MAZDA
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2018-08071, ngày nộp 20/03/2018. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | MAZDA Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2018-08071 |
| Ngày nộp đơn | 20/03/2018 |
| Ngày công bố đơn | 26/11/2018 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Mazda Motor Corporation 11 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 9 · Thiết bị điện tử, phần mềm |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2018-08071).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
MAZDA Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-1987-00773 · nhóm 37
MAZDA Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-1985-00392 · nhóm 12
MAZDA Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2015-16309 · nhóm 3
ma z da Bị từ chối
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2013-04387 · nhóm 9, 35
MARRA Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2025-26884 · nhóm 5, 29
MAZA Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2020-19842 · nhóm 10, 25
MA DZA Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2014-21970 · nhóm 41
MA DA Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2014-21969 · nhóm 41
MAZA Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2013-30318 · nhóm 24, 25
maaza Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2009-10391 · nhóm 32
Nhãn khác của Mazda Motor Corporation — 11 đơn
SKYACTIV Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2025-67778 · nộp 31/12/2025 · nhóm 12
MAZDA MX-5 Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2018-05966 · nộp 01/03/2018 · nhóm 12
[KODO] Bị từ chối
đơn VN-4-2016-32583 · nộp 19/10/2016 · nhóm 12, 35
TRIBUTE Hết hạn
đơn VN-4-1999-42377 · nộp 09/07/1999 · nhóm 12
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1996-29663 · nộp 09/07/1996 · nhóm 7, 12, 37
MARVIE Hết hạn
đơn VN-4-1994-16633 · nộp 05/01/1994 · nhóm 12
(nhãn hình) Hết hạn
đơn VN-4-1991-05499 · nộp 21/12/1991 · nhóm 12, 37
(nhãn hình) Hết hạn
đơn VN-4-1990-02528 · nộp 19/09/1990 · nhóm 12
MAZDA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1987-00773 · nộp 10/04/1987 · nhóm 37
MAZDA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1985-00392 · nộp 18/10/1985 · nhóm 12
Đang hiện 10 đơn mới nhất trong 11 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.