Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 575/2.362
NANLITEĐơn VN-4-2023-50735 · nộp 07/11/2023 · văn bằng 4-0557728-000
Chủ đơn: GUANGDONG NANGUANG PHOTO&VIDEO SYSTEMS CO., LTD.
sweet bubblesĐơn VN-4-2023-50732 · nộp 07/11/2023 · văn bằng 4-0569425-000
Chủ đơn: Changsha Mingmo Optical Technology Co., Ltd.
FM FREEMAN EYEWEARĐơn VN-4-2023-50621 · nộp 07/11/2023 · văn bằng 4-0556333-000
Chủ đơn: Công ty TNHH mắt kính Jin Ying
PureWaveĐơn VN-4-2023-50613 · nộp 07/11/2023 · văn bằng 4-0556336-000
Chủ đơn: Công ty TNHH ICAR Việt Nam
smartdailiĐơn VN-4-2023-50603 · nộp 07/11/2023 · văn bằng 4-0550124-000
Chủ đơn: Shanghai Sheng Jun Information Technology Ltd.
AuthenticMaxĐơn VN-4-2023-50590 · nộp 07/11/2023 · văn bằng 4-0557674-000
Chủ đơn: Đào Viết Thành
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-50587 · nộp 07/11/2023 · văn bằng 4-0557672-000
Chủ đơn: Anhui Yingfa Ruineng Technology Co., Ltd
YINGFA [yingfa]Đơn VN-4-2023-50586 · nộp 07/11/2023 · văn bằng 4-0557671-000
Chủ đơn: Anhui Yingfa Ruineng Technology Co., Ltd
CHIGEEĐơn VN-4-2023-50585 · nộp 07/11/2023
Chủ đơn: Shenzhen Chigee Technology Co., Ltd.
DCOOPĐơn VN-4-2023-50583 · nộp 07/11/2023
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HUB
SEARAYĐơn VN-4-2023-50567 · nộp 07/11/2023 · văn bằng 4-0624412-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN SEARAY GLOBAL
DIDOOGLTĐơn VN-4-2023-50551 · nộp 07/11/2023 · văn bằng 4-0550447-000
Chủ đơn: Phan Văn Dầu
many touches m.tĐơn VN-4-2023-50511 · nộp 07/11/2023 · văn bằng 4-0636225-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Many Touches
A-DoTĐơn VN-4-2023-50453 · nộp 06/11/2023 · văn bằng 4-0568041-000
Chủ đơn: SK TELECOM CO., LTD.
GREEN SOUND GROUP G.SOUNDĐơn VN-4-2023-50449 · nộp 06/11/2023
Chủ đơn: Nguyễn Văn Sứng
LĂNG LDĐơn VN-4-2023-50439 · nộp 06/11/2023 · văn bằng 4-0550772-000
Chủ đơn: Nguyễn Tuấn Kiệt
FULINDAĐơn VN-4-2023-50406 · nộp 06/11/2023 · văn bằng 4-0554448-000
Chủ đơn: Guangdong Sanren Electronic Technology Co., Ltd.
S1 ĐỒNG HỒ KÍNH MẮT SỐ 1Đơn VN-4-2023-50402 · nộp 06/11/2023 · văn bằng 4-0619409-000
Chủ đơn: Vũ Văn Toàn
PORTS EYEWEARĐơn VN-4-2023-50401 · nộp 06/11/2023 · văn bằng 4-0542968-000
Chủ đơn: Phạm Thị Hà
D DRADANĐơn VN-4-2023-50382 · nộp 06/11/2023 · văn bằng 4-0557643-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HIFA
PHPĐơn VN-4-2023-50343 · nộp 06/11/2023 · văn bằng 4-0557638-000
Chủ đơn: Công ty TNHH khoa học kỹ thuật Tospino
MYKIOSĐơn VN-4-2023-50318 · nộp 06/11/2023 · văn bằng 4-0557635-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư công nghệ ESIP Việt Nam
COZEĐơn VN-4-2025-42270 · nộp 03/11/2023
Chủ đơn: Spring Technology Services Ltd.
ESS Easy Sound SystemĐơn VN-4-2023-50273 · nộp 03/11/2023 · văn bằng 4-0550782-000
Chủ đơn: Nguyễn Đăng Khương
COZEĐơn VN-4-2023-50270 · nộp 03/11/2023 · văn bằng 4-0645553-000
Chủ đơn: Spring Technology Services Ltd.
GHĐơn VN-4-2023-50269 · nộp 03/11/2023 · văn bằng 4-0568035-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cầu trục và kết cấu thép An Thịnh
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
