Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 8 gồm những gì
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).
Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8
Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 241/277
SOHO SIGNATURESĐơn VN-4-2008-25153 · nộp 25/11/2008 · văn bằng 4-0140397-000
Chủ đơn: HAMPTON FORGE, LTD.
KOM-KOMĐơn VN-4-2008-25075 · nộp 24/11/2008 · văn bằng 4-0151804-000
Chủ đơn: KIWI and KOM-KOM Products Co., Ltd.
DTLĐơn VN-4-2008-25051 · nộp 24/11/2008 · văn bằng 4-0182470-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - sản xuất Đại Thắng Lợi (VN), Công ty TNHH thương mại - sản xuất Đại Thắng Lợi
HUONG NAMĐơn VN-4-2008-24777 · nộp 20/11/2008 · văn bằng 4-0141753-000
Chủ đơn: Trần Hoài Nam
Balli Dụng Cụ Chăm Sóc Sắc ĐẹpĐơn VN-4-2008-24481 · nộp 17/11/2008
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Duy Tân
TOPICAĐơn VN-4-2008-23967 · nộp 10/11/2008 · văn bằng 4-0150340-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư Vox Việt Nam
STAINLESS STEELĐơn VN-4-2008-23613 · nộp 04/11/2008 · văn bằng 4-0145582-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất thương mại Hồng Khải(VN), Dương Kim Đức
HKĐơn VN-4-2008-23485 · nộp 30/10/2008
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Hòa Khánh
KW KW CUTTING TECHNOLOGYĐơn VN-4-2008-23444 · nộp 30/10/2008 · văn bằng 4-0147877-000
Chủ đơn: K&W TOOLS CO., LTD.
X LUXYĐơn VN-4-2008-23320 · nộp 29/10/2008 · văn bằng 4-0145779-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Kềm Nghĩa, Công ty cổ phần Kềm Nghĩa(VN)
Thái SơnĐơn VN-4-2008-23039 · nộp 27/10/2008
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Hương Thanh Sơn
VC VIETCUONG MTC CO., LTDĐơn VN-4-2008-22932 · nộp 24/10/2008
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí và thương mại Việt Cường
MARKS & SPENCERĐơn VN-4-2008-22361 · nộp 17/10/2008 · văn bằng 4-0147277-000
Chủ đơn: Marks and Spencer Plc
Wynn's WYNN'S TOOLSĐơn VN-4-2008-22234 · nộp 15/10/2008
Chủ đơn: Công ty cổ phần Ba Doanh
H.T.D HTDĐơn VN-4-2008-22027 · nộp 13/10/2008 · văn bằng 4-0148906-000
Chủ đơn: KITPIBOON IMPORT CO., LTD., KITPIBOON IMPORT LTD., PART(TH)
KEIBAĐơn VN-4-2008-22026 · nộp 13/10/2008 · văn bằng 4-0148905-000
Chủ đơn: KITPIBOON IMPORT CO., LTD., KITPIBOON IMPORT LTD., PART(TH)
KEIBAĐơn VN-4-2008-22025 · nộp 13/10/2008 · văn bằng 4-0148904-000
Chủ đơn: KITPIBOON IMPORT CO., LTD., KITPIBOON IMPORT LTD., PART(TH)
EIGHTĐơn VN-4-2008-22024 · nộp 13/10/2008 · văn bằng 4-0148903-000
Chủ đơn: KITPIBOON IMPORT CO., LTD.(TH), EIGHT TOOL CO., LTD., KITPIBOON IMPORT LTD., PART(TH)
SUNKEYĐơn VN-4-2008-22023 · nộp 13/10/2008 · văn bằng 4-0148902-000
Chủ đơn: CHAIYUTH KITTIPHATTHANADILOK (TH), Kitpiboon Import Co., Ltd.
M I MITOĐơn VN-4-2008-22022 · nộp 13/10/2008 · văn bằng 4-0149061-000
Chủ đơn: CHAIYUTH KITTIPHATTHANADILOK (TH), Kitpiboon Import Co., Ltd.
K S KANZAWAĐơn VN-4-2008-22021 · nộp 13/10/2008
Chủ đơn: CHAIYUTH KITTIPHATTHANADILOK
C ONSO CONSOĐơn VN-4-2008-22020 · nộp 13/10/2008 · văn bằng 4-0148901-000
Chủ đơn: CHAIYUTH KITTIPHATTHANADILOK(TH), Kitpiboon Import Co., Ltd.
CHAMPION C FUJIMOTOĐơn VN-4-2008-22019 · nộp 13/10/2008
Chủ đơn: CHAIYUTH KITTIPHATTHANADILOK
APEX [e pe tsu ku su]Đơn VN-4-2008-22018 · nộp 13/10/2008
Chủ đơn: CHAIYUTH KITTIPHATTHANADILOK
W is for WhaleĐơn VN-4-2008-21694 · nộp 08/10/2008 · văn bằng 4-0145374-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Nhật Quang
ASIAĐơn VN-4-2008-21693 · nộp 08/10/2008 · văn bằng 4-0145373-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Nhật Quang
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2008-21692 · nộp 08/10/2008
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Nhật Quang
DONAĐơn VN-4-2008-21691 · nộp 08/10/2008 · văn bằng 4-0147824-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Nhật Quang
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2008-21690 · nộp 08/10/2008 · văn bằng 4-0142209-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Nhật Quang
SUPER GLUEĐơn VN-4-2008-21689 · nộp 08/10/2008 · văn bằng 4-0143507-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Nhật Quang
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.