Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 8 gồm những gì
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).
Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8
Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 187/277
TAEGWANG PTĐơn VN-4-2015-33823 · nộp 02/12/2015 · văn bằng 4-0306283-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Phồn Thịnh - Tae Gwang
Maichi Yêu từ cảm xúc đẹp từ Mai chi Beauty from maichi Love from emotionĐơn VN-4-2015-33754 · nộp 01/12/2015
Chủ đơn: Lê Thạch Vũ
BORGQĐơn VN-4-2015-33722 · nộp 01/12/2015 · văn bằng 4-0319899-000
Chủ đơn: Công ty TNHH FORMULA
WASABIĐơn VN-4-2015-33557 · nộp 30/11/2015 · văn bằng 4-0286586-000
Chủ đơn: Công ty TNHH HAPPY COOK
SrithaiĐơn VN-4-2015-33398 · nộp 27/11/2015 · văn bằng 4-0287365-000
Chủ đơn: SRITHAI SUPERWARE PUBLIC COMPANY LIMITED
SrithaiĐơn VN-4-2015-33397 · nộp 27/11/2015 · văn bằng 4-0287364-000
Chủ đơn: SRITHAI SUPERWARE PUBLIC COMPANY LIMITED
ANKOMIĐơn VN-4-2015-33387 · nộp 27/11/2015 · văn bằng 4-0305058-000
Chủ đơn: Trần Trọng Hiếu
NCOOKĐơn VN-4-2015-33311 · nộp 26/11/2015
Chủ đơn: Công ty cổ phần phân phối VINACAP Việt Nam
patechĐơn VN-4-2015-33310 · nộp 26/11/2015
Chủ đơn: Công ty cổ phần phân phối VINACAP Việt Nam
SALONPASĐơn VN-4-2015-32889 · nộp 23/11/2015 · văn bằng 4-0296412-000
Chủ đơn: HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC.
HisamitsuĐơn VN-4-2015-32888 · nộp 23/11/2015 · văn bằng 4-0297147-000
Chủ đơn: HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC.
NIPPERS POD Tạo nên vẽ đẹp tinh hoaĐơn VN-4-2015-32730 · nộp 20/11/2015
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại hóa mỹ phẩm Phương Oanh
LYLYĐơn VN-4-2015-32649 · nộp 20/11/2015 · văn bằng 4-0312489-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Tạ Minh Quang
ANASTASIAĐơn VN-4-2015-32628 · nộp 20/11/2015 · văn bằng 4-0310671-000
Chủ đơn: Pias Corporation
iNGCOĐơn VN-4-2015-32519 · nộp 19/11/2015 · văn bằng 4-0302167-000
Chủ đơn: SUZHOU DAKE MACHINERY CO., LTD.
Thai groupĐơn VN-4-2015-32356 · nộp 18/11/2015
Chủ đơn: Công ty CP tập đoàn THAIGROUP
LS IRON DRAGON I.D - TOOLSĐơn VN-4-2015-32350 · nộp 18/11/2015
Chủ đơn: Nguyễn Đình Lợi
LA BEARĐơn VN-4-2015-32127 · nộp 16/11/2015 · văn bằng 4-0308736-000
Chủ đơn: LOH TORNG HARDWARE MACHINE CO., LTD
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2015-31962 · nộp 13/11/2015 · văn bằng 4-0279959-000
Chủ đơn: Rieke Packaging Systems Limited
HTPĐơn VN-4-2015-31772 · nộp 12/11/2015 · văn bằng 4-0284556-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Thiên Phú
BOMDINĐơn VN-4-2015-31767 · nộp 12/11/2015 · văn bằng 4-0300517-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Thiên Phú
bmqĐơn VN-4-2015-31721 · nộp 12/11/2015 · văn bằng 4-0302846-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Baganit
AT Anh Tuấn ROLLERĐơn VN-4-2015-31651 · nộp 11/11/2015 · văn bằng 4-0284544-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cọ Anh Tuấn
Anh ViệtĐơn VN-4-2015-31650 · nộp 11/11/2015
Chủ đơn: Công ty TNHH cọ Anh Tuấn
JETĐơn VN-4-2015-31184 · nộp 06/11/2015 · văn bằng 4-0643801-000
Chủ đơn: NV. Sumatra Tobacco Trading Company
[gang:thép; dun:cái khiên]Đơn VN-4-2015-30772 · nộp 04/11/2015 · văn bằng 4-0285643-000
Chủ đơn: HANGZHOU GREAT STAR INDUSTRIAL CO., LTD.
HEROĐơn VN-4-2015-30675 · nộp 03/11/2015 · văn bằng 4-0300148-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

