DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 326/2.364

  1. Mẫu nhãn BATTERY STAR
    BATTERY STAR

    Đơn VN-4-2025-22524 · nộp 21/05/2025 · văn bằng 4-0624217-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần CENE Việt Nam

  2. Mẫu nhãn flinco
    flinco

    Đơn VN-4-2025-22492 · nộp 21/05/2025
    Chủ đơn: Lemon Inc.

  3. Mẫu nhãn WISE DIGITAL WISE WAY & BEYOND
    WISE DIGITAL WISE WAY & BEYOND

    Đơn VN-4-2025-22481 · nộp 21/05/2025 · văn bằng 4-0622649-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Wise Digital

  4. Mẫu nhãn DATAVN Kho báu Việt
    DATAVN Kho báu Việt

    Đơn VN-4-2025-22402 · nộp 20/05/2025 · văn bằng 4-0620633-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dữ liệu Data Việt

  5. Mẫu nhãn Synchroma
    Synchroma

    Đơn VN-4-2025-22380 · nộp 20/05/2025 · văn bằng 4-0623042-000
    Chủ đơn: Samsung Display Co., Ltd.

  6. Mẫu nhãn CLARIX
    CLARIX

    Đơn VN-4-2025-22376 · nộp 20/05/2025 · văn bằng 4-0620722-000
    Chủ đơn: Hà Chí Cường

  7. Mẫu nhãn VIROPTIC
    VIROPTIC

    Đơn VN-4-2025-22375 · nộp 20/05/2025 · văn bằng 4-0620721-000
    Chủ đơn: Hà Chí Cường

  8. Mẫu nhãn SatoSong
    SatoSong

    Đơn VN-4-2025-22348 · nộp 20/05/2025 · văn bằng 4-0635109-000
    Chủ đơn: Guangdong Shanhuchong Technology Co., LTD.

  9. Mẫu nhãn SMART ERA A
    SMART ERA A

    Đơn VN-4-2025-22347 · nộp 20/05/2025 · văn bằng 4-0637963-000
    Chủ đơn: BÙI ĐỨC BÌNH

  10. Mẫu nhãn SMARTERA A
    SMARTERA A

    Đơn VN-4-2025-22345 · nộp 20/05/2025 · văn bằng 4-0637964-000
    Chủ đơn: BÙI ĐỨC BÌNH

  11. Mẫu nhãn G GRIPTEX
    G GRIPTEX

    Đơn VN-4-2025-22333 · nộp 20/05/2025
    Chủ đơn: TONG, JIAXIN

  12. Mẫu nhãn ornarto
    ornarto

    Đơn VN-4-2025-22328 · nộp 20/05/2025 · văn bằng 4-0630653-000
    Chủ đơn: Song Wu

  13. Mẫu nhãn Grimland
    Grimland

    Đơn VN-4-2025-22280 · nộp 20/05/2025 · văn bằng 4-0620718-000
    Chủ đơn: Nguyễn Viết Chung

  14. Mẫu nhãn Glencore
    Glencore

    Đơn VN-4-2025-22279 · nộp 20/05/2025 · văn bằng 4-0620717-000
    Chủ đơn: Nguyễn Viết Chung

  15. Mẫu nhãn Hendrick
    Hendrick

    Đơn VN-4-2025-22278 · nộp 20/05/2025 · văn bằng 4-0620716-000
    Chủ đơn: Nguyễn Viết Chung

  16. Mẫu nhãn Greentronic
    Greentronic

    Đơn VN-4-2025-22277 · nộp 20/05/2025 · văn bằng 4-0620723-000
    Chủ đơn: Nguyễn Viết Chung

  17. Mẫu nhãn Karley
    Karley

    Đơn VN-4-2025-22276 · nộp 20/05/2025 · văn bằng 4-0620715-000
    Chủ đơn: Nguyễn Viết Chung

  18. Mẫu nhãn Master Audio
    Master Audio

    Đơn VN-4-2025-22260 · nộp 20/05/2025 · văn bằng 4-0635102-000
    Chủ đơn: NGUYỄN VĂN QUYNH

  19. Mẫu nhãn GetMax
    GetMax

    Đơn VN-4-2025-22205 · nộp 20/05/2025 · văn bằng 4-0635101-000
    Chủ đơn: Wenkun Wang

  20. Mẫu nhãn Swonder
    Swonder

    Đơn VN-4-2025-22204 · nộp 20/05/2025 · văn bằng 4-0631047-000
    Chủ đơn: Shenzhen Swonder Technology Co., Ltd.

  21. Mẫu nhãn ROKAS
    ROKAS

    Đơn VN-4-2025-22202 · nộp 20/05/2025 · văn bằng 4-0631049-000
    Chủ đơn: Shenzhen Yuexiangshengji Technology Co., Ltd.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.