Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 1.247/2.364
MAGIC PHONICSĐơn VN-4-2018-42699 · nộp 04/12/2018 · văn bằng 4-0382341-000
Chủ đơn: Trung tâm sản xuất các chương trình Giáo dục
ZZBĐơn VN-4-2018-42692 · nộp 04/12/2018 · văn bằng 4-0378413-000
Chủ đơn: Shenzhen Zhizhenbao Technology Co., Ltd.
PREXISOĐơn VN-4-2018-42679 · nộp 04/12/2018 · văn bằng 4-0378410-000
Chủ đơn: Prexiso AG
WL WELLUX LIGHTINGĐơn VN-4-2018-42640 · nộp 04/12/2018 · văn bằng 4-0382379-000
Chủ đơn: MR. TECHATADAKARAWIN THUNYAWlCH
THE GALLERY BY FLAMINGOĐơn VN-4-2018-42598 · nộp 04/12/2018 · văn bằng 4-0596694-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần FLAMINGO HOLDING GROUP
VMĐơn VN-4-2018-42590 · nộp 04/12/2018 · văn bằng 4-0382605-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Minh
DAWNĐơn VN-4-2018-42589 · nộp 04/12/2018 · văn bằng 4-0433666-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và đầu tư thương mại xuất nhập khẩu Bình Minh
HomeEvoĐơn VN-4-2018-42562 · nộp 04/12/2018 · văn bằng 4-0380664-000
Chủ đơn: Công ty TNHH HomeEvo
by ProSingĐơn VN-4-2018-42557 · nộp 04/12/2018 · văn bằng 4-0396209-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ giải trí truyền thông PROSING
ROBUSTĐơn VN-4-2018-42446 · nộp 03/12/2018
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Trí Việt
LINUSĐơn VN-4-2018-42373 · nộp 03/12/2018 · văn bằng 4-0379989-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Hạnh
REPLĐơn VN-4-2018-42353 · nộp 03/12/2018 · văn bằng 4-0380239-000
Chủ đơn: Công ty TNHH REPL Việt Nam, Công ty TNHH REPL Việt Nam(VN)
NPR No.1 Parts GoodĐơn VN-4-2018-42311 · nộp 30/11/2018 · văn bằng 4-0375089-000
Chủ đơn: Nguyễn Thành Huệ
SCLĐơn VN-4-2018-42255 · nộp 30/11/2018
Chủ đơn: Foshan Sunchonglic Electric Appliance Co., Ltd.
GLOBAL BAY BAY GLOBALĐơn VN-4-2018-42252 · nộp 30/11/2018 · văn bằng 4-0387172-000
Chủ đơn: Ecotek Canada Promotion Trade Corporation
GIATA GIATA GROUPĐơn VN-4-2018-42242 · nộp 30/11/2018 · văn bằng 4-0380235-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần V5T
C EĐơn VN-4-2018-42237 · nộp 30/11/2018 · văn bằng 4-0380234-000
Chủ đơn: CYMMETRIK ENTERPRISE CO., LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2018-42231 · nộp 30/11/2018 · văn bằng 4-0376491-000
Chủ đơn: Backcountry.com, LLC
BACKCOUNTRYĐơn VN-4-2018-42230 · nộp 30/11/2018 · văn bằng 4-0376490-000
Chủ đơn: Backcountry.com, LLC
P C PALCHIĐơn VN-4-2018-42209 · nộp 30/11/2018 · văn bằng 4-0376126-000
Chủ đơn: Nguyễn Thanh Thành Tiến
ZESTARĐơn VN-4-2018-42168 · nộp 30/11/2018 · văn bằng 4-0377660-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Đức Cường
DEJI SUPER CAPACITYĐơn VN-4-2018-42161 · nộp 30/11/2018 · văn bằng 4-0376823-000
Chủ đơn: Shenzhen Huidafa Technology Co., Ltd.
THINSOFTĐơn VN-4-2018-42137 · nộp 30/11/2018 · văn bằng 4-0376156-000
Chủ đơn: Shenzhen Xuanji Information Technology Co., Ltd.
NeuSemiĐơn VN-4-2018-42042 · nộp 29/11/2018 · văn bằng 4-0375967-000
Chủ đơn: Shenzhen NeuSemi Group Company Limited
PERFiTĐơn VN-4-2018-42037 · nộp 29/11/2018 · văn bằng 4-0378938-000
Chủ đơn: LONGTERM CONCEPT INTERNATIONAL PTE. LTD.
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Môi Trường Toàn áĐơn VN-4-2018-42022 · nộp 29/11/2018 · văn bằng 4-0374337-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ môi trường Toàn á
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
