DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 426/2.364

  1. Mẫu nhãn VFW
    VFW

    Đơn VN-4-2024-49433 · nộp 15/10/2024 · văn bằng 4-0613425-000
    Chủ đơn: FULLWEI INDUSTRIAL CO., LTD

  2. Mẫu nhãn PTP
    PTP

    Đơn VN-4-2024-49432 · nộp 15/10/2024 · văn bằng 4-0613426-000
    Chủ đơn: FULLWEI INDUSTRIAL CO., LTD

  3. Mẫu nhãn MC MACHI
    MC MACHI

    Đơn VN-4-2024-49413 · nộp 15/10/2024 · văn bằng 4-0603262-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ Machi

  4. Mẫu nhãn wewe
    wewe

    Đơn VN-4-2024-49409 · nộp 15/10/2024 · văn bằng 4-0603260-000
    Chủ đơn: HUBE EYEWEAR CO., LTD

  5. Mẫu nhãn IKEGAWA
    IKEGAWA

    Đơn VN-4-2024-49406 · nộp 15/10/2024 · văn bằng 4-0603258-000
    Chủ đơn: Shenzhen Sunell Technology Corporation

  6. Mẫu nhãn FUN FOOX
    FUN FOOX

    Đơn VN-4-2024-49404 · nộp 15/10/2024 · văn bằng 4-0603257-000
    Chủ đơn: Shenzhen Funfoox Electronic Co., Ltd

  7. Mẫu nhãn GFLEX
    GFLEX

    Đơn VN-4-2024-49400 · nộp 15/10/2024 · văn bằng 4-0603254-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH GS Fire Safety

  8. Mẫu nhãn G-FLEX
    G-FLEX

    Đơn VN-4-2024-49399 · nộp 15/10/2024 · văn bằng 4-0603253-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH GS Fire Safety

  9. Mẫu nhãn HAFICO
    HAFICO

    Đơn VN-4-2024-49371 · nộp 15/10/2024 · văn bằng 4-0606901-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Fire Front Việt Nam

  10. Mẫu nhãn PIUS
    PIUS

    Đơn VN-4-2024-49314 · nộp 15/10/2024 · văn bằng 4-0604157-000
    Chủ đơn: MURAKAMI & CO.

  11. Mẫu nhãn NAKATA
    NAKATA

    Đơn VN-4-2024-49289 · nộp 15/10/2024 · văn bằng 4-0605276-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI LIMA

  12. Mẫu nhãn M10s
    M10s

    Đơn VN-4-2024-49288 · nộp 15/10/2024 · văn bằng 4-0605261-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI LIMA

  13. Mẫu nhãn BOMBER
    BOMBER

    Đơn VN-4-2024-49240 · nộp 15/10/2024 · văn bằng 4-0603059-000
    Chủ đơn: Kingame Corporation Limited

  14. Mẫu nhãn HEARTILY
    HEARTILY

    Đơn VN-4-2024-49220 · nộp 15/10/2024 · văn bằng 4-0599366-000
    Chủ đơn: Đỗ Xuân Mạnh

  15. Mẫu nhãn POWER AMPLI AUDIO SERVICE HLQ
    POWER AMPLI AUDIO SERVICE HLQ

    Đơn VN-4-2024-49189 · nộp 14/10/2024 · văn bằng 4-0603236-000
    Chủ đơn: Cao Phương Hiếu

  16. Mẫu nhãn Jacky wu
    Jacky wu

    Đơn VN-4-2024-49174 · nộp 14/10/2024 · văn bằng 4-0618767-000
    Chủ đơn: Wu, Tsung-Hsien

  17. Mẫu nhãn ER-K
    ER-K

    Đơn VN-4-2024-49153 · nộp 14/10/2024 · văn bằng 4-0603082-000
    Chủ đơn: Liu Kang

  18. Mẫu nhãn MS Connect with confidence
    MS Connect with confidence

    Đơn VN-4-2024-49141 · nộp 14/10/2024 · văn bằng 4-0596710-000
    Chủ đơn: HIKMA AL NUR TRADING L.L.C

  19. Mẫu nhãn VSMCHome
    VSMCHome

    Đơn VN-4-2024-49123 · nộp 14/10/2024 · văn bằng 4-0596713-000
    Chủ đơn: Nguyễn Huỳnh Đức Khoa

  20. Mẫu nhãn ECO-WORTHY
    ECO-WORTHY

    Đơn VN-4-2024-49112 · nộp 14/10/2024 · văn bằng 4-0603079-000
    Chủ đơn: Xiamen Eco-sources Technology Co., Ltd

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.