Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.352/2.364
DAENYXĐơn VN-4-1992-05990 · nộp 20/02/1992 · văn bằng 4-0005543-000
Chủ đơn: DAEWOO CORPORATION(KR), Daewoo International Corporation, DAEWOO INTERNATIONAL CORPORATION(KR)
AMGARDĐơn VN-4-1992-05962 · nộp 20/02/1992 · văn bằng 4-0005519-000
Chủ đơn: AMWAY CORPORATION
GEĐơn VN-4-1992-05938 · nộp 19/02/1992 · văn bằng 4-0005499-000
Chủ đơn: GENERAL ELECTRIC COMPANY, GENERAL ELECTRIC COMPANY(US)
GEĐơn VN-4-1992-05928 · nộp 19/02/1992 · văn bằng 4-0005490-000
Chủ đơn: GENERAL ELECTRIC COMPANY, GENERAL ELECTRIC COMPANY(US)
LUXĐơn VN-4-1992-05923 · nộp 19/02/1992 · văn bằng 4-0005575-000
Chủ đơn: AKTIEBOLAGET ELECTROLUX
RĐơn VN-4-1992-05881 · nộp 18/02/1992 · văn bằng 4-0005476-000
Chủ đơn: DURACELL U.S. OPERATIONS, INC., ROCKET ELECTRIC CO., LTD.(KR)
JET CIGARETTESĐơn VN-4-1992-05826 · nộp 17/02/1992 · văn bằng 4-0007124-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
GENPACIFICĐơn VN-4-1992-05824 · nộp 17/02/1992 · văn bằng 4-0004937-000
Chủ đơn: Công Ty Liên Doanh GENPACIFIC
GLOBEĐơn VN-4-1992-05791 · nộp 11/02/1992 · văn bằng 4-0005417-000
Chủ đơn: EARTH CHEMICAL CO., LTD
ARSĐơn VN-4-1992-05790 · nộp 11/02/1992 · văn bằng 4-0011536-000
Chủ đơn: Earth Corporation, EARTH CHEMICAL CO., LTD.(JP), EARTH CHEMICAL COMPANY LIMITED(JP)
ANZ WORLDWIDEĐơn VN-4-1992-05740 · nộp 29/01/1992 · văn bằng 4-0005301-000
Chủ đơn: AUSTRILIA AND NEW ZEALAND BANKING GROUP LTD
ANZ GROUPĐơn VN-4-1992-05739 · nộp 29/01/1992 · văn bằng 4-0005300-000
Chủ đơn: AUSTRILIA AND NEW ZEALAND BANKING GROUP LTD
ANZ BANKĐơn VN-4-1992-05738 · nộp 29/01/1992 · văn bằng 4-0005299-000
Chủ đơn: AUSTRALIA AND NEW ZEALAND BANKING GROUP LIMITED, AUSTRALIA AND NEW ZEALAND BANKING GROUP LTD(AU)
ANZĐơn VN-4-1992-05737 · nộp 29/01/1992 · văn bằng 4-0005298-000
Chủ đơn: AUSTRALIA AND NEW ZEALAND BANKING GROUP LIMITED, AUSTRALIA AND NEW ZEALAND BANKING GROUP LTD(AU), AUSTRILIA AND NEW ZEALAND BANKING GROUP LTD(AU)
VTDĐơn VN-4-1992-05732 · nộp 29/01/1992 · văn bằng 4-0004649-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Điện tử Thủ Đức (VIETTRONICS THUDUC COMPANY LIMITED), Công ty điện tử Thủ Đức(VN), Xí nghiệp Viettronics Thủ Đức(VN)
OLYMPUSĐơn VN-4-1992-05715 · nộp 24/01/1992 · văn bằng 4-0005286-000
Chủ đơn: OLYMPUS OPTICAL CO., LTD(JP), OLYMPUS CORPORATION, OLYMPUS CORPORATION(JP)
TTĐơn VN-4-1992-05706 · nộp 20/01/1992 · văn bằng 4-0005284-000
Chủ đơn: Trung Tâm Phát Triển Kỹ Thuật Thông Tin Liên Lạc
FUDERCO- VPĐơn VN-4-1992-05608 · nộp 10/01/1992 · văn bằng 4-0004653-000
Chủ đơn: Trung Tâm Thực Nghiệm Sản Xuất Phụ Kiện Điện
TIEĐơn VN-4-1992-05601 · nộp 08/01/1992 · văn bằng 4-0005209-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Điện Tử- Điện Tử Quận 10(VN), Công ty Sản Xuất Kinh Doanh Xuất Nhập Khẩu Điện - Điện Tử Quận 10
RCAĐơn VN-4-1992-05594 · nộp 06/01/1992 · văn bằng 4-0009318-000
Chủ đơn: RCA TRADEMARK MANAGEMENT
RCA VICTORĐơn VN-4-1992-05593 · nộp 06/01/1992 · văn bằng 4-0013926-000
Chủ đơn: GENERAL ELECTRIC CAPITAL AUTO FINANCIAL SERVICES, INC(US), GENERAL ELECTRIC COMPANY(US), RCA TRADEMARK MANAGEMENT S.A.
RCAĐơn VN-4-1992-05592 · nộp 06/01/1992 · văn bằng 4-0009317-000
Chủ đơn: RCA TRADEMARK MANAGEMENT
VICTORĐơn VN-4-1992-05591 · nộp 06/01/1992 · văn bằng 4-0013925-000
Chủ đơn: Talisman Brands, Inc.
LUKSĐơn VN-4-1991-05550 · nộp 27/12/1991 · văn bằng 4-0010824-000
Chủ đơn: Công Ty Điện và Điện Tử Đồng Nai (DONACO)
DONACOĐơn VN-4-1991-05549 · nộp 27/12/1991 · văn bằng 4-0005178-000
Chủ đơn: Công ty Điện và Điện Tử Đồng Nai
GĐCĐơn VN-4-1991-05495 · nộp 21/12/1991 · văn bằng 4-0004127-000
Chủ đơn: Công ty Dịch vụ Thương mại Gia Định
Thanh NiênĐơn VN-4-1991-05502 · nộp 19/12/1991 · văn bằng 4-0005138-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Cơ Điện Thanh Niên
Bảo ThắngĐơn VN-4-1991-05433 · nộp 09/12/1991 · văn bằng 4-0004223-000
Chủ đơn: Cơ sở Xuân Hoa
G VECO, GVECOĐơn VN-4-1991-05386 · nộp 25/11/1991 · văn bằng 4-0004933-000
Chủ đơn: Công Ty Điện Tử Giảng Võ-Hà Nội
Tân HoàĐơn VN-4-1991-05373 · nộp 21/11/1991 · văn bằng 4-0004931-000
Chủ đơn: Cơ sở Tân Hoà
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.