DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 377/2.364

  1. Mẫu nhãn CAMEOMEO
    CAMEOMEO

    Đơn VN-4-2025-03605 · nộp 24/01/2025 · văn bằng 4-0614221-000
    Chủ đơn: ĐỖ THỊ KIM YẾN

  2. Mẫu nhãn LOA THẦN TÀI
    LOA THẦN TÀI

    Đơn VN-4-2025-03532 · nộp 24/01/2025 · văn bằng 4-0612149-000
    Chủ đơn: TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE

  3. Mẫu nhãn KAE
    KAE

    Đơn VN-4-2025-03512 · nộp 23/01/2025 · văn bằng 4-0609046-000
    Chủ đơn: SHENZHEN KAIER INDUSTRIAL GROUP CO., LTD.

  4. Mẫu nhãn Warp Knights
    Warp Knights

    Đơn VN-4-2025-03510 · nộp 23/01/2025 · văn bằng 4-0629632-000
    Chủ đơn: Lemon Inc.

  5. Mẫu nhãn AnyCalc
    AnyCalc

    Đơn VN-4-2025-03486 · nộp 23/01/2025 · văn bằng 4-0612152-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Eco Mobile

  6. Mẫu nhãn n Thanh Nhàn
    n Thanh Nhàn

    Đơn VN-4-2025-03473 · nộp 23/01/2025 · văn bằng 4-0609449-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thị Nhàn

  7. Mẫu nhãn CAYO
    CAYO

    Đơn VN-4-2025-03456 · nộp 23/01/2025
    Chủ đơn: YETI Coolers, LLC

  8. Mẫu nhãn KOSHARE
    KOSHARE

    Đơn VN-4-2025-03434 · nộp 23/01/2025 · văn bằng 4-0614467-000
    Chủ đơn: Dongguan Kexuntong Electronics Co., Ltd.

  9. Mẫu nhãn HAIXING
    HAIXING

    Đơn VN-4-2025-03428 · nộp 23/01/2025 · văn bằng 4-0614472-000
    Chủ đơn: Haixing Maritime Electric Group Co., Ltd.

  10. Mẫu nhãn dasan cable
    dasan cable

    Đơn VN-4-2025-03418 · nộp 23/01/2025 · văn bằng 4-0621650-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH VTS CABLE

  11. Mẫu nhãn Coinchat
    Coinchat

    Đơn VN-4-2025-03414 · nộp 23/01/2025 · văn bằng 4-0612138-000
    Chủ đơn: Bee Group Ltd

  12. Mẫu nhãn VN-4-2025-03411
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2025-03411 · nộp 23/01/2025 · văn bằng 4-0612139-000
    Chủ đơn: Foris MT Limited

  13. Mẫu nhãn ZMBR
    ZMBR

    Đơn VN-4-2025-03378 · nộp 23/01/2025 · văn bằng 4-0614193-000
    Chủ đơn: Jieyang City Liangzhi Pig Trading Co., Ltd.

  14. Mẫu nhãn X XRECER
    X XRECER

    Đơn VN-4-2025-03365 · nộp 23/01/2025 · văn bằng 4-0614190-000
    Chủ đơn: Premium Sound Asia Limited

  15. Mẫu nhãn TRAE
    TRAE

    Đơn VN-4-2025-03295 · nộp 23/01/2025 · văn bằng 4-0611991-000
    Chủ đơn: Spring Technology Services Ltd.

  16. Mẫu nhãn SO SPEAKBOX
    SO SPEAKBOX

    Đơn VN-4-2025-03263 · nộp 23/01/2025 · văn bằng 4-0614448-000
    Chủ đơn: Hộ kinh doanh Trần Gia Nguyên

  17. Mẫu nhãn FLAMEFIGHTER
    FLAMEFIGHTER

    Đơn VN-4-2025-03254 · nộp 23/01/2025 · văn bằng 4-0614449-000
    Chủ đơn: Wenzhou Jinou Fire Fighting Equipment Co., Ltd.

  18. Mẫu nhãn iGarden
    iGarden

    Đơn VN-4-2025-03249 · nộp 23/01/2025 · văn bằng 4-0617878-000
    Chủ đơn: FAIRLAND HOLDINGS CO., LTD

  19. Mẫu nhãn BAJIE
    BAJIE

    Đơn VN-4-2025-03235 · nộp 22/01/2025 · văn bằng 4-0623428-000
    Chủ đơn: ECOVACS HOME SERVICE ROBOTICS CO., LTD.

  20. Mẫu nhãn Galaxy Space
    Galaxy Space

    Đơn VN-4-2025-03227 · nộp 22/01/2025 · văn bằng 4-0614455-000
    Chủ đơn: SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.

  21. Mẫu nhãn AOPUD
    AOPUD

    Đơn VN-4-2025-03185 · nộp 22/01/2025 · văn bằng 4-0614459-000
    Chủ đơn: Shenzhen Opden Technology Co., Ltd.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.