Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 937/941
- HT Hiệp Thành
Đơn VN-4-1991-03546 · nộp 13/03/1991 · văn bằng 4-0003330-000
Chủ đơn: Cơ Sở Phan Văn Quý - Ba Châu
Đơn VN-4-1991-03545 · nộp 13/03/1991 · văn bằng 4-0003379-000
Chủ đơn: Cơ Sở Ba Châu - CKG
Đơn VN-4-1991-03508 · nộp 04/03/1991 · văn bằng 4-0003304-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Cơ Khí Giống Cây Trồng - SKF
Đơn VN-4-1991-03502 · nộp 01/03/1991 · văn bằng 4-0003317-000
Chủ đơn: AKTIEBOLAGET SKF - GS
Đơn VN-4-1991-03489 · nộp 28/02/1991 · văn bằng 4-0003255-000
Chủ đơn: GOLDSTAR CO., LTD.(KR), LG ELECTRONICS INC. - GOLDSTAR
Đơn VN-4-1991-03488 · nộp 28/02/1991 · văn bằng 4-0004584-000
Chủ đơn: GOLDSTAR CO., LTD.(KR), LG ELECTRONICS, INC.
EPSONĐơn VN-4-1991-03435 · nộp 11/02/1991 · văn bằng 4-0003208-000
Chủ đơn: SEIKO EPSON KABUSHIKI KAISHA (also trading as Seiko Epson Corporation), SEIKO EPSON KABUSHIKI KAISHA (also trading as Seiko Epson Corporation)(JP)
SHARPĐơn VN-4-1991-03399 · nộp 01/02/1991 · văn bằng 4-0007644-000
Chủ đơn: SHARP KABUSHIKI KAISHA (SHARP CORPORATION)- Hương Lúa
Đơn VN-4-1991-03307 · nộp 23/01/1991 · văn bằng 4-0002444-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Quốc Doanh Cơ Khí Bình Chánh
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1991-03233 · nộp 11/01/1991 · văn bằng 4-0003021-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (d/b/a Hitachi, Ltd.), KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (d/b/a Hitachi, Ltd.)(JP)
HITACHIĐơn VN-4-1991-03232 · nộp 11/01/1991 · văn bằng 4-0003020-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D/B/A HITACHI, LTD.), KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (d/b/a HITACHI LTD.)(JP)- JUSTER
Đơn VN-4-1990-03180 · nộp 28/12/1990 · văn bằng 4-0002896-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA BURUDAN
SKFĐơn VN-4-1990-03178 · nộp 28/12/1990 · văn bằng 4-0003019-000
Chủ đơn: AKTIEBOLAGET SKF, AKTIEBOLAGET SKF(SE)- TE TECO
Đơn VN-4-1990-03167 · nộp 28/12/1990 · văn bằng 4-0002887-000
Chủ đơn: TECO ELECTRIC AND MACHINERY CO., LTD
SATAKEĐơn VN-4-1990-03087 · nộp 18/12/1990 · văn bằng 4-0003094-000
Chủ đơn: SATAKE ENGINEERING CO.,LTD(JP), Satake Corporation- CS RUBIMEX
Đơn VN-4-1990-03029 · nộp 06/12/1990 · văn bằng 4-0002825-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Công Tư Hợp Doanh Cao Su Thống Nhất
Thuận Đức-TĐĐơn VN-4-1990-03086 · nộp 03/12/1990 · văn bằng 4-0002813-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Thuận Đức, Cơ Sở Thuận Đức(VN)- Thanh Vân
Đơn VN-4-1990-03021 · nộp 03/12/1990 · văn bằng 4-0002790-000
Chủ đơn: Cơ Sở Thanh Vân - ánh Sao
Đơn VN-4-1990-02952 · nộp 21/11/1990 · văn bằng 4-0002752-000
Chủ đơn: Cơ Sở Huỳnh Thế Hoà
KANAĐơn VN-4-1990-02881 · nộp 12/11/1990 · văn bằng 4-0002690-000
Chủ đơn: KATAYAMA CHAIN CO., LTD.- UNITED TECHNOLOGIES
Đơn VN-4-1990-02873 · nộp 10/11/1990 · văn bằng 4-0002715-000
Chủ đơn: UNITED TECHNOLOGIES CORPORATION - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-1990-02872 · nộp 10/11/1990 · văn bằng 4-0002652-000
Chủ đơn: UNITED TECHNOLOGIES CORPORATION - UNITED TECHNOLOGIES
Đơn VN-4-1990-02871 · nộp 10/11/1990 · văn bằng 4-0002714-000
Chủ đơn: UNITED TECHNOLOGIES CORPORATION - Cao Su Giải Phóng- Hồ Chí Minh City
Đơn VN-4-1990-02863 · nộp 10/11/1990 · văn bằng 4-0001930-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Quốc Doanh Cao Su Giải Phóng - Tài Lợi
Đơn VN-4-1990-02836 · nộp 05/11/1990 · văn bằng 4-0002639-000
Chủ đơn: Cơ Sở Tài Lợi - ĐT
Đơn VN-4-1990-02767 · nộp 23/10/1990 · văn bằng 4-0002590-000
Chủ đơn: Cơ Sở Đức Thành - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-1990-02754 · nộp 22/10/1990 · văn bằng 4-0002575-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA BARUDAN
SIRUBA KĐơn VN-4-1990-02753 · nộp 22/10/1990 · văn bằng 4-0002589-000
Chủ đơn: KAULIN MANUFACTURING CO., LTD.(TW), KAULIN MANUFACTURING CO., LTD.- Công Liên
Đơn VN-4-1990-02735 · nộp 18/10/1990 · văn bằng 4-0002571-000
Chủ đơn: Cơ Sở Công Liên
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.