Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.316/2.364
YĐơn VN-4-1994-20433 · nộp 31/10/1994 · văn bằng 4-0016744-000
Chủ đơn: Apple Inc.(US), APPLE COMPUTER, INC(US), Apple Inc.
CEBEĐơn VN-4-1994-20419 · nộp 29/10/1994 · văn bằng 4-0016897-000
Chủ đơn: CEBE INTERNATIONAL S.A
KINGIRON (K.I)Đơn VN-4-1994-20410 · nộp 29/10/1994 · văn bằng 4-0016962-000
Chủ đơn: Công Ty Điện-Điện Tử-Thương Mại Hưng Lợi-Trách Nhiệm Hữu Hạn (Hưng Lợi co., ltd)
CHENG SINGĐơn VN-4-1994-20390 · nộp 28/10/1994 · văn bằng 4-0018606-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân dây cáp điện Tân Cường Thành
ROBIN HELMETSĐơn VN-4-1994-20383 · nộp 27/10/1994 · văn bằng 4-0016882-000
Chủ đơn: SOLIDGOLD HELMETS SDN. BHD
SHOWAĐơn VN-4-1994-20382 · nộp 27/10/1994 · văn bằng 4-0016881-000
Chủ đơn: Showa Glove Co., SOLIDGOLD HELMETS SDN. BHD(MY), SOLIDGOLD HELMETS SDN BHD(MY), SHOWA CO.(JP)
HELMETS SGVĐơn VN-4-1994-20381 · nộp 27/10/1994 · văn bằng 4-0016960-000
Chủ đơn: SOLIDGOLD HELMETS SDN. BHD
MICHEL HELMETSĐơn VN-4-1994-20380 · nộp 27/10/1994 · văn bằng 4-0016880-000
Chủ đơn: SOLIDGOLD HELMETS SDN. BHD
ánh QuangĐơn VN-4-1994-20375 · nộp 27/10/1994 · văn bằng 4-0017219-000
Chủ đơn: Cơ sở ánh Quang
SUMIDAĐơn VN-4-1994-20352 · nộp 25/10/1994 · văn bằng 4-0016931-000
Chủ đơn: SUMIDA CORPORATION
TITANOSĐơn VN-4-1994-20309 · nộp 24/10/1994 · văn bằng 4-0016773-000
Chủ đơn: MARUMAN OPTICAL KABUSHIKI KAISHA, MARUMAN OPTICAL KABUSHIKI KAISHA(JP)
MARUMANĐơn VN-4-1994-20308 · nộp 24/10/1994 · văn bằng 4-0016823-000
Chủ đơn: MARUMAN OPTICAL KABUSHIKI KAISHA
WINSTARĐơn VN-4-1994-20290 · nộp 21/10/1994 · văn bằng 4-0016697-000
Chủ đơn: Công Ty Sản Xuất-Xuất Nhập Khẩu và Dịch Vụ Điện-Điện Tử LISADO
SEEĐơn VN-4-1994-20288 · nộp 19/10/1994 · văn bằng 4-0016816-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị điện Sài Gòn
NOVATELĐơn VN-4-1994-20282 · nộp 18/10/1994 · văn bằng 4-0017002-000
Chủ đơn: NOVATEL COMMUNICATIONS LTD.
SCOTCHLOKĐơn VN-4-1994-20272 · nộp 18/10/1994 · văn bằng 4-0016805-000
Chủ đơn: 3M COMPANY, MINNESOTA MINING AND MANUFACTURING COMPANY(US)
FIBRLOKĐơn VN-4-1994-20265 · nộp 18/10/1994 · văn bằng 4-0016799-000
Chủ đơn: Corning Optical Communications LLC
DYNATELĐơn VN-4-1994-20264 · nộp 18/10/1994 · văn bằng 4-0016798-000
Chủ đơn: 3M COMPANY, MINNESOTA MINING AND MANUFACTURING COMPANY(US)
SCOTCHPRINTĐơn VN-4-1994-20262 · nộp 18/10/1994 · văn bằng 4-0016797-000
Chủ đơn: 3M COMPANY, MINNESOTA MINING AND MANUFACTURING COMPANY(US)
MS2Đơn VN-4-1994-20261 · nộp 18/10/1994 · văn bằng 4-0024908-000
Chủ đơn: Corning Optical Communications LLC
EDMICSĐơn VN-4-1994-20253 · nộp 18/10/1994 · văn bằng 4-0016789-000
Chủ đơn: FUJI XEROX CO., LTD(JP), FUJI XEROX CO., LTD
BRIGHT STARĐơn VN-4-1994-20250 · nộp 17/10/1994 · văn bằng 4-0016787-000
Chủ đơn: Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Sao Sáng
ESTOFFIĐơn VN-4-1994-20217 · nộp 15/10/1994 · văn bằng 4-0017892-000
Chủ đơn: SKYBRIGHT OPTICAL (S) PTE LTD
GLOBEĐơn VN-4-1994-20208 · nộp 15/10/1994 · văn bằng 4-0022564-000
Chủ đơn: KUNG LONG BATTERIES INDUSTRIAL CO., LTD
HWA SHIHĐơn VN-4-1994-20207 · nộp 15/10/1994 · văn bằng 4-0016758-000
Chủ đơn: HWA SHIH ELECTRIC INDUSTRIAL CO., LTD
REGISĐơn VN-4-1994-20206 · nộp 15/10/1994 · văn bằng 4-0016757-000
Chủ đơn: HWA SHIH ELECTRIC INDUSTRIAL CO., LTD
VUEGOĐơn VN-4-1994-20161 · nộp 13/10/1994 · văn bằng 4-0016730-000
Chủ đơn: ACER PERIPHERALS, INC
PRAXAIRĐơn VN-4-1994-20159 · nộp 13/10/1994 · văn bằng 4-0016728-000
Chủ đơn: PRAXAIR TECHNOLOGY, INC.
OBSYDIANĐơn VN-4-1994-20158 · nộp 13/10/1994 · văn bằng 4-0016727-000
Chủ đơn: SYNON CORPORATION
SYNONĐơn VN-4-1994-20157 · nộp 13/10/1994 · văn bằng 4-0016726-000
Chủ đơn: SYNON CORPORATION
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.