DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 562/2.362

  1. Mẫu nhãn BlueWow
    BlueWow

    Đơn VN-4-2023-56205 · nộp 06/12/2023 · văn bằng 4-0570618-000
    Chủ đơn: ShenZhen Digistar Technology Co., Ltd

  2. Mẫu nhãn E T D
    E T D

    Đơn VN-4-2023-56193 · nộp 06/12/2023 · văn bằng 4-0554893-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN TRUNG DŨNG

  3. Mẫu nhãn MINGMEN
    MINGMEN

    Đơn VN-4-2023-56144 · nộp 06/12/2023 · văn bằng 4-0559165-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH OKHOME VIỆT NAM

  4. Mẫu nhãn SUNTERA
    SUNTERA

    Đơn VN-4-2023-56141 · nộp 06/12/2023 · văn bằng 4-0586353-000
    Chủ đơn: Jinko Solar Co., Ltd.

  5. Mẫu nhãn Pepperstone
    Pepperstone

    Đơn VN-4-2023-56119 · nộp 06/12/2023 · văn bằng 4-0570602-000
    Chủ đơn: Pepperstone Group Limited

  6. Mẫu nhãn gtoc
    gtoc

    Đơn VN-4-2023-56056 · nộp 06/12/2023 · văn bằng 4-0570292-000
    Chủ đơn: G-TECH OPTOELECTRONICS CORPORATION

  7. Mẫu nhãn SLS PRO AUDIO
    SLS PRO AUDIO

    Đơn VN-4-2023-56042 · nộp 06/12/2023 · văn bằng 4-0570289-000
    Chủ đơn: Thái Đình Trọng

  8. Mẫu nhãn TL
    TL

    Đơn VN-4-2023-56032 · nộp 06/12/2023 · văn bằng 4-0553387-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long

  9. Mẫu nhãn MeU Solution
    MeU Solution

    Đơn VN-4-2023-56012 · nộp 06/12/2023 · văn bằng 4-0571227-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Meu Solutions

  10. Mẫu nhãn IOSECURE
    IOSECURE

    Đơn VN-4-2023-56001 · nộp 06/12/2023 · văn bằng 4-0553390-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH IOSECURE

  11. Mẫu nhãn W WINSLER
    W WINSLER

    Đơn VN-4-2023-55985 · nộp 06/12/2023 · văn bằng 4-0570283-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ Nam Hải

  12. Mẫu nhãn FARATRONIC
    FARATRONIC

    Đơn VN-4-2023-55937 · nộp 05/12/2023 · văn bằng 4-0553333-000
    Chủ đơn: Xiamen Faratronic Co., Ltd.

  13. Mẫu nhãn B NIBBIRACING
    B NIBBIRACING

    Đơn VN-4-2023-55929 · nộp 05/12/2023 · văn bằng 4-0559255-000
    Chủ đơn: LIAO YONGJUN

  14. Mẫu nhãn AITHING
    AITHING

    Đơn VN-4-2023-55920 · nộp 05/12/2023 · văn bằng 4-0570275-000
    Chủ đơn: Shenzhen Bigcase Technology Co., Ltd

  15. Mẫu nhãn SafeFire
    SafeFire

    Đơn VN-4-2023-55800 · nộp 05/12/2023 · văn bằng 4-0553264-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần SAFEFIRE

  16. Mẫu nhãn GOTECA
    GOTECA

    Đơn VN-4-2023-55790 · nộp 05/12/2023 · văn bằng 4-0558995-000
    Chủ đơn: Hộ kinh doanh phụ kiện ATI

  17. Mẫu nhãn S 4 STUDY4
    S 4 STUDY4

    Đơn VN-4-2023-55789 · nộp 05/12/2023 · văn bằng 4-0583542-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ A PLUS

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.