DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 2.128/2.362

  1. Mẫu nhãn POWER TECH T P G
    POWER TECH T P G

    Đơn VN-4-2005-11028 · nộp 29/08/2005 · văn bằng 4-0092274-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn D. P

  2. Mẫu nhãn MANON
    MANON

    Đơn VN-4-2005-11024 · nộp 29/08/2005 · văn bằng 4-0097404-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Manon Electric Appliances

  3. Mẫu nhãn H POLYTRON
    H POLYTRON

    Đơn VN-4-2005-11006 · nộp 26/08/2005 · văn bằng 4-0093141-000
    Chủ đơn: PT. HARTONO ISTANA TEKNOLOGI

  4. Mẫu nhãn GoTa
    GoTa

    Đơn VN-4-2005-10985 · nộp 26/08/2005 · văn bằng 4-0081799-000
    Chủ đơn: ZTE CORPORATION

  5. Mẫu nhãn HUPHACO
    HUPHACO

    Đơn VN-4-2005-10956 · nộp 25/08/2005 · văn bằng 4-0079887-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Austdoor

  6. Mẫu nhãn HP Hưng Phát
    HP Hưng Phát

    Đơn VN-4-2005-10954 · nộp 25/08/2005 · văn bằng 4-0086219-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Austdoor

  7. Mẫu nhãn HAMMER
    HAMMER

    Đơn VN-4-2005-10895 · nộp 25/08/2005 · văn bằng 4-0092104-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại & dịch vụ Phồn Vinh

  8. Mẫu nhãn P B POWERBOSS
    P B POWERBOSS

    Đơn VN-4-2005-10891 · nộp 25/08/2005 · văn bằng 4-0078807-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH tư vấn và thương mại Đại Long

  9. Mẫu nhãn S
    S

    Đơn VN-4-2005-10873 · nộp 24/08/2005 · văn bằng 4-0091594-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Thời Đại

  10. Mẫu nhãn VAI-VI
    VAI-VI

    Đơn VN-4-2005-10818 · nộp 24/08/2005 · văn bằng 4-0092113-000
    Chủ đơn: INTEL CORPORATION

  11. Mẫu nhãn Trần Dân Vĩ
    Trần Dân Vĩ

    Đơn VN-4-2005-10814 · nộp 24/08/2005 · văn bằng 4-0095155-000
    Chủ đơn: Cơ sở Hà Hùng

  12. Mẫu nhãn QM PetroSoft
    QM PetroSoft

    Đơn VN-4-2005-09622 · nộp 24/08/2005 · văn bằng 4-0081021-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH phần mềm dầu khí Q.M

  13. Mẫu nhãn GEO SOFT
    GEO SOFT

    Đơn VN-4-2005-09621 · nộp 24/08/2005 · văn bằng 4-0081862-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH phần mềm dầu khí Q.M

  14. Mẫu nhãn TNH
    TNH

    Đơn VN-4-2005-10705 · nộp 22/08/2005 · văn bằng 4-0086593-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Sao Phương Nam

  15. Mẫu nhãn FOXCONN
    FOXCONN

    Đơn VN-4-2005-10508 · nộp 18/08/2005 · văn bằng 4-0096365-000
    Chủ đơn: HON HAI PRECISION INDUSTRY CO., LTD.

  16. Mẫu nhãn H
    H

    Đơn VN-4-2005-10507 · nộp 18/08/2005 · văn bằng 4-0095624-000
    Chủ đơn: HON HAI PRECISION INDUSTRY CO., LTD.

  17. Mẫu nhãn HON HAI
    HON HAI

    Đơn VN-4-2005-10506 · nộp 18/08/2005 · văn bằng 4-0095605-000
    Chủ đơn: HON HAI PRECISION INDUSTRY CO., LTD.

  18. Mẫu nhãn BEAR IN THE BIG BLUE HOUSE
    BEAR IN THE BIG BLUE HOUSE

    Đơn VN-4-2005-10497 · nộp 18/08/2005 · văn bằng 4-0089144-000
    Chủ đơn: The Muppets Studio, LLC

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.