DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 926/941

  1. Mẫu nhãn Trường Thịnh
    Trường Thịnh

    Đơn VN-4-1993-12910 · nộp 23/04/1993 · văn bằng 4-0010748-000
    Chủ đơn: Cơ sở Trường Thịnh

  2. Mẫu nhãn Cơ Khí Long An
    Cơ Khí Long An

    Đơn VN-4-1993-12874 · nộp 20/04/1993 · văn bằng 4-0010726-000
    Chủ đơn: Công ty Cơ khí Long An, Nhà máy Cơ khí Long An(VN)

  3. Mẫu nhãn Fafnir
    Fafnir

    Đơn VN-4-1993-12868 · nộp 19/04/1993 · văn bằng 4-0010724-000
    Chủ đơn: The Torrington Company(US), TIMKEN US CORPORATION

  4. Mẫu nhãn IMPCO
    IMPCO

    Đơn VN-4-1993-12867 · nộp 19/04/1993 · văn bằng 4-0010723-000
    Chủ đơn: BELOIT TECHNOLOGIES, INC., Ingersoll - Rand Company(US)

  5. Mẫu nhãn Cẩm Hưng
    Cẩm Hưng

    Đơn VN-4-1993-12845 · nộp 15/04/1993 · văn bằng 4-0010707-000
    Chủ đơn: Cơ sở Cẩm Hưng

  6. Mẫu nhãn Tuyền Ký
    Tuyền Ký

    Đơn VN-4-1993-12814 · nộp 10/04/1993 · văn bằng 4-0010643-000
    Chủ đơn: Cơ sở 3K

  7. Mẫu nhãn CS
    CS

    Đơn VN-4-1993-12801 · nộp 10/04/1993 · văn bằng 4-0010632-000
    Chủ đơn: Nhà máy chế tạo cao su

  8. Mẫu nhãn Chaur Shen
    Chaur Shen

    Đơn VN-4-1993-12708 · nộp 31/03/1993 · văn bằng 4-0010544-000
    Chủ đơn: chaur shen machinery industrial co., ltd

  9. Mẫu nhãn beaver
    beaver

    Đơn VN-4-1993-12698 · nộp 31/03/1993 · văn bằng 4-0010536-000
    Chủ đơn: ellicott machine corporation

  10. Mẫu nhãn versidredge
    versidredge

    Đơn VN-4-1993-12697 · nộp 31/03/1993 · văn bằng 4-0010535-000
    Chủ đơn: ellicott machine corporation

  11. Mẫu nhãn e Ellicott "DRAGON" SERIES
    e Ellicott "DRAGON" SERIES

    Đơn VN-4-1993-12696 · nộp 31/03/1993 · văn bằng 4-0010534-000
    Chủ đơn: ellicott machine corporation

  12. Mẫu nhãn mud cat
    mud cat

    Đơn VN-4-1993-12695 · nộp 31/03/1993 · văn bằng 4-0010533-000
    Chủ đơn: ellicott machine corporation

  13. Mẫu nhãn ellicott
    ellicott

    Đơn VN-4-1993-12693 · nộp 31/03/1993 · văn bằng 4-0010532-000
    Chủ đơn: ellicott machine corporation

  14. Mẫu nhãn HI
    HI

    Đơn VN-4-1993-12692 · nộp 31/03/1993 · văn bằng 4-0016933-000
    Chủ đơn: CNH Industrial America LLC

  15. Mẫu nhãn rotabroach
    rotabroach

    Đơn VN-4-1993-12676 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010529-000
    Chủ đơn: hougen manufacturing, inc

  16. Mẫu nhãn cryovac
    cryovac

    Đơn VN-4-1993-12628 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010486-000
    Chủ đơn: W.R GRACE CO. - CONN(US), CRYOVAC, INC.

  17. Mẫu nhãn crosby
    crosby

    Đơn VN-4-1993-12620 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010479-000
    Chủ đơn: Emerson Vulcan Holding LLC

  18. Mẫu nhãn NIC
    NIC

    Đơn VN-4-1993-12609 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010471-000
    Chủ đơn: THE NAWALOHA INDUSTRY COMPANY LIMITED

  19. Mẫu nhãn NIC
    NIC

    Đơn VN-4-1993-12608 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010470-000
    Chủ đơn: THE NAWALOHA INDUSTRY COMPANY LIMITED

  20. Mẫu nhãn NIC
    NIC

    Đơn VN-4-1993-12607 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010469-000
    Chủ đơn: THE NAWALOHA INDUSTRY COMPANY LIMITED

  21. Mẫu nhãn NIC
    NIC

    Đơn VN-4-1993-12606 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010468-000
    Chủ đơn: THE NAWALOHA INDUSTRY COMPANY LIMITED

  22. Mẫu nhãn SNF
    SNF

    Đơn VN-4-1993-12605 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010467-000
    Chủ đơn: THE SIAM NAWALOHA FOUNDRY COMPANY LIMITED

  23. Mẫu nhãn SNF
    SNF

    Đơn VN-4-1993-12604 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010466-000
    Chủ đơn: THE SIAM NAWALOHA FOUNDRY COMPANY LIMITED

  24. Mẫu nhãn SNF
    SNF

    Đơn VN-4-1993-12603 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010465-000
    Chủ đơn: THE SIAM NAWALOHA FOUNDRY COMPANY LIMITED

  25. Mẫu nhãn SNF
    SNF

    Đơn VN-4-1993-12602 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010464-000
    Chủ đơn: the siam nawaloha foundry co., ltd.

  26. Mẫu nhãn CLEAVER BROOKS
    CLEAVER BROOKS

    Đơn VN-4-1993-12563 · nộp 27/03/1993 · văn bằng 4-0010453-000
    Chủ đơn: CLEAVER-BROOKS, INC., AQUA - CHEM, INC.(US)

  27. Mẫu nhãn VN-4-1993-12555
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1993-12555 · nộp 26/03/1993 · văn bằng 4-0010366-000
    Chủ đơn: FUJI JUKOGYO KABISHIKI KAISHA

  28. Mẫu nhãn JACUZZI
    JACUZZI

    Đơn VN-4-1993-12340 · nộp 23/03/1993 · văn bằng 4-0010292-000
    Chủ đơn: JACUZZI, INC.(US), JACUZZI, INC.

  29. Mẫu nhãn DETROIT DIESEL
    DETROIT DIESEL

    Đơn VN-4-1993-12295 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010192-000
    Chủ đơn: DETROIT DIESEL CORPORATION

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.