DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 269/2.362

  1. Mẫu nhãn fanxiang
    fanxiang

    Đơn VN-4-2025-40317 · nộp 11/08/2025 · văn bằng 4-0653680-000
    Chủ đơn: Shenzhen Fanxiang Electronics Co., LTD

  2. Mẫu nhãn HELLOGLOBE
    HELLOGLOBE

    Đơn VN-4-2025-40260 · nộp 11/08/2025 · văn bằng 4-0653681-000
    Chủ đơn: Palmerston Limited

  3. Mẫu nhãn ONASSI
    ONASSI

    Đơn VN-4-2025-40184 · nộp 11/08/2025 · văn bằng 4-0641737-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH BẾN THÀNH KÍNH MẮT

  4. Mẫu nhãn LD
    LD

    Đơn VN-4-2025-40183 · nộp 11/08/2025 · văn bằng 4-0641738-000
    Chủ đơn: ĐẶNG VĂN LỰC

  5. Mẫu nhãn ECOSWAP a cleaner future
    ECOSWAP a cleaner future

    Đơn VN-4-2025-40175 · nộp 11/08/2025 · văn bằng 4-0653682-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH ECOSWAP VIỆT NAM

  6. Mẫu nhãn RSA
    RSA

    Đơn VN-4-2025-40125 · nộp 08/08/2025 · văn bằng 4-0649607-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC HẠT GIỐNG CÔNG NGHỆ RSA

  7. Mẫu nhãn 83MEC
    83MEC

    Đơn VN-4-2025-40114 · nộp 08/08/2025 · văn bằng 4-0642185-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ 83

  8. Mẫu nhãn DG AUDIO CENTER D-G
    DG AUDIO CENTER D-G

    Đơn VN-4-2025-40113 · nộp 08/08/2025 · văn bằng 4-0644730-000
    Chủ đơn: NGUYỄN THỊ MIÊN

  9. Mẫu nhãn DG AUDIO CENTER D-G
    DG AUDIO CENTER D-G

    Đơn VN-4-2025-40111 · nộp 08/08/2025 · văn bằng 4-0644731-000
    Chủ đơn: NGUYỄN THỊ MIÊN

  10. Mẫu nhãn KipTrax
    KipTrax

    Đơn VN-4-2025-40107 · nộp 08/08/2025 · văn bằng 4-0641729-000
    Chủ đơn: Shenzhen YZHL Technology Co., Ltd.

  11. Mẫu nhãn X XCDH
    X XCDH

    Đơn VN-4-2025-40048 · nộp 08/08/2025 · văn bằng 4-0653978-000
    Chủ đơn: WU, HAIJUN

  12. Mẫu nhãn MNKE
    MNKE

    Đơn VN-4-2025-40010 · nộp 08/08/2025 · văn bằng 4-0649633-000
    Chủ đơn: SHENZHEN MENGKE BRAND CONSULTING AND MANAGEMENT CO., LTD

  13. Mẫu nhãn Troy
    Troy

    Đơn VN-4-2025-40009 · nộp 08/08/2025
    Chủ đơn: NGUYỄN NGỌC ANH

  14. Mẫu nhãn LaSpeaker
    LaSpeaker

    Đơn VN-4-2025-39947 · nộp 08/08/2025 · văn bằng 4-0639408-000
    Chủ đơn: Trịnh Minh Trí

  15. Mẫu nhãn KEDNOV
    KEDNOV

    Đơn VN-4-2025-39946 · nộp 08/08/2025 · văn bằng 4-0639409-000
    Chủ đơn: Trịnh Minh Trí

  16. Mẫu nhãn EVO Lux
    EVO Lux

    Đơn VN-4-2025-39909 · nộp 08/08/2025 · văn bằng 4-0641711-000
    Chủ đơn: Bùi Ngọc Quang

  17. Mẫu nhãn fle xxx
    fle xxx

    Đơn VN-4-2025-39908 · nộp 08/08/2025 · văn bằng 4-0641712-000
    Chủ đơn: Bùi Hùng Vĩnh

  18. Mẫu nhãn IOV
    IOV

    Đơn VN-4-2025-39907 · nộp 08/08/2025
    Chủ đơn: Bùi Hùng Vĩnh

  19. Mẫu nhãn DUBI
    DUBI

    Đơn VN-4-2025-39906 · nộp 08/08/2025
    Chủ đơn: Bùi Hùng Vĩnh

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.