Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 546/2.362
r rada nhadat.vnĐơn VN-4-2024-02055 · nộp 15/01/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển đô thị MC Việt Nam
H F HF.TECH CONNECT YOUR TRUSTĐơn VN-4-2024-02038 · nộp 15/01/2024 · văn bằng 4-0585389-000
Chủ đơn: Nguyễn Tuấn Đạt
STARTECĐơn VN-4-2024-02010 · nộp 15/01/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất trí tuệ Startec Việt Nam
TONY GROUPĐơn VN-4-2025-51717 · nộp 12/01/2024
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN TONY LUXURY
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2024-01991 · nộp 12/01/2024 · văn bằng 4-0630218-000
Chủ đơn: Jingshen CHEN
MoleetĐơn VN-4-2024-01990 · nộp 12/01/2024 · văn bằng 4-0569246-000
Chủ đơn: Guangzhou Wusen Electronic Technology Co., Ltd.
GH GEHANGĐơn VN-4-2024-01987 · nộp 12/01/2024 · văn bằng 4-0569254-000
Chủ đơn: Shenzhen Gehang Technology Co., Ltd.
NOKĐơn VN-4-2024-01935 · nộp 12/01/2024 · văn bằng 4-0622090-000
Chủ đơn: NOK CORPORATION
VTBĐơn VN-4-2024-01912 · nộp 12/01/2024 · văn bằng 4-0571941-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Viettronics Tân Bình
MORELLĐơn VN-4-2024-01910 · nộp 12/01/2024 · văn bằng 4-0594844-000
Chủ đơn: Vũ Quang Diệu
ESIKENNEWĐơn VN-4-2024-01898 · nộp 12/01/2024
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THIẾT BỊ ĐIỆN DDT
ZEPLIN ELECTRONICSĐơn VN-4-2024-01892 · nộp 12/01/2024 · văn bằng 4-0569241-000
Chủ đơn: SHAW, BOR-HAN
HAPPY CHIPĐơn VN-4-2024-01887 · nộp 12/01/2024 · văn bằng 4-0573143-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần LP Việt Nam
[gao: cao; de: đức hạnh]Đơn VN-4-2024-01884 · nộp 12/01/2024 · văn bằng 4-0559459-000
Chủ đơn: AMAP SOFTWARE CO. LTD.
ANTHROPICĐơn VN-4-2024-01859 · nộp 12/01/2024 · văn bằng 4-0561548-000
Chủ đơn: Anthropic, PBC
UNIVALĐơn VN-4-2024-01857 · nộp 12/01/2024 · văn bằng 4-0561546-000
Chủ đơn: UP FLOW PTE. LTD.
UMVĐơn VN-4-2024-01851 · nộp 12/01/2024
Chủ đơn: Công ty cổ phần United Motor Việt Nam
Human, Potential, beyond KoreaĐơn VN-4-2024-01845 · nộp 12/01/2024 · văn bằng 4-0566594-000
Chủ đơn: HT Holdings Inc.
KATENĐơn VN-4-2024-01824 · nộp 12/01/2024 · văn bằng 4-0566592-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Châu Á Linh
AZINIĐơn VN-4-2024-01823 · nộp 12/01/2024 · văn bằng 4-0566591-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Châu Á Linh
OSCĐơn VN-4-2024-01813 · nộp 12/01/2024 · văn bằng 4-0566588-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất thương mại và dịch vụ Trí Việt
DN DE NHATĐơn VN-4-2024-01789 · nộp 11/01/2024
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị Đệ Nhất
Nữ hoàng vũ đạo đường phốĐơn VN-4-2024-01777 · nộp 11/01/2024 · văn bằng 4-0561714-000
Chủ đơn: CJ ENM CO., LTD.
ScopeAroundĐơn VN-4-2024-01765 · nộp 11/01/2024 · văn bằng 4-0566634-000
Chủ đơn: ScopeAround
TeslongĐơn VN-4-2024-01764 · nộp 11/01/2024 · văn bằng 4-0566633-000
Chủ đơn: SUN, YINGJIE
AnykitĐơn VN-4-2024-01763 · nộp 11/01/2024 · văn bằng 4-0566632-000
Chủ đơn: LI, Xue
UFO POWERĐơn VN-4-2024-01759 · nộp 11/01/2024 · văn bằng 4-0595324-000
Chủ đơn: ShenZhen UFO Power Technology Co., Ltd.
SAFEMOĐơn VN-4-2024-01754 · nộp 11/01/2024 · văn bằng 4-0561709-000
Chủ đơn: SAFEMO PTE. LTD.
ASAPĐơn VN-4-2024-01743 · nộp 11/01/2024 · văn bằng 4-0569240-000
Chủ đơn: ASAP International Sdn Bhd
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.