Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 425/2.364
CR CRV PREMIUM QUALITYĐơn VN-4-2024-49757 · nộp 17/10/2024 · văn bằng 4-0606675-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Phương
AVYCONĐơn VN-4-2024-49683 · nộp 16/10/2024 · văn bằng 4-0612330-000
Chủ đơn: BIG CART CORPORATION
GoldcardĐơn VN-4-2024-49662 · nộp 16/10/2024 · văn bằng 4-0607541-000
Chủ đơn: GOLDCARD SMART GROUP CO., LTD.
HUAYUĐơn VN-4-2024-49660 · nộp 16/10/2024 · văn bằng 4-0623211-000
Chủ đơn: HUAYU NEW ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD.
SEEKINKĐơn VN-4-2024-49647 · nộp 16/10/2024 · văn bằng 4-0606878-000
Chủ đơn: JIANGXI XINGTAI TECHNOLOGY Inc.
KING TTFAIRĐơn VN-4-2024-49638 · nộp 16/10/2024 · văn bằng 4-0604813-000
Chủ đơn: Đặng Đình Dũng
imutoĐơn VN-4-2024-49634 · nộp 16/10/2024
Chủ đơn: Shenzhen Tianbaotong Technology Co., Ltd.
MASARUĐơn VN-4-2024-49607 · nộp 16/10/2024 · văn bằng 4-0604811-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN AUSTEC
KAMPEONĐơn VN-4-2024-49601 · nộp 16/10/2024 · văn bằng 4-0603286-000
Chủ đơn: Huang Chengfang
JOYRIDERĐơn VN-4-2024-49600 · nộp 16/10/2024 · văn bằng 4-0650561-000
Chủ đơn: Gu Zhao
TVCONĐơn VN-4-2024-49595 · nộp 16/10/2024 · văn bằng 4-0603507-000
Chủ đơn: Huang Chengfang
VARBĐơn VN-4-2024-49594 · nộp 16/10/2024 · văn bằng 4-0603282-000
Chủ đơn: Huang Chengfang
TVCOMOĐơn VN-4-2024-49593 · nộp 16/10/2024 · văn bằng 4-0603281-000
Chủ đơn: Huang Chengfang
AC ACCADYĐơn VN-4-2024-49586 · nộp 16/10/2024 · văn bằng 4-0603278-000
Chủ đơn: Huang Chengfang
VONTAĐơn VN-4-2024-49582 · nộp 16/10/2024 · văn bằng 4-0634890-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN VONTA VIỆT NAM
W WINLUXĐơn VN-4-2024-49547 · nộp 16/10/2024 · văn bằng 4-0605207-000
Chủ đơn: Trần Đức Chuyên
GoNxtĐơn VN-4-2024-49515 · nộp 16/10/2024 · văn bằng 4-0606890-000
Chủ đơn: Beijing Commuter Information Technology Co., LTD
CISCO HYPERSHIELDĐơn VN-4-2024-49500 · nộp 16/10/2024
Chủ đơn: Cisco Technology, Inc.
HCM - CAĐơn VN-4-2024-49484 · nộp 16/10/2024
Chủ đơn: Công ty cổ phần Viễn thông thành phố Hồ Chí Minh
SHIAMĐơn VN-4-2024-49475 · nộp 16/10/2024 · văn bằng 4-0606889-000
Chủ đơn: Chu Thanh Hiển
Reinheldt GmbHĐơn VN-4-2024-49456 · nộp 16/10/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH cân điện tử Hưng Thịnh Phát
SPECTRUM EYECAREĐơn VN-4-2024-49454 · nộp 16/10/2024 · văn bằng 4-0603273-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn quốc tế Leong Lee
EyetotĐơn VN-4-2024-49453 · nộp 16/10/2024 · văn bằng 4-0603272-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn quốc tế Leong Lee
W WESOLIFE Green Solutions, Bright FutureĐơn VN-4-2024-49442 · nộp 15/10/2024 · văn bằng 4-0629367-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Wesolife
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
