DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 601/2.362

  1. Mẫu nhãn Phisung
    Phisung

    Đơn VN-4-2023-39846 · nộp 06/09/2023 · văn bằng 4-0550607-000
    Chủ đơn: Luo, Daoping

  2. Mẫu nhãn Q QUANTUMLIMS
    Q QUANTUMLIMS

    Đơn VN-4-2023-39843 · nộp 06/09/2023 · văn bằng 4-0576428-000
    Chủ đơn: Hanmi Science Co., Ltd.

  3. Mẫu nhãn GETSOLAR
    GETSOLAR

    Đơn VN-4-2023-39815 · nộp 06/09/2023 · văn bằng 4-0544742-000
    Chủ đơn: Must Energy (Guangdong) Technology Co.,LTD

  4. Mẫu nhãn CPPSolar
    CPPSolar

    Đơn VN-4-2023-39814 · nộp 06/09/2023 · văn bằng 4-0544743-000
    Chủ đơn: Must Energy (Guangdong) Technology Co.,LTD

  5. Mẫu nhãn ASSC
    ASSC

    Đơn VN-4-2023-39794 · nộp 06/09/2023 · văn bằng 4-0641985-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Apollo Technologies

  6. Mẫu nhãn A
    A

    Đơn VN-4-2023-39793 · nộp 06/09/2023 · văn bằng 4-0544122-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Apollo Technologies

  7. Mẫu nhãn ChatWiz
    ChatWiz

    Đơn VN-4-2023-39788 · nộp 06/09/2023 · văn bằng 4-0544124-000
    Chủ đơn: Lemon Inc.

  8. Mẫu nhãn A
    A

    Đơn VN-4-2023-39774 · nộp 06/09/2023 · văn bằng 4-0594858-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ mạng LANCS Việt Nam

  9. Mẫu nhãn METACELL
    METACELL

    Đơn VN-4-2023-39746 · nộp 06/09/2023 · văn bằng 4-0570395-000
    Chủ đơn: Germatek Elektronik GmbH.

  10. Mẫu nhãn KDSOK
    KDSOK

    Đơn VN-4-2023-39723 · nộp 06/09/2023 · văn bằng 4-0620223-000
    Chủ đơn: Guangzhou Kaidisheng Electronic Technology Co.,Ltd.

  11. Mẫu nhãn STARCHARGE
    STARCHARGE

    Đơn VN-4-2023-39617 · nộp 06/09/2023 · văn bằng 4-0535789-000
    Chủ đơn: Star Charge Europe GmbH

  12. Mẫu nhãn WePlay
    WePlay

    Đơn VN-4-2023-39585 · nộp 05/09/2023 · văn bằng 4-0646870-000
    Chủ đơn: WEJOY PTE. LTD.

  13. Mẫu nhãn CARTESIUS
    CARTESIUS

    Đơn VN-4-2023-39582 · nộp 05/09/2023 · văn bằng 4-0547822-000
    Chủ đơn: Cartesius Robotics Limited.

  14. Mẫu nhãn ABYDGP
    ABYDGP

    Đơn VN-4-2023-39567 · nộp 05/09/2023
    Chủ đơn: Liming Xia

  15. Mẫu nhãn TWVC
    TWVC

    Đơn VN-4-2023-39565 · nộp 05/09/2023 · văn bằng 4-0561095-000
    Chủ đơn: Shenzhen Weile Electronics Co., Ltd.

  16. Mẫu nhãn Smatyx
    Smatyx

    Đơn VN-4-2023-39533 · nộp 05/09/2023 · văn bằng 4-0567685-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Smatyx

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.