DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 448/2.364

  1. Mẫu nhãn PPH
    PPH

    Đơn VN-4-2024-41158 · nộp 29/08/2024 · văn bằng 4-0588559-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị điện TOKYQ

  2. Mẫu nhãn ESHINE
    ESHINE

    Đơn VN-4-2024-41109 · nộp 29/08/2024 · văn bằng 4-0601636-000
    Chủ đơn: SHENZHEN ESHINE ELECTRONICS CO., LTD.

  3. Mẫu nhãn DeliPow [De li pu]
    DeliPow [De li pu]

    Đơn VN-4-2024-40996 · nộp 29/08/2024 · văn bằng 4-0599248-000
    Chủ đơn: Đoàn Thị Lương

  4. Mẫu nhãn delipow [De li pu]
    delipow [De li pu]

    Đơn VN-4-2024-40995 · nộp 29/08/2024 · văn bằng 4-0599247-000
    Chủ đơn: Đoàn Thị Lương

  5. Mẫu nhãn SHINDO
    SHINDO

    Đơn VN-4-2024-40990 · nộp 29/08/2024 · văn bằng 4-0633774-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN SHINDO VIỆT NAM

  6. Mẫu nhãn Taseko
    Taseko

    Đơn VN-4-2024-40982 · nộp 29/08/2024 · văn bằng 4-0588547-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH điện Tam Giao

  7. Mẫu nhãn Taseko
    Taseko

    Đơn VN-4-2024-40981 · nộp 29/08/2024 · văn bằng 4-0588546-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH điện Tam Giao

  8. Mẫu nhãn Taseko
    Taseko

    Đơn VN-4-2024-40980 · nộp 29/08/2024 · văn bằng 4-0588544-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH điện Tam Giao

  9. Mẫu nhãn SONGMICS
    SONGMICS

    Đơn VN-4-2024-40967 · nộp 29/08/2024 · văn bằng 4-0615949-000
    Chủ đơn: Ziel Home Furnishing Technology Co., Ltd.

  10. Mẫu nhãn Colorlight
    Colorlight

    Đơn VN-4-2024-40903 · nộp 29/08/2024 · văn bằng 4-0633773-000
    Chủ đơn: Colorlight Cloud Tech Ltd

  11. Mẫu nhãn YONGNUO
    YONGNUO

    Đơn VN-4-2024-40854 · nộp 28/08/2024 · văn bằng 4-0601618-000
    Chủ đơn: SHENZHEN YONGNUO PHOTOGRAPHIC EQUIPMENT CO., LTD.

  12. Mẫu nhãn EnerG
    EnerG

    Đơn VN-4-2024-40852 · nộp 28/08/2024 · văn bằng 4-0604399-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Ắc Quy Hoa Phượng

  13. Mẫu nhãn DYNOBOOST
    DYNOBOOST

    Đơn VN-4-2024-40851 · nộp 28/08/2024 · văn bằng 4-0604400-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Ắc Quy Hoa Phượng

  14. Mẫu nhãn BATPRO
    BATPRO

    Đơn VN-4-2024-40850 · nộp 28/08/2024 · văn bằng 4-0604401-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Ắc Quy Hoa Phượng

  15. Mẫu nhãn ZEUS
    ZEUS

    Đơn VN-4-2024-40849 · nộp 28/08/2024 · văn bằng 4-0604402-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Ắc Quy Hoa Phượng

  16. Mẫu nhãn IMUK
    IMUK

    Đơn VN-4-2024-40834 · nộp 28/08/2024 · văn bằng 4-0610136-000
    Chủ đơn: IMUK (CHINA) LIMITED

  17. Mẫu nhãn S M snowman
    S M snowman

    Đơn VN-4-2024-40804 · nộp 28/08/2024 · văn bằng 4-0624512-000
    Chủ đơn: Trương Văn Cương

  18. Mẫu nhãn TK AUDIO Professional audio system
    TK AUDIO Professional audio system

    Đơn VN-4-2024-40793 · nộp 28/08/2024 · văn bằng 4-0604122-000
    Chủ đơn: Nguyễn Trung Kiên

  19. Mẫu nhãn Kaysion
    Kaysion

    Đơn VN-4-2024-40742 · nộp 28/08/2024 · văn bằng 4-0597420-000
    Chủ đơn: Shanghai Dengyuan Information Technology Co., Ltd.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.