Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 26/2.362
H T V TVoITĐơn VN-4-2026-45610 · nộp 24/08/2026
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV VÀ CN HASEN
MINGMUFANG [Ming mu fang, xưởng gỗ danh tiếng]Đơn VN-4-2026-45604 · nộp 24/08/2026
Chủ đơn: NGUYỄN NĂNG HÙNG
D T DEKTONĐơn VN-4-2026-45573 · nộp 24/08/2026
Chủ đơn: NGUYỄN THỊ THU HẰNG

KIÊN CHẮN BẢO HỘ [YUAN: giúp đỡ; DUN: bảo hộ]Đơn VN-4-2026-45525 · nộp 24/08/2026
Chủ đơn: WEIFANG HEFENG LABOUR PROTECTION PRODUCTS CO., LTD.
ADAMAS TECHNOLOGY CREATES THE FUTUREĐơn VN-4-2026-45522 · nộp 24/08/2026
Chủ đơn: Xingyu Safety Tech Group Co., Ltd
XINGYU NHƯ Ý [XING: ngôi sao; YU: vũ trụ; RU: như ý; YI: ý nghĩa]Đơn VN-4-2026-45519 · nộp 24/08/2026
Chủ đơn: SHANDONG XINGYU GLOVES CO., LTD.
XINGYU BẢO HỘ TAY [XING: ngôi sao; YU: vũ trụ; SHOU: tay; HU: bảo vệ]Đơn VN-4-2026-45516 · nộp 24/08/2026
Chủ đơn: SHANDONG XINGYU GLOVES CO., LTD.
BỀN DẺO - KHÁNG DẦU [YOU: dầu; REN: đàn hồi; XING: ngôi sao]Đơn VN-4-2026-45513 · nộp 24/08/2026
Chủ đơn: SHANDONG XINGYU GLOVES CO., LTD.
TINH XẢO - KHÁNG DẦU [YOU: dầu; QIAO: khéo léo; XING: ngôi sao]Đơn VN-4-2026-45510 · nộp 24/08/2026
Chủ đơn: SHANDONG XINGYU GLOVES CO., LTD.
MỀM GẤP BỘI [YOU: xuất sắc; BEI: lần; ROU: mềm mại]Đơn VN-4-2026-45507 · nộp 24/08/2026
Chủ đơn: SHANDONG XINGYU GLOVES CO., LTD.
NGÔI SAO TRONG TAY [ZHANG: cây cọ; ZHONG: giữa; XING: Ngôi sao]Đơn VN-4-2026-45504 · nộp 24/08/2026
Chủ đơn: SHANDONG XINGYU GLOVES CO., LTD.
BẢO HỘ BỀN VỮNG [YOU: xuất sắc; NAI: chịu đựng; BAO: bảo vệ]Đơn VN-4-2026-45501 · nộp 24/08/2026
Chủ đơn: SHANDONG XINGYU GLOVES CO., LTD.
OMNIFEĐơn VN-4-2026-45492 · nộp 24/08/2026
Chủ đơn: Viện khoa học công nghệ và đào tạo Omega

(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2026-45420 · nộp 24/08/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH KIT SYSTEM SOLUTIONS VIỆT NAM
SCAPBOTĐơn VN-4-2026-45394 · nộp 24/08/2026
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SCAPBOT
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2026-45393 · nộp 24/08/2026
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SCAPBOT
M. facoĐơn VN-4-2026-45389 · nộp 24/08/2026
Chủ đơn: PT MAYA ECOM INDONESIA
M. bicoĐơn VN-4-2026-45388 · nộp 24/08/2026
Chủ đơn: PT MAYA ECOM INDONESIA
biliĐơn VN-4-2026-45386 · nộp 24/08/2026
Chủ đơn: Shanghai Hode Information Technology Co., Ltd.
BACHAIĐơn VN-4-2026-45384 · nộp 24/08/2026
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ BẮC HẢI
Đấu Phá MiniĐơn VN-4-2026-45346 · nộp 22/08/2026
Chủ đơn: SHANGHAI XUANTING ENTERTAINMENT INFORMATION TECHNOLOGY CO., LTD.
veyAcousĐơn VN-4-2026-45325 · nộp 22/08/2026
Chủ đơn: SHENZHEN ZANEKEY TECHNOLOGY Co.,Ltd
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.


