Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 403/2.364
CineBeam SĐơn VN-4-2024-58284 · nộp 03/12/2024 · văn bằng 4-0612402-000
Chủ đơn: LG ELECTRONICS INC.
CineBeam MĐơn VN-4-2024-58283 · nộp 03/12/2024 · văn bằng 4-0612403-000
Chủ đơn: LG ELECTRONICS INC.
CASE MATEĐơn VN-4-2024-58282 · nộp 03/12/2024 · văn bằng 4-0612782-000
Chủ đơn: Case-Mate, Inc.
AeroSoundĐơn VN-4-2024-58278 · nộp 03/12/2024 · văn bằng 4-0610613-000
Chủ đơn: LG ELECTRONICS INC.
CANADIAN SOLARĐơn VN-4-2024-58273 · nộp 03/12/2024
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ KHỞI NGHIỆP QUỐC GIA
collective design agency CĐơn VN-4-2024-58263 · nộp 03/12/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH Collective Studio
TATICO CÔNG TY CỔ PHẦN TATICO VIỆT NAM TĐơn VN-4-2024-58260 · nộp 03/12/2024 · văn bằng 4-0618580-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN TATICO VIỆT NAM
TATICO TĐơn VN-4-2024-58259 · nộp 03/12/2024 · văn bằng 4-0618581-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN TATICO VIỆT NAM
DanaSunĐơn VN-4-2024-58237 · nộp 03/12/2024 · văn bằng 4-0640395-000
Chủ đơn: DANASUN ENERGY HONGKONG LIMITED
freedom WON PLUG INTO THE CURRENT FUTUREĐơn VN-4-2024-58221 · nộp 02/12/2024 · văn bằng 4-0613274-000
Chủ đơn: JET GLOBAL ENTERPRISE CO., LTD.
The Hidden OnesĐơn VN-4-2024-58213 · nộp 02/12/2024 · văn bằng 4-0610618-000
Chủ đơn: SHENZHEN YUERONG INFORMATION TECHNOLOGY CO., LTD.
SUPERĐơn VN-4-2024-58207 · nộp 02/12/2024
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ AN ĐAN
MYNAHĐơn VN-4-2024-58201 · nộp 02/12/2024 · văn bằng 4-0616184-000
Chủ đơn: Dongguan Mynah Intelligent Technology Co., Ltd.
CHẦN PHÚĐơn VN-4-2024-58196 · nộp 02/12/2024 · văn bằng 4-0610623-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cơ điện Trần Phú
TRAN PHUUĐơn VN-4-2024-58195 · nộp 02/12/2024 · văn bằng 4-0610624-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cơ điện Trần Phú
TRANN PHUĐơn VN-4-2024-58194 · nộp 02/12/2024
Chủ đơn: Công ty cổ phần cơ điện Trần Phú
RenheĐơn VN-4-2024-58192 · nộp 02/12/2024 · văn bằng 4-0610626-000
Chủ đơn: Renhe (Group) Development Co., Ltd.
hidemium minimum risk, maximum profitĐơn VN-4-2024-58185 · nộp 02/12/2024 · văn bằng 4-0608075-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ HACHITECH SOLUTION
RebecĐơn VN-4-2024-58180 · nộp 02/12/2024 · văn bằng 4-0610629-000
Chủ đơn: Li Yaodong
WANXĐơn VN-4-2024-58158 · nộp 02/12/2024 · văn bằng 4-0629496-000
Chủ đơn: ALIBABA INNOVATION PRIVATE LIMITED
QWENĐơn VN-4-2024-58157 · nộp 02/12/2024 · văn bằng 4-0629497-000
Chủ đơn: ALIBABA INNOVATION PRIVATE LIMITED
Fujitsu Track and TrustĐơn VN-4-2024-58156 · nộp 02/12/2024 · văn bằng 4-0616150-000
Chủ đơn: FUJITSU LIMITED
OuSailĐơn VN-4-2024-58155 · nộp 02/12/2024 · văn bằng 4-0639123-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH KT ELECTRONICS
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2024-58154 · nộp 02/12/2024 · văn bằng 4-0610804-000
Chủ đơn: KIWIBIT INC.
PRO-FIRE-02Đơn VN-4-2024-58100 · nộp 02/12/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH HSE Việt Nam
CODIENPHUONGLIETĐơn VN-4-2024-58095 · nộp 02/12/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại & đầu tư điện cơ Trần Phú
BIMS BILLIARDS INDUSTRY MANAGEMENT SOLUTIONĐơn VN-4-2024-58087 · nộp 02/12/2024 · văn bằng 4-0610808-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MTV CƠ ĐIỆN LẠNH HBC
LETECHĐơn VN-4-2024-58067 · nộp 02/12/2024
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HÒA THỊNH
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
