Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 8 gồm những gì
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).
Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8
Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 77/277
xí xinhĐơn VN-4-2023-25514 · nộp 16/06/2023 · văn bằng 4-0648335-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nội thất BAYA- QM
Đơn VN-4-2023-25466 · nộp 16/06/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Việt Phú
Quyên BeautyĐơn VN-4-2023-25465 · nộp 16/06/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Quyên Beauty
V9Đơn VN-4-2023-25269 · nộp 15/06/2023 · văn bằng 4-0594505-000
Chủ đơn: GUANGDONG JINDA HARDWARE PRODUCTS CO., LTD
BAZOĐơn VN-4-2023-25268 · nộp 15/06/2023 · văn bằng 4-0535635-000
Chủ đơn: GUANGDONG JINDA HARDWARE PRODUCTS CO., LTD
QIANGRENĐơn VN-4-2023-25267 · nộp 15/06/2023 · văn bằng 4-0580333-000
Chủ đơn: GUANGDONG JINDA HARDWARE PRODUCTS CO., LTD
RIMEIĐơn VN-4-2023-25266 · nộp 15/06/2023
Chủ đơn: GUANGDONG JINDA HARDWARE PRODUCTS CO., LTD
omudaĐơn VN-4-2023-25265 · nộp 15/06/2023 · văn bằng 4-0581816-000
Chủ đơn: GUANGDONG JINDA HARDWARE PRODUCTS CO., LTD
MINGleiĐơn VN-4-2023-25264 · nộp 15/06/2023 · văn bằng 4-0539756-000
Chủ đơn: Công ty TNHH MINGLEI (VIỆT NAM)
aiosmartĐơn VN-4-2023-25125 · nộp 14/06/2023 · văn bằng 4-0576677-000
Chủ đơn: Tổng công ty cổ phần công trình VIETTEL
aio SMARTĐơn VN-4-2023-25124 · nộp 14/06/2023 · văn bằng 4-0576676-000
Chủ đơn: Tổng công ty cổ phần công trình VIETTEL
GokocoĐơn VN-4-2023-24931 · nộp 14/06/2023 · văn bằng 4-0572410-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh phụ kiện điện tử Phát Hiện Mới
MUMUJIĐơn VN-4-2023-24906 · nộp 14/06/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ Hợp Long- SEOUL
Đơn VN-4-2023-24173 · nộp 09/06/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn Bách Tường Phát
VINA ĐẠT HÒAĐơn VN-4-2023-23906 · nộp 08/06/2023 · văn bằng 4-0584867-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nhựa Đạt Hòa
PROBarber'sĐơn VN-4-2023-23816 · nộp 07/06/2023 · văn bằng 4-0576505-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại BERNIE
VICHICOOĐơn VN-4-2023-23801 · nộp 07/06/2023 · văn bằng 4-0542934-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại BERNIE
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-23800 · nộp 07/06/2023 · văn bằng 4-0537668-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại BERNIE
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-23799 · nộp 07/06/2023 · văn bằng 4-0537667-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại BERNIE
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-23778 · nộp 07/06/2023 · văn bằng 4-0537665-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Bernie
DORCO SUPERBĐơn VN-4-2023-23766 · nộp 07/06/2023 · văn bằng 4-0536076-000
Chủ đơn: DORCO CO., LTD.
BUUZFLYĐơn VN-4-2023-23758 · nộp 07/06/2023 · văn bằng 4-0536080-000
Chủ đơn: Đỗ Hải Phong
KUMISHA KĐơn VN-4-2023-23757 · nộp 07/06/2023 · văn bằng 4-0536101-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và đầu tư Hưng Phong
GILLETTELABSĐơn VN-4-2023-23524 · nộp 06/06/2023 · văn bằng 4-0546584-000
Chủ đơn: The Gillette Company LLC- FBT
Đơn VN-4-2023-23502 · nộp 06/06/2023
Chủ đơn: SHENZHEN FASHION BEAUTY TECHNOLOGY CO., LTD. - YETTUSA
Đơn VN-4-2023-23475 · nộp 06/06/2023
Chủ đơn: Hangzhou Lin’an Kaikai Hardware Tools Co., Ltd.
FRITZFURTĐơn VN-4-2023-23378 · nộp 05/06/2023 · văn bằng 4-0532887-000
Chủ đơn: SICHUAN MACHINERY IMP. & EXP. CORP. LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.