Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 900/941
TETRA FINOĐơn VN-4-1999-41898 · nộp 25/05/1999 · văn bằng 4-0034757-000
Chủ đơn: TETRA LAVAL HOLDINGS & FINANCE S.A
HT HữU TOàNĐơn VN-4-1999-41878 · nộp 24/05/1999 · văn bằng 4-0034755-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hữu Toàn(VN), Công ty cổ phần Hữu Toàn
GELSTARĐơn VN-4-1999-41789 · nộp 17/05/1999 · văn bằng 4-0034596-000
Chủ đơn: Công ty Điện máy Miền Trung (GELIMEX)(VN), Công ty Điện máy và Kỹ thuật công nghệ (GELIMEX)
TAM SANHĐơn VN-4-1999-41786 · nộp 17/05/1999 · văn bằng 4-0035074-000
Chủ đơn: Cơ sở Tam Sanh
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-41726 · nộp 11/05/1999 · văn bằng 4-0034776-000
Chủ đơn: PITNEY BOWES INC.
FISĐơn VN-4-1999-41670 · nộp 06/05/1999 · văn bằng 4-0048970-000
Chủ đơn: CYT INTERNATIONAL CO., LTD., UNITOOL INTERNATIONAL CO., LTD.(TW)
TVT TÂN VIệT TÂNĐơn VN-4-1999-41635 · nộp 03/05/1999 · văn bằng 4-0034734-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Tân Việt Tân
HAMP SYNERGYĐơn VN-4-1999-41591 · nộp 28/04/1999 · văn bằng 4-0035116-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (HONDA MOTOR CO., LTD.)
HITACHIĐơn VN-4-1999-41590 · nộp 28/04/1999 · văn bằng 4-0041733-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D/B/A/ HITACHI, LTD.)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-41454 · nộp 17/04/1999 · văn bằng 4-0034915-000
Chủ đơn: YAMAHA HATSUDOKI KABUSHIKI KAISHA, YAMAHA CORPORATION(JP)
HOBI MACHINERY PTEĐơn VN-4-1999-41425 · nộp 16/04/1999 · văn bằng 4-0034868-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân nông cơ Hoà Bình(VN), Doanh nghiệp tư nhân nông cơ Hoà Bình
MOTOMANĐơn VN-4-1999-41275 · nộp 31/03/1999 · văn bằng 4-0034711-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA YASKAWA DENKI
MILNORĐơn VN-4-1999-41046 · nộp 06/03/1999 · văn bằng 4-0034944-000
Chủ đơn: PELLERIN MILNOR CORPORATION
SANDVIKĐơn VN-4-1999-41039 · nộp 06/03/1999 · văn bằng 4-0034284-000
Chủ đơn: Sandvik Intellectual Property AB
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-41038 · nộp 06/03/1999 · văn bằng 4-0034547-000
Chủ đơn: KAPMAN AB
COPALĐơn VN-4-1999-41006 · nộp 04/03/1999 · văn bằng 4-0034263-000
Chủ đơn: COPAL COMPANY LIMITED(JP), NIDEC COPAL CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-40993 · nộp 02/03/1999 · văn bằng 4-0042393-000
Chủ đơn: MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD., PART
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-40987 · nộp 02/03/1999 · văn bằng 4-0034399-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (HONDA MOTOR CO., LTD.)
TTPĐơn VN-4-1999-40968 · nộp 27/02/1999 · văn bằng 4-0034283-000
Chủ đơn: Công ty TNHH chế tạo máy dược phẩm Tiến Tuấn, Công ty TNHH chế tạo máy dược phẩm Tiến Tuấn(VN), Công ty TNHH sản xuất-thương mại Tiến Tuấn(VN)
AKIRAĐơn VN-4-1999-40939 · nộp 26/02/1999 · văn bằng 4-0041732-000
Chủ đơn: AKI HABARA ELECTRIC CORPORATION PTE LTD
MITKAM MAKONĐơn VN-4-1999-40825 · nộp 06/02/1999 · văn bằng 4-0034242-000
Chủ đơn: MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD., PART, MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD., PART(TH)
AVKĐơn VN-4-1999-40819 · nộp 05/02/1999 · văn bằng 4-0034561-000
Chủ đơn: AAGE V. KJAERS MASKINFABRIK A/S (AVK HOLDING A/S)
M POCOĐơn VN-4-1999-40817 · nộp 05/02/1999 · văn bằng 4-0034120-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Mã Lực
ACDELCOĐơn VN-4-1999-40803 · nộp 04/02/1999 · văn bằng 4-0033982-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, GENERAL MOTORS CORPORATION(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US)
AP VINAPCOĐơn VN-4-1999-40774 · nộp 01/02/1999 · văn bằng 4-0033196-000
Chủ đơn: Công ty Xăng dầu Hàng không Việt Nam
DIAGERĐơn VN-4-1999-40753 · nộp 27/01/1999 · văn bằng 4-0035712-000
Chủ đơn: DIAGER LEADER A FRENCH JOINT STOCK COMPANY (SOCIETE ANONYME)
IEWOĐơn VN-4-1999-40676 · nộp 15/01/1999 · văn bằng 4-0034133-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất xích chuyên dùng Việt Nam (VIETNAM SPECIALTY CHAIN MFG CO., LTD.)(VN), Công ty TNHH một thành viên SAN CHU(VN), Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại xích chuyên dùng San Chu(VN), Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại xích chuyên dùng San Chu
WINNERĐơn VN-4-1999-40675 · nộp 15/01/1999 · văn bằng 4-0034132-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất xích chuyên dùng Việt Nam (VIETNAM SPECIALTY CHAIN MFG CO., LTD.)(VN), Công ty TNHH một thành viên SAN CHU(VN), HONDA MOTOR CO., LTD., Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại xích chuyên dùng San Chu(VN)
RANPAKĐơn VN-4-1999-40660 · nộp 15/01/1999 · văn bằng 4-0033800-000
Chủ đơn: RANPAK CORP.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
