DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 1.300/2.362

  1. Mẫu nhãn EZ-IP
    EZ-IP

    Đơn VN-4-2018-19723 · nộp 15/06/2018 · văn bằng 4-0364732-000
    Chủ đơn: Zhejiang Dahua Technology Co., Ltd.

  2. Mẫu nhãn PSE
    PSE

    Đơn VN-4-2018-19704 · nộp 15/06/2018 · văn bằng 4-0360326-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư Phật Sơn

  3. Mẫu nhãn X-LEVEL
    X-LEVEL

    Đơn VN-4-2018-19695 · nộp 15/06/2018 · văn bằng 4-0366814-000
    Chủ đơn: Guangzhou Laigu Electronic Technology Co., Ltd.

  4. Mẫu nhãn LightFrame
    LightFrame

    Đơn VN-4-2018-19606 · nộp 15/06/2018 · văn bằng 4-0377128-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH máy và sản phẩm Thép Việt

  5. Mẫu nhãn FERREX
    FERREX

    Đơn VN-4-2021-17704 · nộp 14/06/2018
    Chủ đơn: ALDI GmbH & Co. KG

  6. Mẫu nhãn Made for iPhone
    Made for iPhone

    Đơn VN-4-2018-19568 · nộp 14/06/2018 · văn bằng 4-0367170-000
    Chủ đơn: Apple Inc.

  7. Mẫu nhãn fluxr
    fluxr

    Đơn VN-4-2018-19556 · nộp 14/06/2018
    Chủ đơn: Live.Me Inc.

  8. Mẫu nhãn FOOD PULSE
    FOOD PULSE

    Đơn VN-4-2018-19538 · nộp 14/06/2018 · văn bằng 4-0358782-000
    Chủ đơn: Unilever IP Holdings B.V.

  9. Mẫu nhãn AUKEY
    AUKEY

    Đơn VN-4-2018-19474 · nộp 14/06/2018 · văn bằng 4-0410665-000
    Chủ đơn: Shenzhen Aukey E-Business Co., Ltd.

  10. Mẫu nhãn Darkness Rises
    Darkness Rises

    Đơn VN-4-2018-19470 · nộp 14/06/2018 · văn bằng 4-0357881-000
    Chủ đơn: NEXON KOREA CORPORATION

  11. Mẫu nhãn F.Value
    F.Value

    Đơn VN-4-2018-19429 · nộp 14/06/2018 · văn bằng 4-0356627-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần bán lẻ kỹ thuật số FPT

  12. Mẫu nhãn F.Power
    F.Power

    Đơn VN-4-2018-19428 · nộp 14/06/2018 · văn bằng 4-0356628-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần bán lẻ kỹ thuật số FPT

  13. Mẫu nhãn MiChat
    MiChat

    Đơn VN-4-2018-19350 · nộp 13/06/2018 · văn bằng 4-0358147-000
    Chủ đơn: MiChat Pte. Limited

  14. Mẫu nhãn WEUS
    WEUS

    Đơn VN-4-2018-19292 · nộp 13/06/2018 · văn bằng 4-0387118-000
    Chủ đơn: Lee JOO YONG

  15. Mẫu nhãn OONEPRO
    OONEPRO

    Đơn VN-4-2018-19256 · nộp 13/06/2018 · văn bằng 4-0387587-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH P-ONE Việt Nam

  16. Mẫu nhãn KENTACHI
    KENTACHI

    Đơn VN-4-2018-19117 · nộp 12/06/2018 · văn bằng 4-0360346-000
    Chủ đơn: Nguyễn Văn Mạnh

  17. Mẫu nhãn STDEBAO AUDIO
    STDEBAO AUDIO

    Đơn VN-4-2018-19108 · nộp 12/06/2018 · văn bằng 4-0357532-000
    Chủ đơn: Guangzhou Dardankings Audio Equipment Co., Ltd.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.