543957-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần van Shin Yi
MIDROOĐơn VN-4-2023-35243 · nộp 09/08/2023 · văn bằng 4-0538875-000
Chủ đơn: Hongkong Yono Optical Techonlogy Co., Limited
BOYS & GIRLSĐơn VN-4-2023-35183 · nộp 09/08/2023 · văn bằng 4-0541222-000
Chủ đơn: Smart Great International Limited
NOISEĐơn VN-4-2023-35153 · nộp 09/08/2023 · văn bằng 4-0547897-000
Chủ đơn: Nexxbase Marketing Pvt. Ltd
PREPĐơn VN-4-2023-35110 · nộp 09/08/2023 · văn bằng 4-0535406-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ PREP
KĐơn VN-4-2023-35061 · nộp 09/08/2023 · văn bằng 4-0547896-000
Chủ đơn: KYORITSU ELECTRICAL INSTRUMENTS WORKS, LTD.
NavicoĐơn VN-4-2023-35050 · nộp 09/08/2023 · văn bằng 4-0541188-000
Chủ đơn: Đỗ Văn Huân
iLOEĐơn VN-4-2023-35000 · nộp 08/08/2023 · văn bằng 4-0549228-000
Chủ đơn: iLOE (GUANGZHOU) Technology Co, Ltd.
ELSAĐơn VN-4-2023-34945 · nộp 08/08/2023 · văn bằng 4-0595015-000
Chủ đơn: ELSA Optronics Technology (ShenZhen) Co., Ltd
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.