Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 585/2.362

DEGOUNEĐơn VN-4-2023-46153 · nộp 13/10/2023
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Võ Minh Lũy
SEACOMBOXĐơn VN-4-2023-46140 · nộp 13/10/2023 · văn bằng 4-0558242-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và công nghệ OSB
MMDĐơn VN-4-2023-46134 · nộp 13/10/2023 · văn bằng 4-0645020-000
Chủ đơn: Phan Mạnh Cường
OUTSHIFTĐơn VN-4-2023-46133 · nộp 13/10/2023 · văn bằng 4-0549991-000
Chủ đơn: Cisco Technology, Inc.

3STECH SĐơn VN-4-2023-46069 · nộp 12/10/2023
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH NGHIÊN CỨU, SẢN XUẤT, THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ 3S-TECH VIỆT NAM
WinBridge WĐơn VN-4-2023-46065 · nộp 12/10/2023 · văn bằng 4-0558342-000
Chủ đơn: Hoàng Thị Hạnh
LihaSoftĐơn VN-4-2023-46063 · nộp 12/10/2023 · văn bằng 4-0549990-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH PHẦN MỀM LIHA
IT HOA LACĐơn VN-4-2023-46056 · nộp 12/10/2023 · văn bằng 4-0542703-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và công nghệ Hòa Lạc
OrLaĐơn VN-4-2023-46020 · nộp 12/10/2023
Chủ đơn: Nguyễn Tiến Cường
COTOĐơn VN-4-2023-46019 · nộp 12/10/2023
Chủ đơn: Nguyễn Tiến Cường
MIKOĐơn VN-4-2023-46004 · nộp 12/10/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH World Vision Việt Nam
FUGOĐơn VN-4-2023-45991 · nộp 12/10/2023 · văn bằng 4-0558339-000
Chủ đơn: Figaro Engineering Inc.
HUANOĐơn VN-4-2023-45988 · nộp 12/10/2023 · văn bằng 4-0551697-000
Chủ đơn: Jiang Qian
Eyewear Care lime Store SINCE 2006Đơn VN-4-2023-45935 · nộp 12/10/2023 · văn bằng 4-0549568-000
Chủ đơn: Đặng Văn Mạnh
ARISSĐơn VN-4-2023-45904 · nộp 11/10/2023 · văn bằng 4-0574947-000
Chủ đơn: YOON HEE KIM
R ramperĐơn VN-4-2023-45891 · nộp 11/10/2023 · văn bằng 4-0549678-000
Chủ đơn: Công ty TNHH C98
[jí: vô cùng, đỉnh điểm, cực điểm; kè: tên một nguyên tố hóa học Kripton]Đơn VN-4-2023-45845 · nộp 11/10/2023 · văn bằng 4-0558317-000
Chủ đơn: Zhejiang Geely Holding Group Co., Ltd.
DTA DATA TECHNOLOGIES & APPLICATIONSĐơn VN-4-2023-45809 · nộp 11/10/2023 · văn bằng 4-0555007-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ DỮ LIỆU VÀ ỨNG DỤNG DTA
RARDTAĐơn VN-4-2023-45808 · nộp 11/10/2023 · văn bằng 4-0552396-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ DỮ LIỆU VÀ ỨNG DỤNG DTA
VeriBOXĐơn VN-4-2023-45807 · nộp 11/10/2023 · văn bằng 4-0555006-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ DỮ LIỆU VÀ ỨNG DỤNG DTA
ATHENAĐơn VN-4-2023-45800 · nộp 11/10/2023 · văn bằng 4-0608724-000
Chủ đơn: Athena AG, Inc.
ASIM GROUPĐơn VN-4-2023-45787 · nộp 11/10/2023 · văn bằng 4-0584925-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN ASIM GROUP
SPICYĐơn VN-4-2023-45768 · nộp 11/10/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH PLAYPLUS
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
