Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 8 gồm những gì
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).
Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8
Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 76/277
A AGALĐơn VN-4-2023-29619 · nộp 11/07/2023 · văn bằng 4-0610323-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hitech Electric Việt Nam
UURMIĐơn VN-4-2023-29618 · nộp 11/07/2023 · văn bằng 4-0610322-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hitech Electric Việt Nam
SHAO ZIĐơn VN-4-2023-29593 · nộp 11/07/2023 · văn bằng 4-0547371-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ phát triển cơ khí Trường Giang
FUJISANĐơn VN-4-2023-29592 · nộp 11/07/2023 · văn bằng 4-0547372-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ phát triển cơ khí Trường Giang
Malian [MA LI AN]Đơn VN-4-2023-29413 · nộp 10/07/2023 · văn bằng 4-0545455-000
Chủ đơn: Guangzhou Malian Cosmetics Co., Ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-29379 · nộp 10/07/2023 · văn bằng 4-0547145-000
Chủ đơn: The Gillette Company LLC
KTProĐơn VN-4-2023-29214 · nộp 07/07/2023 · văn bằng 4-0547087-000
Chủ đơn: Nguyễn Bảo Long
bumasĐơn VN-4-2023-29183 · nộp 07/07/2023 · văn bằng 4-0547077-000
Chủ đơn: Công ty TNHH BUMAS
aoiĐơn VN-4-2023-29052 · nộp 07/07/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tân Phú Việt Nam
S FASTERĐơn VN-4-2023-28985 · nộp 07/07/2023 · văn bằng 4-0538754-000
Chủ đơn: NGUYỄN HÙNG SƠN
ainniloĐơn VN-4-2023-28637 · nộp 05/07/2023 · văn bằng 4-0546430-000
Chủ đơn: NINGBO HAPPY BABY CO., LTD.
albo SECURITY SOURCES IN LOVEĐơn VN-4-2023-28636 · nộp 05/07/2023 · văn bằng 4-0546431-000
Chủ đơn: NINGBO HAPPY BABY CO., LTD.
FUTABAOĐơn VN-4-2023-28531 · nộp 05/07/2023 · văn bằng 4-0545314-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Nguyễn Văn Trung HL
CometĐơn VN-4-2023-28488 · nộp 05/07/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần Khải Toàn
CIPRIANIĐơn VN-4-2023-28469 · nộp 04/07/2023 · văn bằng 4-0551366-000
Chủ đơn: ALTUNIS - TRADING, GESTÃO E SERVIÇOS, SOCIEDADE UNIPESSOAL, LDA.
ĐÔNG iĐơn VN-4-2023-28199 · nộp 03/07/2023 · văn bằng 4-0647786-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn Đông I Việt Nam
M J MijiaĐơn VN-4-2023-27678 · nộp 29/06/2023 · văn bằng 4-0545464-000
Chủ đơn: Phạm Thanh Vân- nanoskin
Đơn VN-4-2023-27191 · nộp 27/06/2023
Chủ đơn: Vũ Khánh Tùng - UNI
Đơn VN-4-2023-27076 · nộp 26/06/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH Thiên Ngọc An
HNQ Nippers Sắc Bén Trong Từng Sản PhẩmĐơn VN-4-2023-26244 · nộp 21/06/2023 · văn bằng 4-0540538-000
Chủ đơn: Trịnh Hữu Cường
- AIR HAIR CARE AIR HAIR CARE
Đơn VN-4-2023-26120 · nộp 20/06/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư và thương mại Vương Anh Quốc
AiR HAIR DREAM COME TRUEĐơn VN-4-2023-26119 · nộp 20/06/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư và thương mại Vương Anh Quốc
YnikalaĐơn VN-4-2023-25904 · nộp 20/06/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần TMDV Kiên Minh
EcoTouchĐơn VN-4-2023-25795 · nộp 19/06/2023 · văn bằng 4-0545821-000
Chủ đơn: Công ty TNHH XNK IMEXPORTER
SNOWKINGĐơn VN-4-2023-25614 · nộp 16/06/2023 · văn bằng 4-0552436-000
Chủ đơn: MIXUEBINGCHENG CO., LTD.
aismartĐơn VN-4-2023-25582 · nộp 16/06/2023 · văn bằng 4-0585551-000
Chủ đơn: Tổng công ty cổ phần công trình VIETTEL
aismartĐơn VN-4-2023-25581 · nộp 16/06/2023 · văn bằng 4-0585550-000
Chủ đơn: Tổng công ty cổ phần công trình VIETTEL
HOWGAĐơn VN-4-2023-25532 · nộp 16/06/2023 · văn bằng 4-0552380-000
Chủ đơn: Ningbo Haojia Electrical Appliance Co., Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.