Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.315/2.364
TICKETMASTERĐơn VN-4-1994-20888 · nộp 30/11/1994 · văn bằng 4-0017364-000
Chủ đơn: TICKETMASTER CORPORATION
GPC EVOLUTIONĐơn VN-4-1994-20883 · nộp 30/11/1994 · văn bằng 4-0016094-000
Chủ đơn: Công ty GENPACIFIC(VN), Công ty Công nghệ Thông Tin GENPACIFIC(VN), Công ty cổ phần công nghệ thông tin GENPACIFIC
ONANĐơn VN-4-1994-20861 · nộp 30/11/1994 · văn bằng 4-0017349-000
Chủ đơn: Cummins Power Generation Inc., ONAN CORPORATION(US)
DRAGONS FIREĐơn VN-4-1994-20846 · nộp 29/11/1994 · văn bằng 4-0017426-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.
FIRE DRAGONSĐơn VN-4-1994-20845 · nộp 29/11/1994 · văn bằng 4-0017425-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.
GPMĐơn VN-4-1994-20840 · nộp 28/11/1994 · văn bằng 4-0017423-000
Chủ đơn: Cơ Sở Viễn Thông
IXLAĐơn VN-4-1994-20838 · nộp 28/11/1994 · văn bằng 4-0017421-000
Chủ đơn: ISR GROUP LIMITED.
STANDARD CHARTEREDĐơn VN-4-1994-20834 · nộp 28/11/1994 · văn bằng 4-0018644-000
Chủ đơn: STANDARD CHARTERED PLC
Tái PhátĐơn VN-4-1994-20828 · nộp 26/11/1994 · văn bằng 4-0016093-000
Chủ đơn: Cơ sở Tái Phát(VN), Doanh nghiệp Tư nhân Sản xuất Thương mại Tái Phát(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Tái Phát
KITZĐơn VN-4-1994-20791 · nộp 25/11/1994 · văn bằng 4-0017368-000
Chủ đơn: KITZ CORPORATION
POSCOĐơn VN-4-1994-20790 · nộp 25/11/1994 · văn bằng 4-0017377-000
Chủ đơn: POSCO Holdings Inc.
POLK AUDIOĐơn VN-4-1994-20774 · nộp 24/11/1994 · văn bằng 4-0017325-000
Chủ đơn: POLK AUDIO, LLC, POLK AUDIO, INC.(US), POLK INVESTMENT CORPORATION(US), Britannia Investment Corporation (Delaware Corporation)(US)
POLK AUDIO THE SPEAKER SPECIALISTSĐơn VN-4-1994-20773 · nộp 24/11/1994 · văn bằng 4-0017324-000
Chủ đơn: POLK AUDIO, LLC, POLK AUDIO, INC.(US), POLK INVESTMENT CORPORATION(US), Britannia Investment Corporation (Delaware Corporation)(US)
POLKĐơn VN-4-1994-20772 · nộp 24/11/1994 · văn bằng 4-0017323-000
Chủ đơn: BRITANNIA INVESTMENT CORPORATION (Delaware Corporation)(US), POLK AUDIO, LLC, POLK AUDIO, INC.(US), POLK INVESTMENT CORPORATION(US)
TOAĐơn VN-4-1994-20761 · nộp 23/11/1994 · văn bằng 4-0017274-000
Chủ đơn: TOA CORPORATION
SHERWOODĐơn VN-4-1994-20750 · nộp 23/11/1994 · văn bằng 4-0020683-000
Chủ đơn: INKEL CORPORATION
NETRAĐơn VN-4-1994-20705 · nộp 21/11/1994 · văn bằng 4-0017254-000
Chủ đơn: Oracle America, Inc., SUN MICROSYSTEMS, INC(US)
CRABTREEĐơn VN-4-1994-20699 · nộp 21/11/1994 · văn bằng 4-0017250-000
Chủ đơn: CRABTREE ELECTRICAL INDUSTRIES LIMITED
UNISYSĐơn VN-4-1994-20693 · nộp 21/11/1994 · văn bằng 4-0017216-000
Chủ đơn: UNISYS CORPORATION
UNISYSĐơn VN-4-1994-20692 · nộp 21/11/1994 · văn bằng 4-0017215-000
Chủ đơn: UNISYS CORPORATION
ORICORĐơn VN-4-1994-20622 · nộp 11/11/1994 · văn bằng 4-0017156-000
Chủ đơn: ORION ELECTRIC CO., LTD, ORION ELECTRIC CO., LTD(KR)
AC ELECTRONIC á ChâuĐơn VN-4-1994-20594 · nộp 10/11/1994 · văn bằng 4-0017191-000
Chủ đơn: Cơ Sở A.C.VOLT
555 INSIGHTSĐơn VN-4-1994-20589 · nộp 09/11/1994 · văn bằng 4-0017629-000
Chủ đơn: WORLD INVESTMENT COMPANY LIMITED
PLUSĐơn VN-4-1994-20548 · nộp 05/11/1994 · văn bằng 4-0018935-000
Chủ đơn: PLUS CORPORATION
P PENSONICĐơn VN-4-1994-20523 · nộp 05/11/1994 · văn bằng 4-0017145-000
Chủ đơn: PENSONIC SALES & SERVICE SDN. BHD
AUTONICSĐơn VN-4-1994-20522 · nộp 05/11/1994 · văn bằng 4-0017144-000
Chủ đơn: AUTONICS CORPORATION
POWERVISIONĐơn VN-4-1994-20517 · nộp 05/11/1994 · văn bằng 4-0017128-000
Chủ đơn: PHILIPS ELECTRONICS N.V.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-20509 · nộp 05/11/1994 · văn bằng 4-0017104-000
Chủ đơn: FUJI ELECTRIC CO., LTD
DOMI NVS ILLV MINA TIO MEAĐơn VN-4-1994-20496 · nộp 04/11/1994 · văn bằng 4-0019464-000
Chủ đơn: THE CHANCELLOR MASTERS AND SCHOLARS OF THE UNIVERSITY OF OXFORD, TRADING AS OXFORD UNIVERSITY PRESS, THE CHANCELLOR MASTERS AND SCHOLARS OF THE UNIVERSITY OF OXFORD, TRADING AS OXFORD UNIVERSITY PRESS(GB)
GOLD BOXĐơn VN-4-1994-20465 · nộp 31/10/1994 · văn bằng 4-0017888-000
Chủ đơn: BEST OF EUROP
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.