Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 8 gồm những gì
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).
Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8
Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 59/277
LEFINĐơn VN-4-2024-25154 · nộp 05/06/2024 · văn bằng 4-0579892-000
Chủ đơn: Dongguan Qiaocheng Industrial Development Co., Ltd.
J.M.C.YĐơn VN-4-2024-25133 · nộp 05/06/2024 · văn bằng 4-0586040-000
Chủ đơn: Ximing Hu
samsoproĐơn VN-4-2024-25118 · nộp 05/06/2024 · văn bằng 4-0595920-000
Chủ đơn: Jeng Sheng CO., LTD.
KAIDOĐơn VN-4-2024-24949 · nộp 04/06/2024 · văn bằng 4-0586060-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Hứa Kía
MODONG [modong: mài/chà xát, chuyển động/di chuyển]Đơn VN-4-2024-24908 · nộp 04/06/2024 · văn bằng 4-0583196-000
Chủ đơn: Guangdong motor electric technology Co., LTD
AWTĐơn VN-4-2024-24875 · nộp 04/06/2024 · văn bằng 4-0586058-000
Chủ đơn: WENLING AWT MACHINERY CO., LTD
vc Vintage Cuisine by CooKingĐơn VN-4-2024-24802 · nộp 04/06/2024 · văn bằng 4-0579879-000
Chủ đơn: Vershold Global Limited
hotaduĐơn VN-4-2024-24796 · nộp 04/06/2024 · văn bằng 4-0595600-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư phát triển HUHO Việt Nam
zoo zooĐơn VN-4-2024-24439 · nộp 31/05/2024 · văn bằng 4-0579773-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại dịch vụ Bếp Xinh
YKKĐơn VN-4-2024-24399 · nộp 31/05/2024 · văn bằng 4-0584450-000
Chủ đơn: YKK CORPORATION
ADEGSOĐơn VN-4-2024-24370 · nộp 31/05/2024 · văn bằng 4-0579631-000
Chủ đơn: Yiwu Jingcheng Trading Co., Ltd.
CENBI VietnamĐơn VN-4-2024-24252 · nộp 31/05/2024 · văn bằng 4-0579597-000
Chủ đơn: Nguyễn Ngọc Ánh
DUKAĐơn VN-4-2024-24218 · nộp 30/05/2024 · văn bằng 4-0624893-000
Chủ đơn: Trương Thị Luyến
H T HÙNG TÂM THƯƠNG HIỆU NGÀNH XDVNĐơn VN-4-2024-24057 · nộp 30/05/2024 · văn bằng 4-0582896-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cọ sơn Nguyễn Thanh
KYA SHARP LEVEL Professional QualityĐơn VN-4-2024-23657 · nộp 28/05/2024 · văn bằng 4-0588614-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CƠ KHÍ KYA VIỆT NAM
DURATOOLĐơn VN-4-2024-23412 · nộp 27/05/2024 · văn bằng 4-0582644-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH VINACHI VIỆT NAM
Lesita OFFICIAL STOREĐơn VN-4-2024-23103 · nộp 24/05/2024 · văn bằng 4-0586310-000
Chủ đơn: Nguyễn Phi Long
CROVIANĐơn VN-4-2024-23005 · nộp 24/05/2024 · văn bằng 4-0582629-000
Chủ đơn: Huỳnh Tuấn Cường- chiHa
Đơn VN-4-2024-22955 · nộp 24/05/2024
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn chiHa Corp - GICOM
Đơn VN-4-2024-22954 · nộp 24/05/2024
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại Gicom
Sen VàngĐơn VN-4-2024-22765 · nộp 23/05/2024 · văn bằng 4-0578685-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU SUKA VIỆT NAM
ReetoĐơn VN-4-2024-22599 · nộp 23/05/2024 · văn bằng 4-0582262-000
Chủ đơn: Tô Tuấn Kiệt
Kabo ToolsĐơn VN-4-2024-22497 · nộp 22/05/2024 · văn bằng 4-0591181-000
Chủ đơn: KABO TOOL COMPANY
SIMIX professionalĐơn VN-4-2024-22420 · nộp 22/05/2024 · văn bằng 4-0580097-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Vĩ Long- Hinoshima
Đơn VN-4-2024-22260 · nộp 21/05/2024
Chủ đơn: Công ty cổ phần XNK Bảo Tín
T-HOME & MOREĐơn VN-4-2024-22224 · nộp 21/05/2024 · văn bằng 4-0578570-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh William Polo
ES ECOSE OFFICIALĐơn VN-4-2024-21923 · nộp 20/05/2024 · văn bằng 4-0593166-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Hải Phượng
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.