Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 8 gồm những gì
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).
Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8
Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 60/277
OPIĐơn VN-4-2024-21720 · nộp 17/05/2024 · văn bằng 4-0591197-000
Chủ đơn: Trần Thị Cẩm Nhung
SANNEX SANNEXĐơn VN-4-2024-21614 · nộp 17/05/2024 · văn bằng 4-0584955-000
Chủ đơn: Huỳnh Tuấn Cường
PROMAN PROMANĐơn VN-4-2024-21613 · nộp 17/05/2024 · văn bằng 4-0583862-000
Chủ đơn: Huỳnh Tuấn Cường
KWT KWTĐơn VN-4-2024-21612 · nộp 17/05/2024 · văn bằng 4-0583861-000
Chủ đơn: Huỳnh Tuấn Cường
WO RK WEARĐơn VN-4-2024-21362 · nộp 16/05/2024 · văn bằng 4-0629619-000
Chủ đơn: ALDI GmbH & Co. KG
BARATRIMĐơn VN-4-2024-21309 · nộp 16/05/2024 · văn bằng 4-0642431-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Được Mùa
JARYĐơn VN-4-2024-21276 · nộp 15/05/2024 · văn bằng 4-0577966-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần quốc tế NAMIAN GROUP
hanwiseĐơn VN-4-2024-21267 · nộp 15/05/2024 · văn bằng 4-0600252-000
Chủ đơn: Zhejiang Xinggu Hardware Tools Co., LTD
shiyan [shi-yan]Đơn VN-4-2024-20992 · nộp 14/05/2024 · văn bằng 4-0590756-000
Chủ đơn: Wuyi Shiyan Industry and Trade Co., Ltd.
SEPBERĐơn VN-4-2024-20765 · nộp 13/05/2024 · văn bằng 4-0577810-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ NAMIAN GROUP
BROSCOĐơn VN-4-2024-20338 · nộp 10/05/2024 · văn bằng 4-0576353-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghiệp Huynh Đệ
PFIZERĐơn VN-4-2024-20078 · nộp 09/05/2024 · văn bằng 4-0579652-000
Chủ đơn: Pfizer Products Inc.- Seedling For Nature S N
Đơn VN-4-2024-19982 · nộp 09/05/2024
Chủ đơn: Trần Ngọc Anh - Tạ Băng Băng
Đơn VN-4-2024-19827 · nộp 08/05/2024
Chủ đơn: Nguyễn Thị Minh Hằng
RIXTOPĐơn VN-4-2024-19611 · nộp 07/05/2024 · văn bằng 4-0578265-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại tổng hợp Hoàng Sang
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2024-19578 · nộp 07/05/2024 · văn bằng 4-0578250-000
Chủ đơn: The Gillette Company LLC
Gốm Xuân XưaĐơn VN-4-2024-19462 · nộp 07/05/2024 · văn bằng 4-0578205-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Phương Anh
SANTA NailĐơn VN-4-2024-19251 · nộp 06/05/2024 · văn bằng 4-0578156-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nail Mall
OUYILÌĐơn VN-4-2024-19235 · nộp 06/05/2024
Chủ đơn: Shenzhen Tongcheng E-Commerce Co., Ltd.
PAZIUMĐơn VN-4-2024-19184 · nộp 06/05/2024 · văn bằng 4-0590935-000
Chủ đơn: SHENZHEN IHAVE INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO., LTD
FESSLEĐơn VN-4-2024-19149 · nộp 04/05/2024 · văn bằng 4-0584795-000
Chủ đơn: Hangzhou Dingfeng Import and Export Co.,Ltd
A The ARTIST HOUSE by AĐơn VN-4-2024-19002 · nộp 03/05/2024 · văn bằng 4-0632848-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH ARTIST HOUSE
DT SMARTĐơn VN-4-2024-18983 · nộp 03/05/2024 · văn bằng 4-0574066-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Dũng
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2024-18970 · nộp 03/05/2024 · văn bằng 4-0578124-000
Chủ đơn: The Gillette Company LLC
erocĐơn VN-4-2024-18718 · nộp 02/05/2024 · văn bằng 4-0573918-000
Chủ đơn: Shenzhen E-Roc commerce Co., LTD
AITHINGĐơn VN-4-2024-18630 · nộp 02/05/2024 · văn bằng 4-0573893-000
Chủ đơn: Shenzhen Bigcase Technology Co., Ltd
SENSORĐơn VN-4-2024-18609 · nộp 02/05/2024 · văn bằng 4-0573886-000
Chủ đơn: The Gillette Company LLC
G GIKGOLDĐơn VN-4-2024-18573 · nộp 02/05/2024 · văn bằng 4-0601179-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần GOKFAST
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
