Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 8 gồm những gì
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).
Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8
Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 185/277
MCAMPĐơn VN-4-2016-03823 · nộp 18/02/2016 · văn bằng 4-0396756-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên bếp ga Mit
MAGPUL COREĐơn VN-4-2016-03689 · nộp 16/02/2016 · văn bằng 4-0307075-000
Chủ đơn: Magpul Industries Corporation
COREĐơn VN-4-2016-03688 · nộp 16/02/2016 · văn bằng 4-0307074-000
Chủ đơn: Magpul Industries Corporation
SUNHOUSE MAMAĐơn VN-4-2016-03458 · nộp 04/02/2016 · văn bằng 4-0297819-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Sunhouse
TRTĐơn VN-4-2016-03400 · nộp 03/02/2016 · văn bằng 4-0287135-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Hùng Vương
mĐơn VN-4-2016-03237 · nộp 02/02/2016 · văn bằng 4-0523544-000
Chủ đơn: Shine TV Limited
MASTERCHEFĐơn VN-4-2016-03236 · nộp 02/02/2016
Chủ đơn: Shine TV Limited
MAGPUL COREĐơn VN-4-2016-03229 · nộp 02/02/2016 · văn bằng 4-0313318-000
Chủ đơn: Magpul Industries Corporation
[O]Đơn VN-4-2016-03228 · nộp 02/02/2016 · văn bằng 4-0314544-000
Chủ đơn: Magpul Industries Corporation
MAGPULĐơn VN-4-2016-03227 · nộp 02/02/2016 · văn bằng 4-0314543-000
Chủ đơn: Magpul Industries Corporation
KWANG SUNGĐơn VN-4-2016-02790 · nộp 29/01/2016
Chủ đơn: Công ty TNHH KWANGSUNG.ENT
HG HAOGEĐơn VN-4-2016-02431 · nộp 26/01/2016 · văn bằng 4-0292193-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Vĩ Long
FBTĐơn VN-4-2016-02430 · nộp 26/01/2016 · văn bằng 4-0292192-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Vĩ Long
AURANEĐơn VN-4-2016-02428 · nộp 26/01/2016
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Vĩ Long
ECRUĐơn VN-4-2016-02427 · nộp 26/01/2016 · văn bằng 4-0316790-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Vĩ Long
NASHIĐơn VN-4-2016-02368 · nộp 26/01/2016 · văn bằng 4-0359723-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Vĩ Long
GTSĐơn VN-4-2016-02367 · nộp 26/01/2016 · văn bằng 4-0290136-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Vĩ Long
DMCĐơn VN-4-2016-02366 · nộp 26/01/2016 · văn bằng 4-0290135-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Vĩ Long
LEOĐơn VN-4-2016-02364 · nộp 26/01/2016 · văn bằng 4-0321525-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Vĩ Long
ANDISĐơn VN-4-2016-02361 · nộp 26/01/2016 · văn bằng 4-0293164-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Vĩ Long
HTCĐơn VN-4-2016-02360 · nộp 26/01/2016 · văn bằng 4-0290974-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Vĩ Long
AOMJNGĐơn VN-4-2016-02277 · nộp 25/01/2016 · văn bằng 4-0291413-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư thương mại Hoa Xuân
Ao HoĐơn VN-4-2016-02276 · nộp 25/01/2016 · văn bằng 4-0288377-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư thương mại Hoa Xuân
ShikisaiĐơn VN-4-2016-01926 · nộp 20/01/2016 · văn bằng 4-0307150-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu Dũng Khang
HUANKEĐơn VN-4-2016-01634 · nộp 19/01/2016 · văn bằng 4-0295602-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Vĩ Long
DARUMAĐơn VN-4-2016-01633 · nộp 19/01/2016 · văn bằng 4-0290195-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Quốc tế Vĩ Long
CHARMVITĐơn VN-4-2016-01632 · nộp 19/01/2016 · văn bằng 4-0290194-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Quốc tế Vĩ Long
Gà Vàng GVĐơn VN-4-2016-01622 · nộp 19/01/2016
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Đại Phát Vĩnh Lộc
INNOVEXĐơn VN-4-2016-01583 · nộp 19/01/2016 · văn bằng 4-0328190-000
Chủ đơn: D. R. Industries (Pvt) Ltd.,
SHIJING [SHIJING]Đơn VN-4-2016-01226 · nộp 14/01/2016 · văn bằng 4-0305920-000
Chủ đơn: ZHEJIANG SHIJING TOOLS CO., LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.