Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 219/2.362

GNWĐơn VN-4-2025-55218 · nộp 28/10/2025 · văn bằng 4-0646934-000
Chủ đơn: Dongguan Yufengda Electronic Technology Co., LTD
SAERITĐơn VN-4-2025-55216 · nộp 28/10/2025
Chủ đơn: Saerit Intelligent Technology (Shanghai) Co., Ltd
okayoĐơn VN-4-2025-55192 · nộp 28/10/2025
Chủ đơn: OKAYO ELECTRONICS CO., LTD.
AIYISHIĐơn VN-4-2025-55175 · nộp 28/10/2025
Chủ đơn: GUANGZHOU AIYISHI TRADING CO., LTD.
XIAOMAOĐơn VN-4-2025-55160 · nộp 28/10/2025
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ và thương mại Xiaomao
VNONES.TECHĐơn VN-4-2025-55158 · nộp 28/10/2025 · văn bằng 4-0653368-000
Chủ đơn: LIU, NAN
gidiĐơn VN-4-2025-55157 · nộp 28/10/2025 · văn bằng 4-0646946-000
Chủ đơn: LIU, NAN
MORTAL KOMBATĐơn VN-4-2025-55156 · nộp 28/10/2025
Chủ đơn: Warner Bros. Entertainment Inc.
OperdoĐơn VN-4-2025-55130 · nộp 28/10/2025
Chủ đơn: Công ty TNHH giải pháp vận hành doanh nghiệp Operdo
CHAMPZĐơn VN-4-2025-55119 · nộp 28/10/2025
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất thương mại AP Beverage
CHAMPZ+Đơn VN-4-2025-55118 · nộp 28/10/2025
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất thương mại AP Beverage

COLOWOWĐơn VN-4-2025-55086 · nộp 28/10/2025 · văn bằng 4-0651396-000
Chủ đơn: Trần Nhuộng
NIKKO OĐơn VN-4-2025-55067 · nộp 28/10/2025
Chủ đơn: NIKKO GROUP PTE. LTD
unilensĐơn VN-4-2025-55034 · nộp 28/10/2025 · văn bằng 4-0651409-000
Chủ đơn: Công ty TNHH World Vision Việt Nam
UnivisionĐơn VN-4-2025-55033 · nộp 28/10/2025 · văn bằng 4-0651410-000
Chủ đơn: Công ty TNHH World Vision Việt Nam
SUKIDAIĐơn VN-4-2025-55009 · nộp 28/10/2025 · văn bằng 4-0651413-000
Chủ đơn: TRẦN XUÂN ĐỈNH
CUSUĐơn VN-4-2025-55000 · nộp 27/10/2025
Chủ đơn: Shenzhen Techwinsemi Technology Co., LTD
BETTY BOOPĐơn VN-4-2025-54999 · nộp 27/10/2025
Chủ đơn: Fleischer Studios, Inc.
Betty BoopĐơn VN-4-2025-54998 · nộp 27/10/2025
Chủ đơn: Fleischer Studios, Inc.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2025-54997 · nộp 27/10/2025
Chủ đơn: Fleischer Studios, Inc.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2025-54973 · nộp 27/10/2025 · văn bằng 4-0653474-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH HOKINA
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.



