DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 549/2.362

  1. Mẫu nhãn REDFIRE
    REDFIRE

    Đơn VN-4-2024-00979 · nộp 08/01/2024 · văn bằng 4-0561668-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Flying Star Việt Nam

  2. Mẫu nhãn TCH
    TCH

    Đơn VN-4-2024-00978 · nộp 08/01/2024 · văn bằng 4-0569160-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Flying Star Việt Nam

  3. Mẫu nhãn SKYLARK
    SKYLARK

    Đơn VN-4-2024-00917 · nộp 08/01/2024 · văn bằng 4-0557293-000
    Chủ đơn: Spring Technology Services Ltd.

  4. Mẫu nhãn pikapow
    pikapow

    Đơn VN-4-2024-00897 · nộp 08/01/2024 · văn bằng 4-0580999-000
    Chủ đơn: Hộ kinh doanh Vua Đèn LED

  5. Mẫu nhãn P POWMAX
    P POWMAX

    Đơn VN-4-2024-00868 · nộp 08/01/2024 · văn bằng 4-0561679-000
    Chủ đơn: Đào Văn Tuấn

  6. Mẫu nhãn Naion sodium win N D Y +
    Naion sodium win N D Y +

    Đơn VN-4-2024-00810 · nộp 05/01/2024 · văn bằng 4-0580998-000
    Chủ đơn: Guangdong Sodium Win Technology Co., Ltd.

  7. Mẫu nhãn EvilEyes
    EvilEyes

    Đơn VN-4-2024-00765 · nộp 05/01/2024 · văn bằng 4-0569148-000
    Chủ đơn: STARSTONE INNOVATION (SHENZHEN) TECHNOLOGY CO., LTD

  8. Mẫu nhãn APSOL DECKER
    APSOL DECKER

    Đơn VN-4-2024-00746 · nộp 05/01/2024 · văn bằng 4-0566773-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần DECKER Việt Nam

  9. Mẫu nhãn wenxiu
    wenxiu

    Đơn VN-4-2024-00743 · nộp 05/01/2024 · văn bằng 4-0555618-000
    Chủ đơn: Midu Technology Co. Ltd

  10. Mẫu nhãn 365 Selection
    365 Selection

    Đơn VN-4-2024-00737 · nộp 05/01/2024 · văn bằng 4-0572056-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Công nghệ T3 (Việt Nam)

  11. Mẫu nhãn 7 SEVENDAYS
    7 SEVENDAYS

    Đơn VN-4-2024-00711 · nộp 05/01/2024 · văn bằng 4-0555615-000
    Chủ đơn: Đặng Trần Thùy

  12. Mẫu nhãn B Trip eBooking.
    B Trip eBooking.

    Đơn VN-4-2024-00687 · nộp 05/01/2024 · văn bằng 4-0591022-000
    Chủ đơn: Trip.com Travel Singapore Pte. Ltd.

  13. Mẫu nhãn B V BOONVEII [bang wei]
    B V BOONVEII [bang wei]

    Đơn VN-4-2024-00685 · nộp 05/01/2024 · văn bằng 4-0555611-000
    Chủ đơn: Jiangsu Bangwci Optical Glasses Co., Ltd.

  14. Mẫu nhãn Widecreate
    Widecreate

    Đơn VN-4-2024-00675 · nộp 05/01/2024 · văn bằng 4-0646350-000
    Chủ đơn: Beijing Wide Technology Co., Ltd.

  15. Mẫu nhãn WDE
    WDE

    Đơn VN-4-2024-00674 · nộp 05/01/2024 · văn bằng 4-0630219-000
    Chủ đơn: Beijing Wide Technology Co., Ltd.

  16. Mẫu nhãn WD-MIMO+
    WD-MIMO+

    Đơn VN-4-2024-00673 · nộp 05/01/2024 · văn bằng 4-0569122-000
    Chủ đơn: Beijing Wide Technology Co., Ltd.

  17. Mẫu nhãn Ikarao
    Ikarao

    Đơn VN-4-2024-00562 · nộp 05/01/2024
    Chủ đơn: Vũ Thế Mạnh

  18. Mẫu nhãn G green SMART
    G green SMART

    Đơn VN-4-2024-00538 · nộp 04/01/2024 · văn bằng 4-0569106-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH giải pháp thông minh Green

  19. Mẫu nhãn ONEXE
    ONEXE

    Đơn VN-4-2024-00535 · nộp 04/01/2024 · văn bằng 4-0557259-000
    Chủ đơn: TAIZHOU CRAMILO GLASSES CO., LTD.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.