Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 8 gồm những gì
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).
Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8
Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 177/277
Pa dungculamraucau.comĐơn VN-4-2016-32969 · nộp 21/10/2016 · văn bằng 4-0318898-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư thương mại dịch vụ Đại Lâm Mộc
XEBECĐơn VN-4-2016-32620 · nộp 19/10/2016 · văn bằng 4-0313983-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Xebec Technology d/b/a Xebec Technology Co., Ltd.
HOMACOOKĐơn VN-4-2016-32594 · nộp 19/10/2016 · văn bằng 4-0312273-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại và sản xuất HOMICOOK
ghdĐơn VN-4-2016-32448 · nộp 18/10/2016 · văn bằng 4-0317755-000
Chủ đơn: Jemella Group Limited
GHDĐơn VN-4-2016-32447 · nộp 18/10/2016 · văn bằng 4-0317754-000
Chủ đơn: Jemella Group Limited
Ngọc HuệĐơn VN-4-2016-32421 · nộp 18/10/2016 · văn bằng 4-0318867-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Dịch vụ Đại Lâm Mộc
Tsai Yi [Tsai Yi]Đơn VN-4-2016-32193 · nộp 14/10/2016
Chủ đơn: TSAI YI COSMETIC CO., LTD.
YM YIMEIĐơn VN-4-2016-31794 · nộp 12/10/2016 · văn bằng 4-0334643-000
Chủ đơn: LIEU VI MINH
NANOĐơn VN-4-2016-31726 · nộp 12/10/2016
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Cọ Việt Mỹ
JEOUTAYĐơn VN-4-2016-31724 · nộp 12/10/2016 · văn bằng 4-0307197-000
Chủ đơn: Jeoutay Liu Industrial Co., Ltd.
Upass Happy mom, happy babyĐơn VN-4-2016-31508 · nộp 10/10/2016 · văn bằng 4-0325498-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phân phối quốc tế GENEX
Upass happy mom, happy babyĐơn VN-4-2016-31507 · nộp 10/10/2016 · văn bằng 4-0325497-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phân phối quốc tế GENEX
KĐơn VN-4-2016-31469 · nộp 10/10/2016 · văn bằng 4-0313319-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần liên doanh Kangaroo Quốc tế
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2016-30950 · nộp 05/10/2016 · văn bằng 4-0333046-000
Chủ đơn: Yoobi Global, LLC
YOOBIĐơn VN-4-2016-30949 · nộp 05/10/2016 · văn bằng 4-0362155-000
Chủ đơn: Yoobi Global, LLC
KPĐơn VN-4-2016-30897 · nộp 05/10/2016 · văn bằng 4-0324517-000
Chủ đơn: Cơ sở sản xuất Lê Viết Cương
CTL CUTTER [dão: cái dao]Đơn VN-4-2016-30846 · nộp 04/10/2016 · văn bằng 4-0308555-000
Chủ đơn: CHONG SING YUEN
YOUUS [youus]Đơn VN-4-2016-30711 · nộp 04/10/2016 · văn bằng 4-0312805-000
Chủ đơn: GS Retail Co., Ltd.
youuSĐơn VN-4-2016-30710 · nộp 04/10/2016 · văn bằng 4-0312804-000
Chủ đơn: GS Retail Co., Ltd.
KIAVYĐơn VN-4-2016-30518 · nộp 30/09/2016 · văn bằng 4-0305969-000
Chủ đơn: Trần Văn Kìa
[Chuchubaby]Đơn VN-4-2016-30498 · nộp 30/09/2016 · văn bằng 4-0586837-000
Chủ đơn: JEX CO., LTD.
[Chuchubaby]Đơn VN-4-2016-30497 · nộp 30/09/2016 · văn bằng 4-0309301-000
Chủ đơn: JEX CO., LTD.
ChuChuBabyĐơn VN-4-2016-30496 · nộp 30/09/2016 · văn bằng 4-0430271-000
Chủ đơn: JEX CO., LTD.
KALAĐơn VN-4-2016-30487 · nộp 30/09/2016 · văn bằng 4-0314033-000
Chủ đơn: Nguyễn Như Khánh(VN), Công ty TNHH KALA Việt Australia
PIN QUALITY FACILITYĐơn VN-4-2016-30331 · nộp 29/09/2016 · văn bằng 4-0312378-000
Chủ đơn: FUJIAN DALI HARDWARE TECHNOLOGY CO., LTD.
K KANG DIĐơn VN-4-2016-30012 · nộp 27/09/2016 · văn bằng 4-0316322-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ VĨ LONG
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.



