Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.319/2.364
DATA GENERALĐơn VN-4-1994-19408 · nộp 10/08/1994 · văn bằng 4-0017857-000
Chủ đơn: DATA GENERAL CORPORATION
CLARIONĐơn VN-4-1994-19406 · nộp 10/08/1994 · văn bằng 4-0016077-000
Chủ đơn: Faurecia Clarion Electronics Co., Ltd.
ADDZESTĐơn VN-4-1994-19405 · nộp 10/08/1994 · văn bằng 4-0016078-000
Chủ đơn: CLARION CO., LTD
HONEYWELLĐơn VN-4-1994-19402 · nộp 10/08/1994 · văn bằng 4-0016405-000
Chủ đơn: HONEYWELL INTERNATIONAL INC.
Bình MinhĐơn VN-4-1994-19345 · nộp 06/08/1994 · văn bằng 4-0016036-000
Chủ đơn: Cơ sở Bình Minh
VIVACEĐơn VN-4-1994-19323 · nộp 06/08/1994 · văn bằng 4-0016011-000
Chủ đơn: FUJI XEROX CO., LTD(JP), FUJI XEROX CO., LTD
ACOLORĐơn VN-4-1994-19322 · nộp 06/08/1994 · văn bằng 4-0016010-000
Chủ đơn: FUJI XEROX CO., LTD(JP), FUJI XEROX CO., LTD
ABLEĐơn VN-4-1994-19321 · nộp 06/08/1994 · văn bằng 4-0016009-000
Chủ đơn: FUJI XEROX CO., LTD(JP), FUJI XEROX CO., LTD
UNITEDĐơn VN-4-1994-19278 · nộp 02/08/1994 · văn bằng 4-0016404-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
H KEF UNI QĐơn VN-4-1994-19251 · nộp 02/08/1994 · văn bằng 4-0017620-000
Chủ đơn: KH TECHNOLOGY CORPORATION
K KEFĐơn VN-4-1994-19250 · nộp 02/08/1994 · văn bằng 4-0015970-000
Chủ đơn: KH TECHNOLOGY CORPORATION
BLU-JIO B JĐơn VN-4-1994-19230 · nộp 01/08/1994 · văn bằng 4-0015941-000
Chủ đơn: CAMARO INTERNATIONAL PTE LTD.
MAYBLOSSĐơn VN-4-1994-19228 · nộp 01/08/1994 · văn bằng 4-0015940-000
Chủ đơn: CAMARO INTERNATIONAL PTE LTD.
HECOM XUAN QIN JU CU TRU MOT LOAI NHAC CUĐơn VN-4-1994-19197 · nộp 28/07/1994 · văn bằng 4-0015854-000
Chủ đơn: RUBY RING LIMITED, RUBY RING LIMITED(VG)
AT & TĐơn VN-4-1994-19195 · nộp 28/07/1994 · văn bằng 4-0020839-000
Chủ đơn: AT&T Intellectual Property II, L.P., AT&T PROPERTIES, LLC(US), AT&T KNOWLEDGE VENTURES II, L.P.(US), AT & T CORP.(US)
AT&TĐơn VN-4-1994-19194 · nộp 28/07/1994 · văn bằng 4-0020838-000
Chủ đơn: AT&T Intellectual Property II, L.P., AT&T PROPERTIES, LLC(US), AT&T KNOWLEDGE VENTURES II, L.P.(US), AT & T CORP.(US)
MEGA DRIVEĐơn VN-4-1994-19192 · nộp 28/07/1994 · văn bằng 4-0015936-000
Chủ đơn: SEGA CORPORATION
TECHNOLOGICĐơn VN-4-1994-19189 · nộp 28/07/1994 · văn bằng 4-0015895-000
Chủ đơn: HAW-DI-I FOODS CO., LTD
B BĐơn VN-4-1994-19188 · nộp 28/07/1994 · văn bằng 4-0015894-000
Chủ đơn: B.B. BATTERY CO., LTD.(TW), HAW-DI-I FOODS CO., LTD(TW), BB GROUP COMPANY LIMITED, YANG ZI JIANG TRADING CO.,LTD(TW), BB BATTERY HOLDING LIMITED(VG)
SRSĐơn VN-4-1994-19183 · nộp 28/07/1994 · văn bằng 4-0017739-000
Chủ đơn: SRS LABS, INC., (A CALIFORNIA CORPORATION)(US), DTS LLC
PICTURETELĐơn VN-4-1994-19165 · nộp 27/07/1994 · văn bằng 4-0015696-000
Chủ đơn: PICTURETEL CORPORATION(US), Polycom, Inc.
GSĐơn VN-4-1994-19160 · nộp 26/07/1994 · văn bằng 4-0015876-000
Chủ đơn: GS YUASA CORPORATION
SHOEIĐơn VN-4-1994-19158 · nộp 26/07/1994 · văn bằng 4-0028764-000
Chủ đơn: SHOEI CO.,LTD., SHOEI KAKO KABUSHIKI KAISHA(JP)
SHOEIĐơn VN-4-1994-19157 · nộp 26/07/1994 · văn bằng 4-0028763-000
Chủ đơn: SHOEI CO.,LTD., SHOEI KAKO KABUSHIKI KAISHA(JP)
PIPEĐơn VN-4-1994-19149 · nộp 26/07/1994 · văn bằng 4-0034434-000
Chủ đơn: SONY KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS SONY CORPORATION), AIWA CO., LTD.(JP)
SGBĐơn VN-4-1994-19121 · nộp 25/07/1994 · văn bằng 4-0019459-000
Chủ đơn: STARKSTROM-GERAETEBAU GMBH
ZYCONĐơn VN-4-1994-19087 · nộp 23/07/1994 · văn bằng 4-0015833-000
Chủ đơn: ZYCON CORPORATION
SERVICEVIEWĐơn VN-4-1994-19085 · nộp 23/07/1994 · văn bằng 4-0016469-000
Chủ đơn: BRITISH TELECOMMUNICATIONS PUBLIC LIMITED COMPANY
VANGUARDĐơn VN-4-1994-19081 · nộp 23/07/1994 · văn bằng 4-0015832-000
Chủ đơn: ECOLAB INC
AUDIOVOXĐơn VN-4-1994-19052 · nộp 21/07/1994 · văn bằng 4-0016112-000
Chủ đơn: Voxx International Corporation, AUDIOVOX CORPORATION(US)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.