DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 446/2.364

  1. Mẫu nhãn sidande
    sidande

    Đơn VN-4-2024-41773 · nộp 04/09/2024 · văn bằng 4-0600330-000
    Chủ đơn: Shenzhen Diguang Imaging Technology Co., Ltd.

  2. Mẫu nhãn feelnever
    feelnever

    Đơn VN-4-2024-41767 · nộp 04/09/2024 · văn bằng 4-0602937-000
    Chủ đơn: Zhongshao Huang

  3. Mẫu nhãn Aojiw [ao-jiu-wang]
    Aojiw [ao-jiu-wang]

    Đơn VN-4-2024-41766 · nộp 04/09/2024 · văn bằng 4-0602938-000
    Chủ đơn: Zhongshan Handing Electronic Equipment Factory

  4. Mẫu nhãn LTY COMPUTER HOTLINE: 0918.834572
    LTY COMPUTER HOTLINE: 0918.834572

    Đơn VN-4-2024-41757 · nộp 04/09/2024 · văn bằng 4-0600335-000
    Chủ đơn: Lê Thị Ý

  5. Mẫu nhãn AZVOCAB
    AZVOCAB

    Đơn VN-4-2024-41751 · nộp 04/09/2024 · văn bằng 4-0600336-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần phần mềm CTH

  6. Mẫu nhãn SUNMI
    SUNMI

    Đơn VN-4-2024-41709 · nộp 04/09/2024 · văn bằng 4-0630859-000
    Chủ đơn: SHANGHAI SUNMI TECHNOLOGY CO., LTD.

  7. Mẫu nhãn STRONE 1
    STRONE 1

    Đơn VN-4-2024-41683 · nộp 04/09/2024 · văn bằng 4-0599273-000
    Chủ đơn: Shenzhen Jiufangge Investment Consultation Co., Ltd.

  8. Mẫu nhãn Strongcore
    Strongcore

    Đơn VN-4-2024-41651 · nộp 04/09/2024 · văn bằng 4-0630858-000
    Chủ đơn: EVERLOOP PTE LTD

  9. Mẫu nhãn DUJIA
    DUJIA

    Đơn VN-4-2024-41641 · nộp 04/09/2024 · văn bằng 4-0600346-000
    Chủ đơn: He Ping

  10. Mẫu nhãn MOGEN
    MOGEN

    Đơn VN-4-2024-41640 · nộp 04/09/2024
    Chủ đơn: He Ping

  11. Mẫu nhãn 3COM
    3COM

    Đơn VN-4-2024-41633 · nộp 04/09/2024 · văn bằng 4-0598821-000
    Chủ đơn: Innoveit Inc.

  12. Mẫu nhãn CAPER
    CAPER

    Đơn VN-4-2026-28967 · nộp 30/08/2024
    Chủ đơn: Maplebear Inc.

  13. Mẫu nhãn DENAGO
    DENAGO

    Đơn VN-4-2024-41574 · nộp 30/08/2024 · văn bằng 4-0651767-000
    Chủ đơn: Zhejiang Taotao Vehicles Co., Ltd

  14. Mẫu nhãn GOTRAX
    GOTRAX

    Đơn VN-4-2024-41572 · nộp 30/08/2024 · văn bằng 4-0608760-000
    Chủ đơn: Zhejiang Taotao Vehicles Co., Ltd

  15. Mẫu nhãn VieBOARD
    VieBOARD

    Đơn VN-4-2024-41532 · nộp 30/08/2024 · văn bằng 4-0603752-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Vie Board

  16. Mẫu nhãn LCFC
    LCFC

    Đơn VN-4-2024-41494 · nộp 30/08/2024 · văn bằng 4-0597981-000
    Chủ đơn: Lenovo (Beijing) Limited

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.