DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 590/2.362

  1. Mẫu nhãn OpenRock
    OpenRock

    Đơn VN-4-2023-43971 · nộp 29/09/2023 · văn bằng 4-0551936-000
    Chủ đơn: YI ZHAO (SHENZHEN) CO., LIMITED

  2. Mẫu nhãn M
    M

    Đơn VN-4-2023-43968 · nộp 29/09/2023 · văn bằng 4-0584548-000
    Chủ đơn: METAL POWER ANALYTICAL PRIVATE LIMITED

  3. Mẫu nhãn GLAEASI
    GLAEASI

    Đơn VN-4-2023-43928 · nộp 29/09/2023 · văn bằng 4-0560549-000
    Chủ đơn: DMT SOLUTION CO., LTD.

  4. Mẫu nhãn opensens
    opensens

    Đơn VN-4-2023-43921 · nộp 29/09/2023 · văn bằng 4-0550833-000
    Chủ đơn: Hoàng Thị Bích Thủy

  5. Mẫu nhãn akaBot
    akaBot

    Đơn VN-4-2023-43865 · nộp 29/09/2023 · văn bằng 4-0548970-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH FPT IS

  6. Mẫu nhãn UVote
    UVote

    Đơn VN-4-2023-43864 · nộp 29/09/2023 · văn bằng 4-0548971-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH FPT IS

  7. Mẫu nhãn AGV TECH
    AGV TECH

    Đơn VN-4-2023-43778 · nộp 29/09/2023
    Chủ đơn: Lê Thị Thảo

  8. Mẫu nhãn RAM RAT NA
    RAM RAT NA

    Đơn VN-4-2023-43750 · nộp 29/09/2023 · văn bằng 4-0544022-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất Điện Hồng

  9. Mẫu nhãn MelGeek
    MelGeek

    Đơn VN-4-2023-43749 · nộp 29/09/2023 · văn bằng 4-0544023-000
    Chủ đơn: Shenzhen Lingdianlingyi Technology Co., Ltd.

  10. Mẫu nhãn MusicKid MUSICKID
    MusicKid MUSICKID

    Đơn VN-4-2023-43720 · nộp 29/09/2023 · văn bằng 4-0551986-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thị Thanh Thảo

  11. Mẫu nhãn H MY-HOPY AI MEDICAL
    H MY-HOPY AI MEDICAL

    Đơn VN-4-2023-43714 · nộp 29/09/2023 · văn bằng 4-0548979-000
    Chủ đơn: Võ Lâm Huyền Trân

  12. Mẫu nhãn ORIC
    ORIC

    Đơn VN-4-2023-43708 · nộp 29/09/2023 · văn bằng 4-0548981-000
    Chủ đơn: Nanjing Ainkjet Technology Co., Ltd.

  13. Mẫu nhãn grando
    grando

    Đơn VN-4-2023-43707 · nộp 29/09/2023 · văn bằng 4-0548982-000
    Chủ đơn: Nanjing Ainkjet Technology Co., Ltd.

  14. Mẫu nhãn trackolor
    trackolor

    Đơn VN-4-2023-43706 · nộp 29/09/2023 · văn bằng 4-0548983-000
    Chủ đơn: Shenzhen Jixin Technology Co., Ltd.

  15. Mẫu nhãn HCZgene
    HCZgene

    Đơn VN-4-2023-43705 · nộp 29/09/2023 · văn bằng 4-0548984-000
    Chủ đơn: Shenzhen Zunsheng Technology Co., Ltd.

  16. Mẫu nhãn b BESI
    b BESI

    Đơn VN-4-2023-43700 · nộp 29/09/2023 · văn bằng 4-0548925-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH BASEUSMALL Việt Nam

  17. Mẫu nhãn PenStudio
    PenStudio

    Đơn VN-4-2023-43686 · nộp 29/09/2023 · văn bằng 4-0548989-000
    Chủ đơn: ZHI BAI YUAN TECHNOLOGY CO., LTD.

  18. Mẫu nhãn GOODTEL
    GOODTEL

    Đơn VN-4-2023-43638 · nộp 28/09/2023 · văn bằng 4-0560649-000
    Chủ đơn: Shenzhen Haogemen Technology Co., Ltd.

  19. Mẫu nhãn FACETEL
    FACETEL

    Đơn VN-4-2023-43637 · nộp 28/09/2023 · văn bằng 4-0560648-000
    Chủ đơn: Shenzhen Haogemen Technology Co., Ltd.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.