Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 610/2.362
UU U2UĐơn VN-4-2023-36526 · nộp 17/08/2023 · văn bằng 4-0538976-000
Chủ đơn: UNICORN ULTRA FOUNDATION
UU U2Đơn VN-4-2023-36525 · nộp 17/08/2023 · văn bằng 4-0538977-000
Chủ đơn: UNICORN ULTRA FOUNDATION
SUGARTOWNĐơn VN-4-2023-36505 · nộp 17/08/2023 · văn bằng 4-0538967-000
Chủ đơn: Zynga Inc.
SILICON LABSĐơn VN-4-2023-36504 · nộp 17/08/2023 · văn bằng 4-0649896-000
Chủ đơn: Silicon Laboratories Inc.
TTS CÂN ĐIỆN TỬ TOÀN THỊNHĐơn VN-4-2023-36501 · nộp 17/08/2023 · văn bằng 4-0615556-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cân điện tử Toàn Thịnh
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-36458 · nộp 16/08/2023 · văn bằng 4-0547803-000
Chủ đơn: Shenzhen DophiGo IoT Technology Co., Ltd.
JINYUNĐơn VN-4-2023-36457 · nộp 16/08/2023 · văn bằng 4-0551267-000
Chủ đơn: Li, Jiadong
T&C WAREHOUSING AND TRANSPORTATIONĐơn VN-4-2023-36452 · nộp 16/08/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư T&C
TAYLORĐơn VN-4-2023-36442 · nộp 16/08/2023 · văn bằng 4-0549268-000
Chủ đơn: Lifetime Brands, Inc.
chef'nĐơn VN-4-2023-36441 · nộp 16/08/2023 · văn bằng 4-0561365-000
Chủ đơn: Lifetime Brands, Inc.
TVTĐơn VN-4-2023-36440 · nộp 16/08/2023 · văn bằng 4-0523396-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ STARVISION (Việt Nam)
INVICO your success.our developmentĐơn VN-4-2023-36423 · nộp 16/08/2023 · văn bằng 4-0543619-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghiệp INVICO
DELTA FORCEĐơn VN-4-2023-36384 · nộp 16/08/2023 · văn bằng 4-0542256-000
Chủ đơn: PROXIMA BETA PTE. LIMITED
Tencent RTCĐơn VN-4-2023-36380 · nộp 16/08/2023 · văn bằng 4-0552602-000
Chủ đơn: Tencent Holdings Limited
FleetOnMapĐơn VN-4-2023-36373 · nộp 16/08/2023 · văn bằng 4-0554351-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phần mềm Việt Quốc Tế
SolavitaĐơn VN-4-2023-36362 · nộp 16/08/2023 · văn bằng 4-0538853-000
Chủ đơn: Shenzhen Skyworth Photovoltaic Technology Co., Ltd.
Q-MAXĐơn VN-4-2023-36335 · nộp 16/08/2023 · văn bằng 4-0593276-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị điện máy xây dựng Văn Quyến Việt Nam
V QĐơn VN-4-2023-36334 · nộp 16/08/2023 · văn bằng 4-0539228-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị điện máy xây dựng Văn Quyến Việt Nam
TIJĐơn VN-4-2023-36312 · nộp 16/08/2023 · văn bằng 4-0564832-000
Chủ đơn: Công ty TNHH New Date
KIVENTĐơn VN-4-2023-36310 · nộp 16/08/2023 · văn bằng 4-0551583-000
Chủ đơn: Công ty TNHH truyền thông Kevent
HTCOĐơn VN-4-2023-36309 · nộp 16/08/2023 · văn bằng 4-0551440-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xây lắp điện Hợp Thành
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-36306 · nộp 16/08/2023 · văn bằng 4-0585429-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Thanh Phúc
AOBECĐơn VN-4-2023-36302 · nộp 16/08/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư và công nghệ AOBEC Việt Nam
OMMETOĐơn VN-4-2023-36289 · nộp 16/08/2023 · văn bằng 4-0539013-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ cơ khí CNH
Dr.Seoul NaĐơn VN-4-2023-36275 · nộp 16/08/2023
Chủ đơn: SKP GLOBAL TRADE LIMITED
PDK AUDIO PROFESSIONALĐơn VN-4-2023-36269 · nộp 16/08/2023 · văn bằng 4-0539018-000
Chủ đơn: Trần Phú
GOLF HOMES ĐẲNG CẤP THƯỢNG LƯUĐơn VN-4-2023-36267 · nộp 16/08/2023
Chủ đơn: Nguyễn Văn Bằng
G GOLFCITY MỘT ĐƠN VỊ TRỰC THUỘC GOLF+Đơn VN-4-2023-36255 · nộp 16/08/2023
Chủ đơn: Nguyễn Văn Bằng
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.