Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 8 gồm những gì
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).
Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8
Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 238/277
SPEARĐơn VN-4-2009-10833 · nộp 01/06/2009 · văn bằng 4-0175625-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Phước Nguyên
Hoàng CầmĐơn VN-4-2009-10700 · nộp 29/05/2009 · văn bằng 4-0164350-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Bình An(VN), Doanh nghiệp tư nhân Bình An
Kim PhátĐơn VN-4-2009-10699 · nộp 29/05/2009 · văn bằng 4-0152176-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Bình An(VN), Doanh nghiệp tư nhân Bình An
d R/C MILITARY, hìnhDĐơn VN-4-2009-10552 · nộp 28/05/2009
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại Tâm Đức
LuxHomeĐơn VN-4-2009-10118 · nộp 22/05/2009
Chủ đơn: Công ty TNHH Đầu tư và Thương mại Tân Phú
HomeLuxĐơn VN-4-2009-10117 · nộp 22/05/2009
Chủ đơn: Công ty TNHH Đầu tư và Thương mại Tân Phú
NT Cutter EVER NEW & EVER SHARPĐơn VN-4-2009-09627 · nộp 18/05/2009 · văn bằng 4-0153162-000
Chủ đơn: NT Kabushiki Kaisha (NT Incorporated)
JOEWELLĐơn VN-4-2009-09547 · nộp 15/05/2009 · văn bằng 4-0154580-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA TOKOSHA
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2009-09546 · nộp 15/05/2009 · văn bằng 4-0157640-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA TOKOSHA
THIEN VIETĐơn VN-4-2009-09243 · nộp 13/05/2009 · văn bằng 4-0180308-000
Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ thuật và xây dựng Thiên Việt (THIEN VIET ENGINEERING & CONSTRUCTION CO.,LTD)
GASTECHĐơn VN-4-2009-09023 · nộp 11/05/2009 · văn bằng 4-0156725-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn kỹ thuật Mã Việt Mỹ
Nhuệ Cố RĐơn VN-4-2009-08951 · nộp 08/05/2009 · văn bằng 4-0148576-000
Chủ đơn: RapidFix Industrial (Asia) Limited
Mamaru M amaruĐơn VN-4-2009-08747 · nộp 06/05/2009 · văn bằng 4-0168547-000
Chủ đơn: Power Buy Co., Ltd.
L liĐơn VN-4-2009-08146 · nộp 28/04/2009
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ và thương mại Lê Li
Y.S./PARK YS Y S PARKĐơn VN-4-2009-08028 · nộp 27/04/2009 · văn bằng 4-0154585-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Park Way (also trading as Park Way Co., Ltd.)
LUCKY BEARĐơn VN-4-2009-08020 · nộp 27/04/2009 · văn bằng 4-0153767-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ lắp ráp Minh Đạt (VN), Công ty TNHH dịch vụ lắp ráp Minh Đạt(VN), Dao Vĩ Hòa
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2009-08017 · nộp 27/04/2009 · văn bằng 4-0148667-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ lắp ráp Minh Đạt (VN), Công ty TNHH dịch vụ lắp ráp Minh Đạt(VN), Dao Vĩ Hòa
Bò Tót GAYALĐơn VN-4-2009-08016 · nộp 27/04/2009 · văn bằng 4-0148666-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ lắp ráp Minh Đạt (VN), Công ty TNHH dịch vụ lắp ráp Minh Đạt(VN), Dao Vĩ Hòa
Ngôi saoĐơn VN-4-2009-08015 · nộp 27/04/2009 · văn bằng 4-0148665-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ lắp ráp Minh Đạt (VN), Công ty TNHH dịch vụ lắp ráp Minh Đạt(VN), Dao Vĩ Hòa
ELEPHANTĐơn VN-4-2009-08014 · nộp 27/04/2009 · văn bằng 4-0148664-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ lắp ráp Minh Đạt (VN), Công ty TNHH dịch vụ lắp ráp Minh Đạt(VN), Dao Vĩ Hòa
EagleĐơn VN-4-2009-08013 · nộp 27/04/2009 · văn bằng 4-0156137-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ lắp ráp Minh Đạt (VN), Công ty TNHH dịch vụ lắp ráp Minh Đạt(VN), Dao Vĩ Hòa
MOUNTAINĐơn VN-4-2009-08012 · nộp 27/04/2009 · văn bằng 4-0199841-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ lắp ráp Minh Đạt (VN), Dao Vĩ Hòa, Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ lắp ráp Minh Đạt(VN)
A.R.B.AĐơn VN-4-2009-08011 · nộp 27/04/2009
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghệ Mài Việt
CHEF DE ANNAMĐơn VN-4-2009-07755 · nộp 23/04/2009 · văn bằng 4-0150275-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Yushin Việt Nam
KITCHINOXĐơn VN-4-2009-07754 · nộp 23/04/2009 · văn bằng 4-0150274-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Yushin Việt Nam
FĐơn VN-4-2009-06887 · nộp 13/04/2009 · văn bằng 4-0169360-000
Chủ đơn: Fujikura Ltd.
F FujikuraĐơn VN-4-2009-06886 · nộp 13/04/2009 · văn bằng 4-0176588-000
Chủ đơn: Fujikura Ltd.
BerrylionĐơn VN-4-2009-06831 · nộp 13/04/2009
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ cơ khí Trường Giang
LUCKYĐơn VN-4-2009-06669 · nộp 10/04/2009
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ cơ khí Trường Giang
rapidfix RĐơn VN-4-2009-06617 · nộp 09/04/2009 · văn bằng 4-0164601-000
Chủ đơn: RapidFix Industrial (Asia) Limited
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.