Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.294/2.364
MORE LIKE THISĐơn VN-4-1996-28815 · nộp 25/05/1996 · văn bằng 4-0024436-000
Chủ đơn: knowledge discovery limited
GARMINĐơn VN-4-1996-28769 · nộp 22/05/1996 · văn bằng 4-0024532-000
Chủ đơn: GARMIN SWITZERLAND GMBH
G-CAPĐơn VN-4-1996-28760 · nộp 22/05/1996 · văn bằng 4-0024394-000
Chủ đơn: Gloria Electronics PTE LTD.
G GREEĐơn VN-4-1996-28754 · nộp 21/05/1996 · văn bằng 4-0025143-000
Chủ đơn: GREE ELECTRIC APPLIANCES, INC. OF ZHUHAI
TUAN ANĐơn VN-4-1996-28738 · nộp 20/05/1996 · văn bằng 4-0024585-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất - thương mại Tuấn Ân(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất - thương mại Tuấn ân(VN), Công ty cổ phần thiết bị điện Tuấn Ân
NHUT QUANGĐơn VN-4-1996-28684 · nộp 15/05/1996 · văn bằng 4-0028860-000
Chủ đơn: Cơ sở Nhựt Quang
ĐP ĐạT PHáT DAPACOĐơn VN-4-1996-28683 · nộp 15/05/1996 · văn bằng 4-0024346-000
Chủ đơn: doanh nghiệp tư nhân sản xuất đại phát
OPGĐơn VN-4-1996-28677 · nộp 15/05/1996 · văn bằng 4-0024120-000
Chủ đơn: SHL Group Limited
SHLĐơn VN-4-1996-28676 · nộp 15/05/1996 · văn bằng 4-0024119-000
Chủ đơn: SHL Group Limited
CONAIRĐơn VN-4-1996-28675 · nộp 15/05/1996 · văn bằng 4-0024118-000
Chủ đơn: CONAIR CORPORATION(US), Continental Family Holdings Corporation(US), Conair LLC
C NĐơn VN-4-1996-28671 · nộp 14/05/1996 · văn bằng 4-0024800-000
Chủ đơn: Cơ sở Ngọc Mỹ
HELPERĐơn VN-4-1996-28620 · nộp 13/05/1996 · văn bằng 4-0024091-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ Thuận Thảo(VN), Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ Thuận Thảo
UTOPIAĐơn VN-4-1996-28619 · nộp 13/05/1996 · văn bằng 4-0024090-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ Thuận Thảo(VN), Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ Thuận Thảo
TANGOĐơn VN-4-1996-28607 · nộp 11/05/1996 · văn bằng 4-0024082-000
Chủ đơn: PT. MAJA AGUNG ELEKTRINDO
SPACEWAYĐơn VN-4-1996-28580 · nộp 09/05/1996 · văn bằng 4-0024045-000
Chủ đơn: HUGHES COMMUNICATIONS, INC.(US), HUGHES ELECTRONICS CORPORATION
HATARIĐơn VN-4-1996-28533 · nộp 08/05/1996 · văn bằng 4-0024015-000
Chủ đơn: WANAVIT GROUP COMPANY LIMITED(TH), HATARI TECHNOLOGY CO., LTD
TBĐCĐơn VN-4-1996-28530 · nộp 08/05/1996 · văn bằng 4-0024401-000
Chủ đơn: Công ty chế tạo thiết bị điện Cẩm Phả
ARMADAĐơn VN-4-1996-28521 · nộp 08/05/1996 · văn bằng 4-0024010-000
Chủ đơn: COMPAQ INFORMATION TECHNOLOGIES, INC.(US), COMPAQ COMPUTER CORPORATION(US), COMPAQ INFORMATION TECHNOLOGIES GROUP L.P.
FILANDĐơn VN-4-1996-28482 · nộp 06/05/1996 · văn bằng 4-0023981-000
Chủ đơn: Uutopian Computer Systems Ltd.(HK), Utopian Computer Systems Ltd.
M MOTOWNĐơn VN-4-1996-28476 · nộp 04/05/1996 · văn bằng 4-0023980-000
Chủ đơn: UMG RECORDINGS, INC.
MOTOWNĐơn VN-4-1996-28475 · nộp 04/05/1996 · văn bằng 4-0023979-000
Chủ đơn: UMG RECORDINGS, INC.
DEUTSCHE TELEKOMĐơn VN-4-1996-28453 · nộp 03/05/1996 · văn bằng 4-0023954-000
Chủ đơn: DEUTSCHE TELECOM AG
TIMBERWOLVES MINNESOTAĐơn VN-4-1996-28444 · nộp 03/05/1996 · văn bằng 4-0023944-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.
UMOĐơn VN-4-1996-28430 · nộp 02/05/1996 · văn bằng 4-0023935-000
Chủ đơn: United Microelectronics Corp.
WEISER LOCK POWERBOLTĐơn VN-4-1996-28421 · nộp 29/04/1996 · văn bằng 4-0024009-000
Chủ đơn: THE BLACK & DECKER CORPORATION, WEISER LOCK CORPORATION(US)
POWERBOLTĐơn VN-4-1996-28418 · nộp 29/04/1996 · văn bằng 4-0024006-000
Chủ đơn: THE BLACK & DECKER CORPORATION, WEISER LOCK CORPORATION(US)
WEISERĐơn VN-4-1996-28417 · nộp 29/04/1996 · văn bằng 4-0023905-000
Chủ đơn: THE BLACK & DECKER CORPORATION, Weiser Lock Corporation(US)
ASUSĐơn VN-4-1996-28410 · nộp 29/04/1996 · văn bằng 4-0023901-000
Chủ đơn: Asustek Computer Incorporation
CIVICAĐơn VN-4-1996-28358 · nộp 24/04/1996 · văn bằng 4-0024050-000
Chủ đơn: CIVICA INDUSTRIES CORP.
ROSAĐơn VN-4-1996-28350 · nộp 24/04/1996 · văn bằng 4-0023861-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp Tư nhân Sản xuất Thương mại La Ký
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.