DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 263/2.362

  1. Mẫu nhãn Cyxus
    Cyxus

    Đơn VN-4-2025-41588 · nộp 15/08/2025 · văn bằng 4-0642622-000
    Chủ đơn: Yi Xu

  2. Mẫu nhãn Kston
    Kston

    Đơn VN-4-2025-41513 · nộp 15/08/2025 · văn bằng 4-0645058-000
    Chủ đơn: KSTON STORAGE TECHNOLOGY (DONGGUAN) LIMITED

  3. Mẫu nhãn Warren
    Warren

    Đơn VN-4-2025-41498 · nộp 15/08/2025 · văn bằng 4-0645060-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN VIETCAP

  4. Mẫu nhãn xionel
    xionel

    Đơn VN-4-2025-41437 · nộp 15/08/2025 · văn bằng 4-0645063-000
    Chủ đơn: Dongguan Xiangneng Electronic Technology Co., Ltd.

  5. Mẫu nhãn ZIENA
    ZIENA

    Đơn VN-4-2025-41403 · nộp 15/08/2025 · văn bằng 4-0645087-000
    Chủ đơn: NGUYỄN THANH TUẤN

  6. Mẫu nhãn RCR
    RCR

    Đơn VN-4-2025-41402 · nộp 15/08/2025
    Chủ đơn: Fey Elektronik GmbH

  7. Mẫu nhãn H
    H

    Đơn VN-4-2025-41395 · nộp 15/08/2025 · văn bằng 4-0645069-000
    Chủ đơn: HALO MICROELECTRONICS CO., LTD.

  8. Mẫu nhãn KANO
    KANO

    Đơn VN-4-2025-41371 · nộp 15/08/2025 · văn bằng 4-0645070-000
    Chủ đơn: Trần Thu Thủy

  9. Mẫu nhãn V A TAKETOP
    V A TAKETOP

    Đơn VN-4-2025-41346 · nộp 15/08/2025 · văn bằng 4-0642034-000
    Chủ đơn: Huang Chengfang

  10. Mẫu nhãn MAGCAL PLAYTIME
    MAGCAL PLAYTIME

    Đơn VN-4-2025-41345 · nộp 15/08/2025 · văn bằng 4-0642035-000
    Chủ đơn: Huang Chengfang

  11. Mẫu nhãn Wthb Outdoor
    Wthb Outdoor

    Đơn VN-4-2025-41344 · nộp 15/08/2025 · văn bằng 4-0642036-000
    Chủ đơn: Huang Chengfang

  12. Mẫu nhãn PlayPark
    PlayPark

    Đơn VN-4-2025-41343 · nộp 15/08/2025 · văn bằng 4-0642037-000
    Chủ đơn: Huang Chengfang

  13. Mẫu nhãn MiaoLai
    MiaoLai

    Đơn VN-4-2025-41337 · nộp 14/08/2025 · văn bằng 4-0649643-000
    Chủ đơn: Miaolai Co., Ltd.

  14. Mẫu nhãn MiaoLab
    MiaoLab

    Đơn VN-4-2025-41336 · nộp 14/08/2025 · văn bằng 4-0649642-000
    Chủ đơn: Miaolai Co., Ltd.

  15. Mẫu nhãn LG Art TV
    LG Art TV

    Đơn VN-4-2025-41328 · nộp 14/08/2025
    Chủ đơn: LG CORP.

  16. Mẫu nhãn LAXASFIT
    LAXASFIT

    Đơn VN-4-2025-41324 · nộp 14/08/2025 · văn bằng 4-0649073-000
    Chủ đơn: Shenzhen KY Intelligent Digital Co., Ltd.

  17. Mẫu nhãn Tru-flate
    Tru-flate

    Đơn VN-4-2025-41322 · nộp 14/08/2025 · văn bằng 4-0649641-000
    Chủ đơn: Highline Warren LLC

  18. Mẫu nhãn Lubrimatic
    Lubrimatic

    Đơn VN-4-2025-41320 · nộp 14/08/2025 · văn bằng 4-0649640-000
    Chủ đơn: Highline Warren LLC

  19. Mẫu nhãn ZOOPUNK
    ZOOPUNK

    Đơn VN-4-2025-41299 · nộp 14/08/2025 · văn bằng 4-0643077-000
    Chủ đơn: Tencent Holdings Limited

  20. Mẫu nhãn DJ Dj Pro Sound
    DJ Dj Pro Sound

    Đơn VN-4-2025-41282 · nộp 14/08/2025 · văn bằng 4-0645098-000
    Chủ đơn: Lê Văn Toại

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.