DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 1.287/2.362

  1. Mẫu nhãn REACH
    REACH

    Đơn VN-4-2018-25251 · nộp 30/07/2018 · văn bằng 4-0370046-000
    Chủ đơn: SATAKE CORPORATION

  2. Mẫu nhãn F FANER PRO - AUDIO
    F FANER PRO - AUDIO

    Đơn VN-4-2018-25226 · nộp 30/07/2018 · văn bằng 4-0585091-000
    Chủ đơn: Nguyễn Văn Ngự

  3. Mẫu nhãn MY THEATER
    MY THEATER

    Đơn VN-4-2018-25159 · nộp 27/07/2018 · văn bằng 4-0370864-000
    Chủ đơn: EM-TECH Co., Ltd.

  4. Mẫu nhãn PHUONGLIET
    PHUONGLIET

    Đơn VN-4-2018-25154 · nộp 27/07/2018
    Chủ đơn: Trịnh Xuân Hải

  5. Mẫu nhãn LIETTY
    LIETTY

    Đơn VN-4-2018-25153 · nộp 27/07/2018 · văn bằng 4-0333243-000
    Chủ đơn: Trịnh Xuân Hải

  6. Mẫu nhãn Charter Spectrum
    Charter Spectrum

    Đơn VN-4-2018-25107 · nộp 27/07/2018 · văn bằng 4-0466944-000
    Chủ đơn: Charter Communications Holding Company, LLC

  7. Mẫu nhãn CHARTER SPECTRUM
    CHARTER SPECTRUM

    Đơn VN-4-2018-25106 · nộp 27/07/2018 · văn bằng 4-0466943-000
    Chủ đơn: Charter Communications Holding Company, LLC

  8. Mẫu nhãn Viethas
    Viethas

    Đơn VN-4-2018-25093 · nộp 27/07/2018 · văn bằng 4-0362684-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH giải pháp công nghệ VIETHAS

  9. Mẫu nhãn XMeye
    XMeye

    Đơn VN-4-2018-25092 · nộp 27/07/2018 · văn bằng 4-0362685-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH giải pháp công nghệ VIETHAS

  10. Mẫu nhãn CISCO CROSSWORK
    CISCO CROSSWORK

    Đơn VN-4-2018-25084 · nộp 27/07/2018 · văn bằng 4-0370782-000
    Chủ đơn: Cisco Technology, Inc.

  11. Mẫu nhãn STRAKMOR
    STRAKMOR

    Đơn VN-4-2018-24995 · nộp 26/07/2018
    Chủ đơn: Nguyễn Hữu Duy

  12. Mẫu nhãn REC
    REC

    Đơn VN-4-2018-24994 · nộp 26/07/2018 · văn bằng 4-0368722-000
    Chủ đơn: P.E. TECHNIC CO., LTD.

  13. Mẫu nhãn PUREVIEW
    PUREVIEW

    Đơn VN-4-2018-24963 · nộp 26/07/2018 · văn bằng 4-0368795-000
    Chủ đơn: HMD GLOBAL OY

  14. Mẫu nhãn LB Audio
    LB Audio

    Đơn VN-4-2018-24894 · nộp 26/07/2018 · văn bằng 4-0364000-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH BTE Tây Bắc

  15. Mẫu nhãn iSolid
    iSolid

    Đơn VN-4-2018-24866 · nộp 26/07/2018 · văn bằng 4-0363964-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Thế Giới CAD

  16. Mẫu nhãn K KDEAM
    K KDEAM

    Đơn VN-4-2018-24824 · nộp 25/07/2018 · văn bằng 4-0363971-000
    Chủ đơn: Jian Zhengtao

  17. Mẫu nhãn OKANE
    OKANE

    Đơn VN-4-2018-24821 · nộp 25/07/2018 · văn bằng 4-0363141-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Okane Việt Nam

  18. Mẫu nhãn DOBU MASK
    DOBU MASK

    Đơn VN-4-2018-24805 · nộp 25/07/2018 · văn bằng 4-0370786-000
    Chủ đơn: DOBU LIFE TECH Co., Ltd.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.