DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 1.326/2.364

  1. Mẫu nhãn E
    E

    Đơn VN-4-2018-08090 · nộp 20/03/2018 · văn bằng 4-0354563-000
    Chủ đơn: LAZADA SOUTH EAST ASIA PTE. LTD.

  2. Mẫu nhãn CSAM
    CSAM

    Đơn VN-4-2018-08089 · nộp 20/03/2018 · văn bằng 4-0383619-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thành Trung

  3. Mẫu nhãn LEENO
    LEENO

    Đơn VN-4-2018-08088 · nộp 20/03/2018 · văn bằng 4-0358737-000
    Chủ đơn: LEENO INDUSTRIAL INC.

  4. Mẫu nhãn MAZDA
    MAZDA

    Đơn VN-4-2018-08071 · nộp 20/03/2018
    Chủ đơn: Mazda Motor Corporation

  5. Mẫu nhãn CHUCHU TV
    CHUCHU TV

    Đơn VN-4-2018-08051 · nộp 20/03/2018 · văn bằng 4-0352511-000
    Chủ đơn: ChuChu TV Studios

  6. Mẫu nhãn ORBS
    ORBS

    Đơn VN-4-2018-08040 · nộp 20/03/2018 · văn bằng 4-0395048-000
    Chủ đơn: Orbs, Ltd.

  7. Mẫu nhãn ANDREW HUSH'
    ANDREW HUSH'

    Đơn VN-4-2018-08016 · nộp 20/03/2018 · văn bằng 4-0360529-000
    Chủ đơn: DOOJIN YANGHANG CO., LTD.

  8. Mẫu nhãn PREGON
    PREGON

    Đơn VN-4-2018-07975 · nộp 20/03/2018
    Chủ đơn: Đỗ Thị Lan

  9. Mẫu nhãn VFIKONG
    VFIKONG

    Đơn VN-4-2018-07974 · nộp 20/03/2018
    Chủ đơn: Đỗ Thị Lan

  10. Mẫu nhãn NIMO
    NIMO

    Đơn VN-4-2018-07929 · nộp 19/03/2018 · văn bằng 4-0523556-000
    Chủ đơn: HUYA LIMITED

  11. Mẫu nhãn PIXELab
    PIXELab

    Đơn VN-4-2018-07913 · nộp 19/03/2018 · văn bằng 4-0536877-000
    Chủ đơn: ADC Global Technology Sdn Bhd

  12. Mẫu nhãn FactorySTAR
    FactorySTAR

    Đơn VN-4-2018-07868 · nộp 19/03/2018 · văn bằng 4-0353426-000
    Chủ đơn: TechWIDE Co., Ltd.

  13. Mẫu nhãn ANT industries
    ANT industries

    Đơn VN-4-2018-07866 · nộp 19/03/2018 · văn bằng 4-0359529-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Anh Thy

  14. Mẫu nhãn VIAGRAS
    VIAGRAS

    Đơn VN-4-2018-07853 · nộp 19/03/2018
    Chủ đơn: CAO JIN JIN

  15. Mẫu nhãn HEYROO
    HEYROO

    Đơn VN-4-2018-07745 · nộp 16/03/2018 · văn bằng 4-0359599-000
    Chủ đơn: BGF Retail Co., Ltd.

  16. Mẫu nhãn DP dprui
    DP dprui

    Đơn VN-4-2018-07738 · nộp 16/03/2018 · văn bằng 4-0365978-000
    Chủ đơn: Shenzhen DiPurui Technology Co., Ltd.

  17. Mẫu nhãn stamoutdoor
    stamoutdoor

    Đơn VN-4-2018-07713 · nộp 16/03/2018 · văn bằng 4-0360258-000
    Chủ đơn: LIU, CHIA MING

  18. Mẫu nhãn KASLEN K
    KASLEN K

    Đơn VN-4-2018-07712 · nộp 16/03/2018 · văn bằng 4-0360259-000
    Chủ đơn: Guangzhou Changniu Electronic Technology Co. , Ltd.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.