Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 1.249/2.364
T.Y.LĐơn VN-4-2018-41365 · nộp 23/11/2018 · văn bằng 4-0380594-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ sản xuất thiết bị điện Hiệp Phong
Cmt Thăng hoa cùng công nghệĐơn VN-4-2018-41353 · nộp 23/11/2018
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ CMT Toàn Cầu
FOSSOĐơn VN-4-2018-41337 · nộp 23/11/2018 · văn bằng 4-0380196-000
Chủ đơn: SHENZHEN WOKE TECHNOLOGY Co., LTD
ILLUMINATIONĐơn VN-4-2018-41333 · nộp 23/11/2018 · văn bằng 4-0381562-000
Chủ đơn: Universal City Studios LLC
ANANKĐơn VN-4-2018-41303 · nộp 23/11/2018 · văn bằng 4-0387845-000
Chủ đơn: Shenzhen Pinqutang Technology Co., Ltd.
Re:QMĐơn VN-4-2018-41302 · nộp 23/11/2018 · văn bằng 4-0381561-000
Chủ đơn: ORORA MOBILE CO., LTD.
GrabClubĐơn VN-4-2018-41277 · nộp 23/11/2018 · văn bằng 4-0379244-000
Chủ đơn: GRABTAXI HOLDINGS PTE. LTD., GRABTAXI HOLDINGS PTE. LTD. (SG)
VINCOINĐơn VN-4-2018-41276 · nộp 23/11/2018 · văn bằng 4-0384492-000
Chủ đơn: Tập đoàn Vingroup - Công ty CP
HACO 247Đơn VN-4-2018-41251 · nộp 23/11/2018 · văn bằng 4-0385188-000
Chủ đơn: Nguyễn Bá Trọng An
MARANI MĐơn VN-4-2018-41194 · nộp 23/11/2018 · văn bằng 4-0443840-000
Chủ đơn: Vũ Thế Mạnh
Meyer SoundĐơn VN-4-2018-41193 · nộp 23/11/2018 · văn bằng 4-0529615-000
Chủ đơn: Vũ Thế Mạnh
TPA Turbo Power Audio VĐơn VN-4-2018-41192 · nộp 23/11/2018 · văn bằng 4-0443852-000
Chủ đơn: Vũ Thế Mạnh
TANNOYĐơn VN-4-2018-41191 · nộp 23/11/2018 · văn bằng 4-0402896-000
Chủ đơn: Music Tribe Innovation DK A/S



DOBOTĐơn VN-4-2018-41155 · nộp 23/11/2018 · văn bằng 4-0374965-000
Chủ đơn: Shenzhen YueJiang Technology Co., Ltd.
APTICOĐơn VN-4-2018-41144 · nộp 23/11/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển xây dựng và thương mại An Phát
concung goodĐơn VN-4-2022-41285 · nộp 22/11/2018
Chủ đơn: Công ty cổ phần Con Cưng
[A C C]Đơn VN-4-2018-41133 · nộp 22/11/2018 · văn bằng 4-0376483-000
Chủ đơn: BRANTREE CO., LTD.
SANGOKU SOKETSUDEN [sangoku soketsuden: Huyền thoại về các anh hùng của ba quốc gia]Đơn VN-4-2018-41119 · nộp 22/11/2018 · văn bằng 4-0375792-000
Chủ đơn: Bandai Namco Filmworks Inc.
T-TECH Leading technologyĐơn VN-4-2018-41085 · nộp 22/11/2018 · văn bằng 4-0590105-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn công nghệ T-TECH Việt Nam
STEPPERS SĐơn VN-4-2018-41076 · nộp 22/11/2018 · văn bằng 4-0454884-000
Chủ đơn: STEPPER EYEWEAR LIMITED
STEPPER SĐơn VN-4-2018-41074 · nộp 22/11/2018 · văn bằng 4-0461761-000
Chủ đơn: STEPPER EYEWEAR LIMITED
EYEMETRICSĐơn VN-4-2018-41066 · nộp 22/11/2018 · văn bằng 4-0381421-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Eyemetrics Japan (also trading as Eyemetrics Japan Co., Ltd.)
7 HDĐơn VN-4-2018-41063 · nộp 22/11/2018 · văn bằng 4-0372937-000
Chủ đơn: Bangkok Broadcasting & TV Co., Ltd.
MoĐơn VN-4-2018-41062 · nộp 22/11/2018
Chủ đơn: Marielle Global Limited
VNLIFEĐơn VN-4-2018-41028 · nộp 22/11/2018 · văn bằng 4-0388680-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn cuộc sống Việt
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
