DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 927/941

  1. Mẫu nhãn DETROIT DIESEL
    DETROIT DIESEL

    Đơn VN-4-1993-12294 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010191-000
    Chủ đơn: DETROIT DIESEL CORPORATION

  2. Mẫu nhãn [hình]
    [hình]

    Đơn VN-4-1993-12293 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010190-000
    Chủ đơn: DETROIT DIESEL CORPORATION

  3. Mẫu nhãn DRESSER-RAN
    DRESSER-RAN

    Đơn VN-4-1993-12290 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010188-000
    Chủ đơn: Siemens Energy, Inc., DRESSER RAND COMPANY(US)

  4. Mẫu nhãn CAMCO
    CAMCO

    Đơn VN-4-1993-12289 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010187-000
    Chủ đơn: CAMCO INTERNATIONAL, INC

  5. Mẫu nhãn REED
    REED

    Đơn VN-4-1993-12287 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010185-000
    Chủ đơn: SCHLUMBERGER TECHNOLOGY CORPORATION, CAMCO INTERNATIONAL, INC(US)

  6. Mẫu nhãn REDA
    REDA

    Đơn VN-4-1993-12286 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010184-000
    Chủ đơn: CAMCO INTERNATIONAL, INC

  7. Mẫu nhãn HYCALOG
    HYCALOG

    Đơn VN-4-1993-12285 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010183-000
    Chủ đơn: SCHLUMBERGER TECHNOLOGY CORPORATION, CAMCO INTERNATIONAL, INC.(US)

  8. Mẫu nhãn WHISPAIR
    WHISPAIR

    Đơn VN-4-1993-12271 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010245-000
    Chủ đơn: DRESSER INDUSTRIES, INC.(US), DRESSER, INC.

  9. Mẫu nhãn TRAC-LOC
    TRAC-LOC

    Đơn VN-4-1993-12270 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010244-000
    Chủ đơn: DRESSER INDUSTRIES, INC

  10. Mẫu nhãn SECURITY
    SECURITY

    Đơn VN-4-1993-12266 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0016508-000
    Chủ đơn: HALLIBURTON ENERGY SERVICES, INC., DRESSER INDUSTRIES, INC.(US)

  11. Mẫu nhãn ROOTS
    ROOTS

    Đơn VN-4-1993-12264 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010240-000
    Chủ đơn: DRESSER INDUSTRIES, INC.(US), DRESSER, INC.

  12. Mẫu nhãn UNIVERSAL RAI
    UNIVERSAL RAI

    Đơn VN-4-1993-12263 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010239-000
    Chủ đơn: DRESSER INDUSTRIES, INC.(US), DRESSER, INC.(US), DRESSER, LLC

  13. Mẫu nhãn GUIDE-TRAK
    GUIDE-TRAK

    Đơn VN-4-1993-12257 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010233-000
    Chủ đơn: HALLIBURTON ENERGY SERVICES, INC., DRESSER INDUSTRIES, INC.(US)

  14. Mẫu nhãn THERMODISC
    THERMODISC

    Đơn VN-4-1993-12255 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010232-000
    Chủ đơn: DRESSER INDUSTRIES, INC.(US), DRESSER, INC.(US), DRESSER, LLC

  15. Mẫu nhãn FORD
    FORD

    Đơn VN-4-1993-12194 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010226-000
    Chủ đơn: Ford Motor Company

  16. Mẫu nhãn MOTORCRAFT
    MOTORCRAFT

    Đơn VN-4-1993-12193 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010265-000
    Chủ đơn: Ford Motor Company

  17. Mẫu nhãn NORITAKE
    NORITAKE

    Đơn VN-4-1993-12192 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010225-000
    Chủ đơn: NORITAKE CO., LTD.

  18. Mẫu nhãn MOTORCRAFT
    MOTORCRAFT

    Đơn VN-4-1993-12191 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010224-000
    Chủ đơn: NORITAKE CO., LTD.

  19. Mẫu nhãn SPIRAX SARCO
    SPIRAX SARCO

    Đơn VN-4-1993-12186 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010260-000
    Chủ đơn: SPIRAX-SARCO LTD.

  20. Mẫu nhãn STRIPPIT
    STRIPPIT

    Đơn VN-4-1993-12133 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010126-000
    Chủ đơn: STRIPPIT, INC.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.