Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 325/2.364
HANALĐơn VN-4-2025-22815 · nộp 22/05/2025 · văn bằng 4-0631485-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh cơ sở kinh doanh Hải Nam
TIROSHIĐơn VN-4-2025-22787 · nộp 22/05/2025 · văn bằng 4-0624201-000
Chủ đơn: Đỗ Thành Tín
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2025-22780 · nộp 22/05/2025 · văn bằng 4-0620787-000
Chủ đơn: Linklike (Shenzhen) Technology Co., Ltd.
LINKLIKEĐơn VN-4-2025-22779 · nộp 22/05/2025 · văn bằng 4-0620786-000
Chủ đơn: Linklike (Shenzhen) Technology Co., Ltd.
NPĐơn VN-4-2025-22770 · nộp 22/05/2025
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị giáo dục Nam Phúc
NAM PHÚCĐơn VN-4-2025-22768 · nộp 22/05/2025 · văn bằng 4-0628173-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị giáo dục Nam Phúc
KABAOLAIĐơn VN-4-2025-22733 · nộp 22/05/2025 · văn bằng 4-0620774-000
Chủ đơn: Vũ Minh Đoan
tevoĐơn VN-4-2025-22718 · nộp 22/05/2025 · văn bằng 4-0624205-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần TEVO
WOELKE INDUSTRIEELEKTRONIK GMBHĐơn VN-4-2025-22707 · nộp 22/05/2025 · văn bằng 4-0609801-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị và công nghệ An Cường
BOSSDAYSĐơn VN-4-2025-22703 · nộp 22/05/2025
Chủ đơn: Bùi Thanh Liêm
VIPAMINDĐơn VN-4-2025-22698 · nộp 22/05/2025 · văn bằng 4-0627720-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ VIPAREALITY
VIPAMOBILEĐơn VN-4-2025-22697 · nộp 22/05/2025 · văn bằng 4-0627721-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ VIPAREALITY
VIPAREALITYĐơn VN-4-2025-22696 · nộp 22/05/2025 · văn bằng 4-0627722-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ VIPAREALITY
CELLSavĐơn VN-4-2025-22680 · nộp 21/05/2025 · văn bằng 4-0620755-000
Chủ đơn: Huizhou RoyPow Technology Co., Ltd.
ECONOPowĐơn VN-4-2025-22679 · nộp 21/05/2025 · văn bằng 4-0620754-000
Chủ đơn: Huizhou RoyPow Technology Co., Ltd.
BATTLiteĐơn VN-4-2025-22678 · nộp 21/05/2025 · văn bằng 4-0632041-000
Chủ đơn: Huizhou RoyPow Technology Co., Ltd.
TNYAN X [teng: roi mây; yan: đá; Fujiko: roi mây; iwa: đá]Đơn VN-4-2025-22675 · nộp 21/05/2025 · văn bằng 4-0620752-000
Chủ đơn: Xiqiang Cheng
xCREASĐơn VN-4-2025-22674 · nộp 21/05/2025 · văn bằng 4-0620751-000
Chủ đơn: Qierling (Beijing) Health Technology Co., Ltd.
GARUVIAĐơn VN-4-2025-22643 · nộp 21/05/2025 · văn bằng 4-0620747-000
Chủ đơn: Shenzhen Torras Technology Co.,Ltd.
VOLTEKNOĐơn VN-4-2025-22642 · nộp 21/05/2025 · văn bằng 4-0620746-000
Chủ đơn: Shenzhen Torras Technology Co.,Ltd.
XO Simple Is BeautyĐơn VN-4-2025-22641 · nộp 21/05/2025 · văn bằng 4-0635114-000
Chủ đơn: Sanqi Youpin (Shenzhen) Co., Ltd.
CUISINARTĐơn VN-4-2025-22629 · nộp 21/05/2025 · văn bằng 4-0637757-000
Chủ đơn: Conair LLC
H HusĐơn VN-4-2025-22628 · nộp 21/05/2025
Chủ đơn: Husqvarna AB
BigFire GamesĐơn VN-4-2025-22590 · nộp 21/05/2025 · văn bằng 4-0627730-000
Chủ đơn: BigFire Games Co., Ltd.
TXZ+Đơn VN-4-2025-22533 · nộp 21/05/2025
Chủ đơn: Toshiba Electronic Devices & Storage Corporation
CNC Motorcycle ChainĐơn VN-4-2025-22529 · nộp 21/05/2025
Chủ đơn: Công ty cổ phần CENE Việt Nam
CRVĐơn VN-4-2025-22525 · nộp 21/05/2025
Chủ đơn: Công ty cổ phần CENE Việt Nam
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

